Bảng giá đất Đà Nẵng năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1997 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.913.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.860.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.829.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.829.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.829.000 0 0 0
Nguyễn Nghiễm
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp đường Đào Duy Từ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.820.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.820.000 0 0 0
Kiệt Lý Thường kiệt - Phường Sơn Phong
Kiệt Lý Thường Kiệt - Đoạn đường bê tông rộng 2m sau Miếu An Hòa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.820.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.820.000 0 0 0
K102, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
Đoạn từ K84 Hùng Vương → đến K106 Hùng Vương
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.800.000 0 0 0
K102, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
Đoạn từ K84 Hùng Vương → đến K106 Hùng Vương
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.800.000 0 0 0
Phường Cẩm Châu
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.790.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.750.000 0 0 0
Lương Như Bích
Bên phải: Đoạn từ số nhà 122 → đến cuối tuyến Bên trái: Đoạn từ số nhà 31 đến cuối tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.750.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.750.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.750.000 0 0 0
Lương Như Bích
Bên phải: Đoạn từ số nhà 122 → đến cuối tuyến Bên trái: Đoạn từ số nhà 31 đến cuối tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.750.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.750.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.746.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.731.000 0 0 0
Điện Biên Phủ
Đoạn từ đường An Dương Vương → đến hết đường 28-3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.730.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.715.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.715.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.715.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.715.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.715.000 0 0 0
Xã Cẩm Hà
Đường Lê Hồng Phong
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.708.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.701.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.701.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.701.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.701.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.701.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.701.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.701.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.701.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.701.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.701.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.701.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.701.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.701.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.701.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.701.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.701.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.663.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.663.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.663.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.663.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.663.000 0 0 0
Lê Quý Đôn
Đoạn từ ngã tư giáp trường Tiểu học Cẩm Phô → đến hết đường nhựa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.575.000 0 0 0
Hải Thượng Lãn Ông
Đoạn từ giáp đường Lê Hồng Phong → đến giáp đường Hai Bà Trưng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.547.000 0 0 0