Bảng giá đất đường Xã A Tiêng, Đà Nẵng năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 42 bảng giá đất thổ cư tại đường Xã A Tiêng, Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường Xã A Tiêng, Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường Xã A Tiêng, Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã A Tiêng
Đường số 2, 3, 4, 7
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Đường số 5, 6, 8, 9
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Đường số 2, 3, 4, 7
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Đường số 5, 6, 8, 9
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Đường số 2, 3, 4, 7
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.090.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Đường nhánh trong các khu dân cư: Công trình công cộng; đối diện Chi cục Thi hành án dân sự huyện; phía sau Chi cục Thi hành án dân sự huyện; phía đôn
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
870.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ nhà Sơn Liễu → đến nhà Hoàng Thiện giáp vào đường số 2
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
864.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ trường PTDT nội trú huyện → đến trường Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ nhà Sơn Liễu → đến nhà Hoàng Thiện giáp vào đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
432.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ nhà Akhải → đến ngã 3 đường Atiêng- Dang và các tuyến đường nhánh trong KDC Làng truyền thống Cơ tu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
432.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ đường số 1 tại nhà ông Lê Hoàng Linh đi qua Trường TH Atiêng → đến giáp vào đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
432.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ trường PTDT nội trú huyện → đến trường Nguyễn Văn Trỗi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
360.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Đường nhánh trong khu trung tâm Hành chính xã
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
225.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ đường số 01 → đến khu dân cư thôn Tr’lêê
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
216.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ ranh giới xã Bhalêê tại Km7+190 → đến cầu Achiing
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ ranh giới xã Bhalêê tại Km7+190 → đến cầu Achiing
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ cầu treo thôn Ta vang → đi KSX T’lăn
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
150.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ ranh giới xã Bhalêê tại Km7+190 → đến cầu Achiing
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
140.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ đường ĐH3 tại Km14+520 đi khu sản xuất Mʼloóc Groong
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
130.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ đường ĐH3 tại Km14+520 đi khu sản xuất Mʼloóc Groong
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
130.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ đường ĐH3 tại Km14+520 đi khu sản xuất Mʼloóc Groong
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
130.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ ĐT606 tại Km7+190 qua bãi rác đi KSX Mʼloóc Ađhir
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
120.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ ĐT606 tại Km7+190 qua bãi rác đi KSX Mʼloóc Ađhir
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
120.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ cầu treo thôn Ta vang → đi KSX T’lăn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
105.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ trường Nguyễn Văn Trỗi vào khu sản xuất Agrồng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
105.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ ĐT606 dẫn vào mặt bằng các khu dân cư thôn Ta Vang, Ahu, Achiing (Aliếu)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
105.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ ranh giới xã Bhalêê tại Km7+190 → đến cầu Achiing
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
100.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ ranh giới xã Bhalêê tại Km7+190 → đến cầu Achiing
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
100.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ đường ĐH3 tại Km14+520 đi khu sản xuất Mʼloóc Groong
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
91.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ đường ĐH3 tại Km14+520 đi khu sản xuất Mʼloóc Groong
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
91.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ ĐT606 tại Km7+190 qua bãi rác đi KSX Mʼloóc Ađhir
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
84.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ ĐT606 tại Km7+190 qua bãi rác đi KSX Mʼloóc Ađhir
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
84.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ cầu treo thôn Ta vang → đi KSX T’lăn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
75.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ ĐT606 dẫn vào mặt bằng các khu dân cư thôn Ta Vang, Ahu, Achiing (Aliếu)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
75.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ trường Nguyễn Văn Trỗi vào khu sản xuất Agrồng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
75.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ cầu treo thôn Ta vang → đi KSX T’lăn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
75.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ trường Nguyễn Văn Trỗi vào khu sản xuất Agrồng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
75.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ ĐT606 dẫn vào mặt bằng các khu dân cư thôn Ta Vang, Ahu, Achiing (Aliếu)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
75.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ cầu treo thôn Ta vang → đi KSX T’lăn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
75.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ trường Nguyễn Văn Trỗi vào khu sản xuất Agrồng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
75.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Từ ĐT606 tại Km7+190 qua bãi rác đi KSX Mʼloóc Ađhir
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
60.000 0 0 0
Xã A Tiêng
Các tuyến đường còn lại trên địa bàn xã
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
42.000 0 0 0

Bảng giá đất đường Xã A Tiêng, Đà Nẵng theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 0 đến 2.180.000 cụ thể như sau:

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.180.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.180.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.526.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.526.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.090.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 870.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 864.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 720.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 432.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 432.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 432.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 360.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 225.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 216.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 200.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 200.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 150.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 140.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 130.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 130.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 130.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 120.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 120.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 105.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 105.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 105.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 100.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 100.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 91.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 91.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 84.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 84.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 75.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 75.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 75.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 75.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 75.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 75.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 75.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 75.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 60.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 42.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.