Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 3560 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường vào KDC trường dạy nghề Bình Nguyên - Xã Bình Nguyên
Từ đất nhà ông Đặng Dương → đến giáp KDC trường dạy nghề Bình Nguyên (phía Tây đường)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.940.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
KDC trường dạy nghề Bình Nguyên - Xã Bình Nguyên
Mặt cắt đường 15,5m (4m - 7,5m - 4m)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.940.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu tái định cư Trường TC CSGT - Xã Bình Nguyên
Đường QH nằm trong khu TĐC trường trung cấp CSGT (từ lô 3445 và lô 65114 và lô 247252) mặt cắt đường 17,5 mét
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.940.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bình Nguyên
Đường quy hoạch khu dân cư tổ 2, thôn Liễu Trì (khu Cửa Miếu)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.940.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bình Nguyên
Đường quy hoạch khu dân cư tổ 3, thôn Liễu Trì (khu bên lò gạch ông Trà)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.940.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Kiệt 283 Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam
Tiểu La → Nguyễn Văn Trỗi
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.919.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Kiệt 317 Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam
Tiểu La → Kiệt 283 Tiểu La đi Nguyễn Văn Trỗi)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.919.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Kiệt 431 Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam
Tiểu La → 3 tháng 2
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.919.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Kiệt 432 Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam
Tiểu La → Tiền Hiền Đồng Thái
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.919.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Kiệt 34 Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam
Tiểu La → Trần Phú
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.919.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Kiệt 49 Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam
Tiểu La → Kiệt 55 Nguyễn Hiền (Kiệt 55 Nguyễn Hiền là từ 55 Nguyễn Hiền kiệt 03 Tiểu La đi Lý Tự Trọng)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.919.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Kiệt 03 Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam
Tiểu La → Lý Tự Trọng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.914.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến Bình Nguyên - Bình Giang (ĐH11) - Xã Bình Nguyên
Từ nhà ông Phan Thanh Luyện → đường đất bên dưới khu chợ Bình Nguyên
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.900.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến Bình Nguyên - Bình Giang (ĐH11) - Xã Bình Nguyên
Từ nhà bà Nguyễn Thị Kim Chi → đến hết thửa 1838/05
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.900.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bình Nguyên
Đường quy hoạch KDC phía Nam chợ Bình Nguyên
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.900.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến Bình Nguyên - Bình Giang (ĐH11) - Xã Bình Nguyên
Từ nhà ông Phan Thanh Luyện → đường đất bên dưới khu chợ Bình Nguyên
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.900.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến Bình Nguyên - Bình Giang (ĐH11) - Xã Bình Nguyên
Từ nhà bà Nguyễn Thị Kim Chi → đến hết thửa 1838/05
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.900.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến Thanh niên ven biển - Xã Bình Minh
Giáp xã Bình Dương - → đến giáp đường ĐT 613
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.880.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến QL 14E - Xã Bình Đào
Từ kênh N22 → đến cầu Bình Đào - Bình Triều (mới)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.856.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến QL 14E - Xã Bình Đào
Từ đường dẫn cầu Bình Đào - Bình Triều mới (hết hiệu sách Lân Ánh đối diện) → đến hết Trạm thuế số 6 (đối diện nhà ông Phạm Long)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.856.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường nối từ đường Võ Chí Công đến Quốc lộ 1A (tại ngã ba Cây Cốc) - đoạn qua xã Bình Phục
Từ nhà ông Đoàn Thế Mỹ → đến giáp Thị trấn Hà Lam
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị Trấn Hà Lam
Từ đường Nguyễn Thuật → đến giáp Bình Quý
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến Quốc lộ 14 E - Xã Bình Quý
