Bảng giá đất Đà Nẵng năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 3560 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Trị
Từ cầu sụp → đến ranh giới xã Bình Lãnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 0 0 0
Tuyến Bình Trị-Tiên Sơn (ĐH15) - Xã Bình Trị
Từ cổng làng văn hóa Châu Đức → đến sông Ly Ly
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 0 0 0
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Trị
Từ cầu sụp → đến ranh giới xã Bình Lãnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 0 0 0
Tuyến ĐH 22 - Xã Bình Trị
Từ Cầu Đôi (QL 14E) → đi Cây Đa (ĐH 7)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 0 0 0
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất NN - Xã Bình Trung
Các đường liên tổ, liên xóm còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 0 0 0
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất NN - Xã Bình Trung
Các đường liên tổ, liên xóm còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 0 0 0
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Đường bê tông mới mở (Gò Dài) → đến giáp kênh Cơ Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 0 0 0
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Từ kênh Cơ Bình (nhà ông Bình) → đến dưới ngã tư UBND xã (nhà ông Sơn)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 0 0 0
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Giáp QL 14E → đến cổng vào Phật Viện Đồng Dương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
168.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
168.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
168.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
168.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
168.000 0 0 0
Đường ĐH18 - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Giáp nhà ông Mai và nhà ông Nguyễn Đức Sừng → đến giáp xã Quế Mỹ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
168.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
168.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
168.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
168.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
168.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
168.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
168.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
168.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
168.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
168.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
168.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
168.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
168.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
165.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
165.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
165.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
165.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
165.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
165.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
165.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
165.000 0 0 0