Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1997 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
K27 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến hết đất bà Hợi
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K254 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Hùng
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K27 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến Giáp đường ven sông
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K282, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.282 Hùng Vương → đến K.314 Hùng Vương
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K282 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.225 Đường 28-3
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K29 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến hết KTT Thương binh nặng
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K76 (28-3) - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường 28-3 → đến hết đất ông Ruộng
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K225(28-3) - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường 28-3 → đến K.282 Hùng Vương
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K15 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K27 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến Giáp đường ven sông
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K30 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến Nguyễn Khuyến
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K37 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K40 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến đường Nguyễn Khuyến
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K47 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K50 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến đường Nguyễn Khuyến
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K63 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K01 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến giáp đường ven sông
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K03 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến giáp đường ven sông
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K05 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến cuối tuyến
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.665.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Trần Tấn Mới
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.651.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.616.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Nguyễn Tất Thành
Đoạn từ ngã tư đường 28-3 → đến giáp đường An Dương Vương
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.614.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 4
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.580.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 5
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.580.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 7
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.580.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 8
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.580.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Bàu Tràm 2
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.580.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Bàu Tràm 3
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.580.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Bàu Tràm 4
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.580.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.567.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.560.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Phường Cửa Đại
Đường từ Cửa Đại → đến Lạc Long Quân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.560.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Phường Cửa Đại
Đường từ Cửa Đại → đến Lạc Long Quân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.560.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.560.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Đặng Thùy Trâm
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.553.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Kim Bồng Tây - Xã Cẩm Kim
Từ giáp thôn Triêm Tây → đến hết thôn Phước Trung
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Chấn → đến nhà ông Mai Văn Thành
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.497.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Phùng Hưng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.469.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Phường Sơn Phong
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.441.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Lương Như Bích
Bên phải: Đoạn từ số nhà số 02 → đến số nhà 120 Bên trái: Đoạn từ số nhà 01 đến số nhà 29
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.435.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.434.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.420.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Khúc Hạo
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.413.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ đường Đoàn Kết → đến đường Đồng Nà 1
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.400.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Cẩm Thanh
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.378.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Cẩm Thanh
Đường bê tông có mặt cắt ngang rộng 4m (Đoạn từ nhà ông Đặng Thọ → đến giáp cầu Cửa Đại)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.378.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Cẩm Thanh
Đường bê tông có mặt cắt ngang rộng 4m (Đoạn từ cầu Cửa Đại → đến giáp nhà ông Phạm Đắng )
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.378.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Hoàng Châu Ký
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.350.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Phường Thanh Hà
Đường khu dân cư khối Trảng Sỏi (trừ các đường đã có tên cụ thể)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.350.000 | 0 | 0 | 0 | |