Tuyến Đường nối từ Quốc lộ 1A (tại ngã ba Cây Cốc) → đến nút giao đường cao tốc Đà Nẵng - Quảng Ngãi với QL 14E, đoạn từ giáp thị trấn Hà Lam đến giáp nhà Trương Thạch (Bắc đường), Thảo Dục (Nam đường)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đường nối từ đường Võ Chí Công đến Quốc lộ 1A (tại ngã ba Cây Cốc) - đoạn qua xã Bình Phục
Từ nhà ông Đoàn Thế Mỹ → đến giáp Thị trấn Hà Lam
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị Trấn Hà Lam
Từ đường Nguyễn Thuật → đến giáp Bình Quý
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến Quốc lộ 14 E - Xã Bình Quý
Tuyến Đường nối từ Quốc lộ 1A (tại ngã ba Cây Cốc) → đến nút giao đường cao tốc Đà Nẵng - Quảng Ngãi với QL 14E, đoạn từ giáp thị trấn Hà Lam đến giáp nhà Trương Thạch (Bắc đường), Thảo Dục (Nam đường)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu TĐC Trung tâm xã Bình Dương - Xã Bình Dương
Mặt cắt đường 17,5m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường QL 14 E - Xã Bình Triều
Cầu trên Xí nghiệp Gốm → đến giáp ranh Bình Phục
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.772.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến ĐT 613 - Xã Bình Minh
Từ giáp đường Thanh niên (gần nhà thờ tộc Hồ) – giáp đường QL14E
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.772.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường QL 14 E - Xã Bình Triều
Cầu trên Xí nghiệp Gốm → đến giáp ranh Bình Phục
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.772.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Kiệt 170 Nguyễn Thuật - Thị Trấn Hà Lam
Nguyễn Thuật → Huỳnh Thúc Kháng)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.760.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Kiệt 210 Nguyễn Thuật - Thị Trấn Hà Lam
Nguyễn Thuật → Kiệt 170 Nguyễn Thuật đi Huỳnh Thúc Kháng)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.760.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu khai thác quỹ đất tổ 2b, thôn An Thành 2 - Xã Bình An
Từ lô số 07 → đến lô số 10
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.760.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Kiệt 170 Nguyễn Thuật - Thị Trấn Hà Lam
Nguyễn Thuật → Huỳnh Thúc Kháng)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.760.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Kiệt 210 Nguyễn Thuật - Thị Trấn Hà Lam
Nguyễn Thuật → Kiệt 170 Nguyễn Thuật đi Huỳnh Thúc Kháng)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.760.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu khai thác quỹ đất tổ 2b, thôn An Thành 2 - Xã Bình An
Từ lô số 07 → đến lô số 10
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.760.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu TĐC Trung tâm xã Bình Dương - Xã Bình Dương
Mặt cắt đường 13,5m (4m-5,5m-4m)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.754.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.754.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Khu dân cư tổ 3,4 thôn Quý Thạnh 1, xã Bình Quý
Mặt tiền đường nhựa trước KDC
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.750.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 613 - Xã Bình Phục
Giáp xã Bình Nguyên – đến hết khu TĐC Trường TC Cảnh sát giao thông (Phía Nam)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.700.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến Ngọc Phô – Bình Tịnh (ĐH 9) - Xã Bình Tú
QL1A → cổng văn hoá Trường An
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.700.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.692.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đường ĐT 613 - Xã Bình Phục
Hết khu TĐC Trường TC CSGT → giáp xã Bình Giang
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.688.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến QL 14 E - Xã Bình Phục
Giáp ranh giới TT Hà Lam → giáp ranh giới xã Bình Triều
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.688.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung
QL1A gần nhà ông Huỳnh Bá Tiên (phía Bắc) ngõ ông Huỳnh Bá Phước (phía Nam) tổ 3, thôn Kế Xuyên 2 → Giáp đường quanh nhà văn hóa Kế Xuyên 2
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.688.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến Quốc lộ 14E - Xã Bình Minh
Giáp đường Thanh niên (nhà ông Cử) - → đến hết nhà ông Phước
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.688.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu khai thác quỹ đất tổ 8, thị trấn Hà Lam
Đường mặt cắt 11,5m (3m+5,5m+3m)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.650.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
KDC trường dạy nghề Bình Nguyên - Xã Bình Nguyên
Mặt cắt đường 11,5m (3m -5,5m - 3m)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.650.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bình Nguyên
Đường quy hoạch trong khu dân cư XN Lâm nghiệp (cũ)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.646.000 | 0 | 0 | 0 | |