Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 20 bảng giá đất thổ cư tại đường TL52, Xã Đất Đỏ, TP. Hồ Chí Minh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường TL52, Xã Đất Đỏ, TP. Hồ Chí Minh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường TL52, Xã Đất Đỏ, TP. Hồ Chí Minh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
TL52
NGÃ 4 NHÀ THỜ ĐẤT ĐỎ → NGÃ 4 BÀ MUÔN
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
11.500.000 | 5.750.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | |
|
TL52
XÍ NGHIỆP ĐÁ PUZOLAN (NGÃ 3 GÒ BÀ BỈNH) → NGÃ 4 NHÀ THỜ ĐẤT ĐỎ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | |
|
TL52
NGÃ 4 BÀ MUÔN QUA TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH → GIÁP XÃ PHƯỚC HỘI CŨ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | |
|
TL52
CẦU BÀ SẢN → XÍ NGHIỆP ĐÁ PUZOLAN (NGÃ 3 GÒ BÀ BỈNH)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.520.000 | 3.760.000 | 3.008.000 | 2.406.000 | |
|
TL52
BƯNG LONG TÂN QUA KHU DÂN CƯ UBND XÃ LONG TÂN CŨ → CẦU KHÁNH VÂN (HẾT XÃ LONG TÂN CŨ)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.140.000 | 2.570.000 | 2.056.000 | 1.645.000 | |
|
TL52
NGÃ 4 NHÀ THỜ ĐẤT ĐỎ → NGÃ 4 BÀ MUÔN
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | |
|
TL52
CẦU BÀ SẢN → BƯNG LONG TÂN (TRƯỜNG THCS LONG TÂN)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.406.000 | 2.203.000 | 1.762.000 | 1.410.000 | |
|
TL52
XÍ NGHIỆP ĐÁ PUZOLAN (NGÃ 3 GÒ BÀ BỈNH) → NGÃ 4 NHÀ THỜ ĐẤT ĐỎ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.480.000 | 1.740.000 | 1.392.000 | 1.114.000 | |
|
TL52
NGÃ 4 BÀ MUÔN QUA TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH → GIÁP XÃ PHƯỚC HỘI CŨ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.480.000 | 1.740.000 | 1.392.000 | 1.114.000 | |
|
TL52
NGÃ 4 NHÀ THỜ ĐẤT ĐỎ → NGÃ 4 BÀ MUÔN
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.450.000 | 1.725.000 | 1.380.000 | 1.104.000 | |
|
TL52
CẦU BÀ SẢN → XÍ NGHIỆP ĐÁ PUZOLAN (NGÃ 3 GÒ BÀ BỈNH)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.008.000 | 1.504.000 | 1.203.000 | 963.000 | |
|
TL52
CẦU BÀ SẢN → XÍ NGHIỆP ĐÁ PUZOLAN (NGÃ 3 GÒ BÀ BỈNH)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.008.000 | 1.504.000 | 1.203.000 | 963.000 | |
|
TL52
XÍ NGHIỆP ĐÁ PUZOLAN (NGÃ 3 GÒ BÀ BỈNH) → NGÃ 4 NHÀ THỜ ĐẤT ĐỎ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.610.000 | 1.305.000 | 1.044.000 | 835.000 | |
|
TL52
NGÃ 4 BÀ MUÔN QUA TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH → GIÁP XÃ PHƯỚC HỘI CŨ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.610.000 | 1.305.000 | 1.044.000 | 835.000 | |
|
TL52
XÍ NGHIỆP ĐÁ PUZOLAN (NGÃ 3 GÒ BÀ BỈNH) → NGÃ 4 NHÀ THỜ ĐẤT ĐỎ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.610.000 | 1.305.000 | 1.044.000 | 835.000 | |
|
TL52
CẦU BÀ SẢN → XÍ NGHIỆP ĐÁ PUZOLAN (NGÃ 3 GÒ BÀ BỈNH)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.256.000 | 1.128.000 | 902.000 | 722.000 | |
|
TL52
BƯNG LONG TÂN QUA KHU DÂN CƯ UBND XÃ LONG TÂN CŨ → CẦU KHÁNH VÂN (HẾT XÃ LONG TÂN CŨ)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.056.000 | 1.028.000 | 822.000 | 658.000 | |
|
TL52
CẦU BÀ SẢN → BƯNG LONG TÂN (TRƯỜNG THCS LONG TÂN)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.762.000 | 881.000 | 705.000 | 564.000 | |
|
TL52
BƯNG LONG TÂN QUA KHU DÂN CƯ UBND XÃ LONG TÂN CŨ → CẦU KHÁNH VÂN (HẾT XÃ LONG TÂN CŨ)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.542.000 | 771.000 | 617.000 | 493.000 | |
|
TL52
CẦU BÀ SẢN → BƯNG LONG TÂN (TRƯỜNG THCS LONG TÂN)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.322.000 | 661.000 | 529.000 | 423.000 | |
Bảng giá đất đường TL52, Xã Đất Đỏ, TP. Hồ Chí Minh theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 423.000 đến 11.500.000 cụ thể như sau:
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 11.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 5.750.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 4.600.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 3.680.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 8.700.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.350.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 3.480.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.784.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 8.700.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.350.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 3.480.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.784.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 7.520.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.760.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 3.008.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 2.406.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.140.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.570.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.056.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.645.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.300.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.840.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.472.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.406.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.203.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.762.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.410.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.480.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.740.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.392.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.114.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.480.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.740.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.392.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.114.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.450.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.725.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.380.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.104.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.008.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.504.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.203.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 963.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.008.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.504.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.203.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 963.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.610.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.305.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.044.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 835.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.610.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.305.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.044.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 835.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.610.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.305.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.044.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 835.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.256.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.128.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 902.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 722.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.056.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.028.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 822.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 658.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.762.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 881.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 705.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 564.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.542.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 771.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 617.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 493.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.322.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 661.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 529.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 423.000/m²
Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.