Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 525 bảng giá đất thổ cư tại Xã Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
ĐƯỜNG SỐ 50
PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → SÔNG RẠCH TRA
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | |
|
ĐƯỜNG SỐ 4
PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → XÃ TÂN PHÚ TRUNG
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | |
|
ĐƯỜNG SỐ 30
PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG SỐ 9
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | |
|
ĐƯỜNG SỐ 36
PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → LÊ MINH NHỰT
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | |
|
ĐƯỜNG SỐ 53
PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → TỈNH LỘ 2
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | |
|
ĐƯỜNG SỐ 57
PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG SỐ 32
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | |
|
ĐƯỜNG SỐ 63
ĐƯỜNG GIỒNG CÁT → HẾT TUYẾN
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | |
|
ĐƯỜNG SỐ 65
ĐƯỜNG HỒ VĂN TẮNG → HẾT TUYẾN
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | |
|
ĐƯỜNG SỐ 64
ĐƯỜNG GIỒNG CÁT → NGUYỄN THỊ BI
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | |
|
NGÔ TRI HÓA
TRỌN ĐƯỜNG
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.100.000 | 2.550.000 | 2.040.000 | 1.632.000 | |
|
ĐƯỜNNG CAO THỊ NIỆM, ĐƯỜNG 457
TỈNH LỘ 8 → ĐƯỜNG 461
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | |
|
ĐƯỜNG 35, 40
TRỌN ĐƯỜNG
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | |
|
LÊ MINH NHỰT
TRỌN ĐƯỜNG
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | |
|
ĐƯỜNG 35, 40
TRỌN ĐƯỜNG
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | |
|
ĐƯỜNG 41
TRỌN ĐƯỜNG
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | |
|
ĐƯỜNG VÕ THỊ NHÚA
ĐƯỜNG SỐ 67 → ĐƯỜNG LÊ THỊ SẮC
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | |
|
ĐƯỜNG SỐ 95
ĐƯỜNG LÊ THỊ SẮC → ĐƯỜNG SỐ 93
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | |
|
ĐƯỜNG SỐ 73 - 73A
ĐƯỜNG SỐ 84 → ĐƯỜNG SỐ 77
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | |
|
ĐƯỜNG SỐ 74 - 74A
ĐƯỜNG SỐ 84 → ĐƯỜNG SỐ 75
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | |
|
ĐƯỜNG SỐ 57
ĐƯỜNG SỐ 53 → HẾT TUYẾN
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | |
|
ĐƯỜNG SỐ 55
ĐƯỜNG SỐ 54 → HẾT TUYẾN
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | |
|
ĐƯỜNG SỐ 72
ĐƯỜNG SỐ 85 → ĐƯỜNG SỐ 78
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | |
|
ĐƯỜNG SỐ 76
ĐƯỜNG SỐ 83 → ĐƯỜNG SỐ 78
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | |
|
ĐƯỜNG SỐ 58
ĐƯỜNG SỐ 53 → HẾT TUYẾN
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | |
|
ĐƯỜNG SỐ 56
ĐƯỜNG SỐ 54 → ĐƯỜNG SỐ 51
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | |
|
ĐƯỜNG SỐ 51
ĐƯỜNG SỐ 54 → KÊNH N46
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | |
|
ĐƯỜNG SỐ 88
ĐƯỜNG SỐ 89 → ĐƯỜNG SỐ 87
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | |
|
TRẦN VĂN CHẨM
TRỌN ĐƯỜNG
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.400.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | |
|
TRẦN VĂN CHẨM
TRỌN ĐƯỜNG
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.400.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | |
|
ĐƯỜNG VÕ THỊ DÒN
ĐƯỜNG TRẦN VĂN CHẨM → LIÊU BÌNH HƯƠNG
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.400.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | |
|
HUỲNH THỊ THƠM
TRẦN VĂN CHẨM → LIÊU BÌNH HƯƠNG
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.400.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | |
|
ĐƯỜNG VÕ THỊ TRÁI
NGUYỄN THỊ LẮNG → KÊNH ĐỊA PHẬN
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | |
|
ĐƯỜNG TRẦN THỊ CẨM
TỈNH LỘ 2 → ĐƯỜNG SỐ 65
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | |
|
ĐƯỜNG SỐ 9
LIÊU BÌNH HƯƠNG → ĐƯỜNG SỐ 22
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | |
|
ĐƯỜNG 414
TỈNH LỘ 2 → NHÀ SỐ 35
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | |
|
ĐƯỜNG 416
TỈNH LỘ 8 → ĐƯỜNG 417
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | |
|
ĐƯỜNG 417
TỈNH LỘ 8 → ĐƯỜNG CÂY BÀI
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | |
|
ĐƯỜNG 418
TỈNH LỘ 8 → KÊNH N31A-17
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | |
|
ĐƯỜNG LÊ THỊ NGÀ
TỈNH LỘ 2 → TRẦN VĂN CHẨM
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | |
|
ĐƯỜNG SỐ 5
PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → TỈNH LỘ 2
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | |
|
ĐƯỜNG SỐ 35
LIÊU BÌNH HƯƠNG → GIÁP THỊ TRẤN CỦ CHI
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | |
|
ĐƯỜNG 416
TỈNH LỘ 8 → ĐƯỜNG 417
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | |
|
ĐƯỜNG 417
TỈNH LỘ 8 → ĐƯỜNG CÂY BÀI
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | |
|
ĐƯỜNG 422
ĐƯỜNG CÂY BÀI → TỈNH LỘ 8
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | |
|
ĐƯỜNG 423
ĐƯỜNG CÂY BÀI → ĐƠN VỊ K75
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | |
|
ĐƯỜNG 425
CÂY BÀI → NHÀ SỐ 49
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | |
|
ĐƯỜNG SỐ 35
LIÊU BÌNH HƯƠNG → GIÁP THỊ TRẤN CỦ CHI
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | |
|
ĐƯỜNG SỐ 9
LIÊU BÌNH HƯƠNG → ĐƯỜNG SỐ 22
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | |
|
ĐƯỜNG SỐ 5
PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → TỈNH LỘ 2
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | |
|
ĐƯỜNG TRẦN THỊ CẨM
TỈNH LỘ 2 → ĐƯỜNG SỐ 65
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | |