Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 3560 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Các hẻm đường Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam
Hẻm 347 Tiểu La
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.380.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các hẻm đường Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam
Hẻm 361 Tiểu La
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.380.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các hẻm đường Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam
Hẻm 314 Tiểu La
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.380.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các hẻm đường Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam
Hẻm 356 Tiểu La
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.380.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các hẻm đường Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam
Hẻm 395 Tiểu La
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.380.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các hẻm đường Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam
Hẻm 374 Tiểu La
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.380.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các hẻm đường Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam
Hẻm 376 Tiểu La
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.380.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các hẻm đường Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam
Hẻm 535 Tiểu La
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.840.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các hẻm đường Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam
Hẻm 547 Tiểu La
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.840.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các hẻm đường Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam
Các đường hẻm nhánh còn lại
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.780.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các hẻm đường Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam
Hẻm 347 Tiểu La
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.666.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các hẻm đường Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam
Hẻm 361 Tiểu La
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.666.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các hẻm đường Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam
Hẻm 314 Tiểu La
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.666.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các hẻm đường Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam
Hẻm 356 Tiểu La
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.666.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các hẻm đường Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam
Hẻm 395 Tiểu La
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.666.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các hẻm đường Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam
Hẻm 374 Tiểu La
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.666.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các hẻm đường Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam
Hẻm 501 Tiểu La
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.442.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các hẻm đường Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam
Hẻm 480 Tiểu La
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.442.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các hẻm đường Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam
Hẻm 535 Tiểu La
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.288.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các hẻm đường Tiểu La - Thị Trấn Hà Lam
Hẻm 547 Tiểu La
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.288.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các hẻm đường Trần Phú - Thị Trấn Hà Lam
Hẻm 30 Trần Phú
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
860.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các hẻm đường Trần Phú - Thị Trấn Hà Lam
Hẻm 30 Trần Phú
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.204.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các hẻm đường Trần Phú - Thị Trấn Hà Lam
Các đường hẻm nhánh còn lại
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.204.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các hẻm đường Trần Thị Lý - Thị Trấn Hà Lam
Hẻm 03 Trần Thị Lý
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
865.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các hẻm đường Trần Thị Lý - Thị Trấn Hà Lam
Hẻm 03 Trần Thị Lý
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.730.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các hẻm đường Trần Thị Lý - Thị Trấn Hà Lam
Hẻm 48 Trần Thị Lý
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.730.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các hẻm đường Trần Thị Lý - Thị Trấn Hà Lam
Hẻm 03 Trần Thị Lý
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.211.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các hẻm đường Trần Thị Lý - Thị Trấn Hà Lam
Hẻm 48 Trần Thị Lý
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.211.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
265.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
530.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
371.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
371.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
265.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
530.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
530.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
371.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
371.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
225.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
225.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
450.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
315.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
315.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Các khu vực nằm trong vị 1 trí đất nông nghiệp - Xã Bình Quý
Các đường liên thôn
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
150.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các khu vực nằm trong vị 1 trí đất nông nghiệp - Xã Bình Quý
Các đường liên thôn
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
150.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
130.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Các khu vực nằm trong vị 1 trí đất nông nghiệp - Xã Bình Quý
Các đường liên tổ, liên xóm
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
280.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các khu vực nằm trong vị 1 trí đất nông nghiệp - Xã Bình Quý
Các đường liên thôn
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
210.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
182.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
115.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Các khu vực nằm trong vị 2 trí đất nông nghiệp - Xã Bình Quý
Các đường liên thôn
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
280.000 | 0 | 0 | 0 | |