Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1997 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.864.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.864.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.864.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.864.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Hàm Rồng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.800.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Bình Than
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.800.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Khúc Thừa Dụ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.800.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Khúc Thừa Dụ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.800.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Hàm Rồng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.800.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.784.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Nguyễn Tri Phương
Bên phải: Đoạn từ số nhà số 406 → đến số nhà 434 Bên trái: Đoạn từ số nhà 379 đến số nhà 403
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.750.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Phạm Khôi
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.742.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Lê Tấn Toán
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.693.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K69 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Kênh Hà Châu
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K119 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Bỗng
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K207 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Sum
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K463 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K473 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến ngã ba đường bê tông
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K515 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Nhà thờ tộc Nguyễn
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K539 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Đất nhà hộ ông Hàng
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K565 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đường Điện Biên Phủ
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K589 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K615 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K649 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K108 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến đất nhà hộ ông Bích
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K116 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ bà Nỡ
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K116, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.116 Hùng Vương → đến hết đất ông Võ Đằng
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K132 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp phường Cẩm Phô
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K139 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.116 đường Hùng Vương → đến hết đất hộ bà Mận
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K139, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.139 Hùng Vương → đến Hết đất hộ ông Mai
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K172 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.192 Hùng Vương
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K192, H2 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K192, H4 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K192, H6 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K195 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Xin
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K201 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến Nguyễn Du
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K254 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Hùng
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K262 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Nhân
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K262, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.262 Hùng Vương → đến K.282 Hùng Vương
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K282 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.225 Đường 28-3
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K282, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.282 Hùng Vương → đến K.314 Hùng Vương
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K192, H2 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K192, H4 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K192, H6 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K195 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Xin
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K207 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Sum
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K225(28-3) - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường 28-3 → đến K.282 Hùng Vương
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K201 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến Nguyễn Du
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K262, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.262 Hùng Vương → đến K.282 Hùng Vương
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K262 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Nhân
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |