Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 3560 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Tuyến đường Bình Sa – Bình Hải (ĐH 14) - Xã Bình Sa
Từ nhà bà Hường (bà Liên), Châu Văn Long → đến giáp Bình Hải
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
588.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường Công Nông (ĐH23) - Xã Bình Nguyên
Từ Quốc lộ 1A → hết lò gạch ông Trà
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.120.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường Công Nông (ĐH23) - Xã Bình Nguyên
Từ kênh N221 (đường công nông nối dài) → đến giáp trảng tràm
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
595.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường Công Nông (ĐH23) - Xã Bình Nguyên
Từ kênh N221 (đường công nông nối dài) → đến giáp trảng tràm
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.190.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường Công Nông (ĐH23) - Xã Bình Nguyên
Từ Quốc lộ 1A → hết lò gạch ông Trà
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.968.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường Công Nông (ĐH23) - Xã Bình Nguyên
Từ kênh N221 (đường công nông nối dài) → đến giáp trảng tràm
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
833.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường Công Nông (ĐH23) - Xã Bình Nguyên
Từ kênh N221 (đường công nông nối dài) → đến giáp trảng tràm
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
833.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường Công Nông (ĐH23) - Xã Bình Nguyên
Từ đường đất bên trên lò gạch ông Trà → đến giáp kênh N221
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
714.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường ĐH 20 - Xã Bình Phú
Từ giáp đường ĐT 612 (nhà ông Bản) → đến giáp xã Bình Định Nam (cũ)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
275.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường ĐH 20 - Xã Bình Phú
Từ giáp đường ĐT 612 (nhà ông Bản) → đến giáp xã Bình Định Nam (cũ)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
275.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường ĐH 20 - Xã Bình Phú
Từ giáp đường ĐT 612 (nhà ông Bản) → đến giáp xã Bình Định Nam (cũ)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
550.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường ĐH 20 - Xã Bình Phú
Từ giáp đường ĐT 612 (nhà ông Bản) → đến giáp xã Bình Định Nam (cũ)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
550.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường ĐH 20 - Xã Bình Phú
Từ giáp đường ĐT 612 (nhà ông Bản) → đến giáp xã Bình Định Nam (cũ)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
385.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường ĐH 25 - Xã Bình Phú
Từ giáp đường ĐH 4 → đến trang trại ông Thanh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
240.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường ĐH 25 - Xã Bình Phú
Từ giáp đường ĐH 4 → đến trang trại ông Thanh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
240.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường ĐH 25 - Xã Bình Phú
Từ giáp đường ĐT612 (nhà ông Phương) → đến cầu Hóc Tây
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
640.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường ĐH 25 - Xã Bình Phú
Từ giáp đường ĐT612 (nhà ông Phương) → đến cầu Hóc Tây
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
640.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường ĐH 25 - Xã Bình Phú
Từ giáp đường ĐH 4 → đến trang trại ông Thanh
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
480.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường ĐH 25 - Xã Bình Phú
Từ giáp đường ĐH 4 → đến trang trại ông Thanh
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
480.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường ĐH 25 - Xã Bình Phú
Từ giáp đường ĐT612 (nhà ông Phương) → đến cầu Hóc Tây
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
448.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường ĐH 25 - Xã Bình Phú
Từ giáp đường ĐT612 (nhà ông Phương) → đến cầu Hóc Tây
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
448.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường ĐH 25 - Xã Bình Phú
Từ giáp đường ĐH 4 → đến trang trại ông Thanh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
336.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường ĐH20 - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Từ QL14E → đến hết ranh giới xã Bình Định Bắc (cũ), giáp huyện Quế Sơn
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
252.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường ĐH20 - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Từ QL14E → đến giáp xã Bình Định Nam (cũ)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
252.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường ĐH20 - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Từ QL14E → đến hết ranh giới xã Bình Định Bắc (cũ), giáp huyện Quế Sơn
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
252.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường ĐH20 - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Từ QL14E → đến giáp xã Bình Định Nam (cũ)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
252.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường ĐH28 - Xã Bình Lãnh
Đoạn từ QL14E → đến Đồng Kè
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
150.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường ĐH28 - Xã Bình Lãnh
Đoạn từ QL14E → đến Đồng Kè
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
150.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường ĐH28 - Xã Bình Lãnh
Đoạn từ QL14E → đến Đồng Kè
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
150.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường ĐH28 - Xã Bình Lãnh
Đoạn từ QL14E → đến Đồng Kè
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
150.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường ĐH28 - Xã Bình Lãnh
Đoạn từ QL14E → đến Đồng Kè
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
210.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Sa
Từ ranh giới Bình Sa giáp Bình Triều → đến hết nhà thờ tộc Lê (phía Tây đường), hết đất thổ cư ông Châu (phía Đông Đường)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
650.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Sa
Từ trường Mẫu Giáo Tây Giang → đến tường rào phía Nam trường cấp I Tây Giang (phía Tây đường), hết đất nhà ông Phát (phía đông đường)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
530.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Sa
Từ giáp nhà thờ tộc Lê, giáp đất thổ cư ông Châu → đến tường rào phía Bắc nhà ông Huỳnh Lê (phía Tây đường), giáp đất ông Trần Hưng (phía Đông)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Sa
Từ tường rào phía Bắc nhà ông Huỳnh Lê và đất nhà ông Trần Hưng → đến cống nước gần nhà ông Khôi
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
480.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Sa
Từ kênh Tứ Sơn → đến trường Mẫu giáo Tây Giang
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
430.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Sa
Từ kênh Tứ Sơn → đến trường Mẫu giáo Tây Giang
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
430.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Sa
Từ tường rào phía Nam trường cấp I Tây Giang, giáp đất nhà ông Phát → đến giáp ranh giới xã Bình Nam
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
415.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Sa
Từ ranh giới Bình Sa giáp Bình Triều → đến hết nhà thờ tộc Lê (phía Tây đường), hết đất thổ cư ông Châu (phía Đông Đường)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Sa
Từ ranh giới Bình Sa giáp Bình Triều → đến hết nhà thờ tộc Lê (phía Tây đường), hết đất thổ cư ông Châu (phía Đông Đường)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Sa
Từ Cống gần nhà ông Khôi → đến bắc đường Võ Chí Công
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Sa
Từ phía đường Võ Chí Công → đến giáp kênh Tứ Sơn
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Sa
Từ trường Mẫu Giáo Tây Giang → đến tường rào phía Nam trường cấp I Tây Giang (phía Tây đường), hết đất nhà ông Phát (phía đông đường)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.060.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Sa
Từ tường rào phía Nam trường cấp I Tây Giang, giáp đất nhà ông Phát → đến giáp ranh giới xã Bình Nam
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
830.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Sa
Từ ranh giới Bình Sa giáp Bình Triều → đến hết nhà thờ tộc Lê (phía Tây đường), hết đất thổ cư ông Châu (phía Đông Đường)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
910.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Sa
Từ Cống gần nhà ông Khôi → đến bắc đường Võ Chí Công
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
770.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Sa
Từ phía đường Võ Chí Công → đến giáp kênh Tứ Sơn
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
770.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Sa
Từ trường Mẫu Giáo Tây Giang → đến tường rào phía Nam trường cấp I Tây Giang (phía Tây đường), hết đất nhà ông Phát (phía đông đường)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
742.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Sa
Từ giáp nhà thờ tộc Lê, giáp đất thổ cư ông Châu → đến tường rào phía Bắc nhà ông Huỳnh Lê (phía Tây đường), giáp đất ông Trần Hưng (phía Đông)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
700.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Sa
Từ tường rào phía Bắc nhà ông Huỳnh Lê và đất nhà ông Trần Hưng → đến cống nước gần nhà ông Khôi
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
672.000 | 0 | 0 | 0 | |