Bảng giá đất Đà Nẵng năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1276 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Hà
Đường bê tông rộng >= 3m
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 0 0 0
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên An
Đường bê tông rộng >= 3m
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 0 0 0
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Sơn
Đường bê tông rộng >= 3m
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 0 0 0
Tuyến đường Tiên Lộc- Tiên An - Xã Tiên Cảnh
Từ giáp Tiên Lộc → đến giáp đất ông Viên, bà Quế
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
198.000 0 0 0
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Cảnh
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
198.000 0 0 0
Tuyến đường Tiên Lộc- Tiên An - Xã Tiên Cảnh
Từ giáp Tiên Lộc → đến giáp đất ông Viên, bà Quế
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
198.000 0 0 0
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Cảnh
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
198.000 0 0 0
Các tuyến đường còn lại - Xã Tiên Hiệp
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
198.000 0 0 0
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Châu
Đường bê tông rộng <3m và đường đất rộng > =3m
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
198.000 0 0 0
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Phong
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
198.000 0 0 0
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Mỹ
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
198.000 0 0 0
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Thọ
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
198.000 0 0 0
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn
Tuyến đường từ ĐT 614 → đến cầu cây Sanh thôn 3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
196.000 0 0 0
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn
Tuyến đường từ ĐT 614 → đến hết đường bê tông vào ngõ bà Lưỡng và từ ngã ba ông Sơn đến ngã ba Đìa Cây Si
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
196.000 0 0 0
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn
Tuyến đường từ đất ông Nguyễn Đức Hùng → đến hết đất ông Trần Thanh Lạc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
196.000 0 0 0
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn
Tuyến đường từ đường ĐT 614 → đến ngõ ông Đặng Tấn Giới
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
196.000 0 0 0
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lộc
Đoạn từ giáp đất ông Trương Quý → đến cầu Song Đong mới thôn 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
196.000 0 0 0
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn
Tuyến đường từ ĐT 614 → đến hết đường bê tông vào ngõ bà Lưỡng và từ ngã ba ông Sơn đến ngã ba Đìa Cây Si
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
196.000 0 0 0
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn
Tuyến đường từ đất ông Nguyễn Đức Hùng → đến hết đất ông Trần Thanh Lạc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
196.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
192.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
192.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
192.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
192.000 0 0 0
Tuyến đường từ ông Hảo đến giáp đường ĐH 11 - Xã Tiên Mỹ
Đoạn từ giáp đất nhà ông Bút → đến giáp đường ĐH 11
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
177.000 0 0 0
Tuyến đường ĐH 11 - Xã Tiên Mỹ
Đoạn từ giáp đất ông Hùng → đến dốc Bùi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
177.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
176.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
176.000 0 0 0
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn
Tuyến đường từ sân bóng đá nhà đội 5 cũ đi ngã ba ông Diêu, ngã 3 ông Phước và → đến trước nhà ông Học Thôn 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 0 0 0
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn
Tuyến đường từ ngã ba Đìa Cây Si → đến hết đất ông Luận
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 0 0 0
Đường Tiên Châu- Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Hà
Đoạn từ cầu Trà Ây → đến giáp Tiên Châu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 0 0 0
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lộc
Đoạn từ cầu đá → đến hết đất ông Chức Thôn 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 0 0 0
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn
Tuyến đường từ sân bóng đá nhà đội 5 cũ đi ngã ba ông Diêu, ngã 3 ông Phước và → đến trước nhà ông Học Thôn 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 0 0 0
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn
Tuyến đường từ ngã ba Đìa Cây Si → đến hết đất ông Luận
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 0 0 0
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Lộc
Đoạn từ ĐH 7 → đến ĐH 4 (ĐX 34)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 0 0 0
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Ngọc
Hai bên tuyến đường ĐH 10
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 0 0 0
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Sơn
Từ giáp đất nhà sinh hoạt văn hoá Thôn 2 → đến hết nhà đội 5 cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 0 0 0
Xã Tiên Sơn
Đoạn từ giáp thửa đất ông Trần Chín → đến giáp Tiên Hà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 0 0 0
Tuyến đường ĐT 615 - Xã Tiên Sơn
Từ giáp đất ông Sáu, ông Hà → đến giáp xã Tam Lộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 0 0 0
Tuyến đường ĐT 614 - Xã Tiên Sơn
Đoạn từ giáp đất ông Trần Bắc → đến giáp đất ông Võ Nga
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 0 0 0
Đường Tiên Sơn- Tiên Hà - Xã Tiên Hà
Từ giáp thửa đất ông Tú, bà Lụa → đến hết thửa đất ông Hương, ông Đức
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 0 0 0
Đường đắp đến đường bê tông lên hồ chứa Việt An - Xã Tiên Hà
Đoạn đường từ cống đường đắp → đến hết thửa đất ông Lan, ông Tiến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 0 0 0
Đường Tiên Châu- Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Hà
Đoạn từ giáp đất ông Dũng → đến cầu Ngã 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 0 0 0
Tuyến đường ĐH 15 - Xã Tiên Hà
Đoạn đường từ giáp đất ông Sơn → đến cầu sông Khân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 0 0 0
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Hà
Đoạn đường từ giáp cống Hói Cầu → đến hết đất ông Trần Văn Hai
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
168.000 0 0 0
Đường Tiên Sơn- Tiên Hà - Xã Tiên Hà
Đoạn từ giáp thửa đất ông Dân → đến giáp Tiên Sơn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
168.000 0 0 0
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Hà
Đoạn đường từ giáp cống Hói Cầu → đến hết đất ông Trần Văn Hai
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
168.000 0 0 0
Đường Tiên Sơn- Tiên Hà - Xã Tiên Hà
Đoạn từ giáp thửa đất ông Dân → đến giáp Tiên Sơn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
168.000 0 0 0
Tuyến đường Tiên Châu- Tiên Hà (ĐH 9) - Xã Tiên Châu
Đất cống Đám Rộc → đến giáp xã Tiên Hà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
165.000 0 0 0
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Châu
Đoạn đường từ giáp đất bà Quyệt → đến giáp đất nghĩa địa Dương Ươi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
165.000 0 0 0
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Châu
Đoạn từ giáp đất bà Quyệt → đến dốc Vân Hiệu (giáp Tiên Mỹ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
165.000 0 0 0