Bảng giá đất Đà Nẵng năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 3477 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Khu B 26 - Khu dân cư chỉnh trang - Các tuyến đường trong Khu dân cư Yên Lư - Thị Trấn Hương An (Đô thị)
Khu B11, B12, B13, B14 có mặt tiền tiếp giáp trực tiếp với đường có quy hoạch mặt cắt ngang 11,5m và 13,5m (Hiện trạng đường bê tông 3m)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.113.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.008.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.008.000 0 0 0
Khu B 26 - Khu dân cư chỉnh trang - Các tuyến đường trong Khu dân cư Yên Lư - Thị Trấn Hương An (Đô thị)
Khu B9, B10, B15 có mặt tiền tiếp giáp trực tiếp với đường có quy hoạch mặt cắt ngang 11,5m (Hiện trạng đường bê tông 3m)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000 0 0 0
Khu B 26 - Khu dân cư chỉnh trang - Các tuyến đường trong Khu dân cư Yên Lư - Thị Trấn Hương An (Đô thị)
Khu B9, B10, B15 có mặt tiền tiếp giáp trực tiếp với đường có quy hoạch mặt cắt ngang 11,5m (Hiện trạng đường bê tông 3m)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000 0 0 0
Khu B 26 - Khu dân cư chỉnh trang - Các tuyến đường trong Khu dân cư Yên Lư - Thị Trấn Hương An (Đô thị)
Khu B9, B10, B15 có mặt tiền tiếp giáp trực tiếp với đường có quy hoạch mặt cắt ngang 11,5m (Hiện trạng đường bê tông 3m)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
798.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
798.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
756.000 0 0 0
Khu B3 - Khu công nghiệp Đông Quế Sơn
Các lô đất có mặt tiền tiếp giáp với đường nhựa rộng 29m.
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 0 0 0
Khu B3 - Khu công nghiệp Đông Quế Sơn
Các lô đất có mặt tiền tiếp giáp với đường nhựa rộng 29m.
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 0 0 0
Khu B3 - Khu công nghiệp Đông Quế Sơn
Các lô đất có mặt tiền tiếp giáp với đường cấp phối đá dăm rộng 27m.
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 0 0 0
Khu Công nghiệp Đông Quế Sơn - Lô B1
Các lô có mặt tiền tiếp giáp với đường Đông Tây (Nút 1-8)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
131.000 0 0 0
Khu Công nghiệp Đông Quế Sơn - Lô B1
Các lô có mặt tiền tiếp giáp với đường quy hoạch (Nút 2-7)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
119.000 0 0 0
Khu Công nghiệp Đông Quế Sơn - Lô B1
Các lô có mặt tiền tiếp giáp với đường quy hoạch (Nút 2-7)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
119.000 0 0 0
Khu Công nghiệp Đông Quế Sơn - Lô B3
Các lô có mặt tiền tiếp giáp với đường Đông Tây (Nút 8-12)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
131.000 0 0 0
Khu Công nghiệp Đông Quế Sơn - Lô B3
Các lô đất tiếp giáp với đường ven bao (Nút 7-8)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
131.000 0 0 0
Khu Công nghiệp Đông Quế Sơn - Lô B3
Các lô đất tiếp giáp với đường ven bao (Nút 8-9)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
131.000 0 0 0
Khu Công nghiệp Đông Quế Sơn - Lô B3
Lô đất có mặt tiền tiếp giáp với đường Quy hoạch (Nút 7-13-15)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
119.000 0 0 0
Khu Công nghiệp Đông Quế Sơn - Lô B3
Lô đất có mặt tiền tiếp giáp với đường Quy hoạch (Nút 7-13-15)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
119.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
19.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
19.000 0 0 0
Khu dân cư Chợ Thơm - Xã Quế Lộc
Những thửa đất ở có mặt tiền tiếp giáp trực tiếp với đường nội bộ chợ Thơm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
351.000 0 0 0
Khu dân cư Chợ Thơm - Xã Quế Lộc
Những thửa đất ở có mặt tiền tiếp giáp trực tiếp với đường nội bộ chợ Thơm
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
702.000 0 0 0
Khu dân cư Chợ Thơm - Xã Quế Lộc
Những thửa đất ở có mặt tiền tiếp giáp trực tiếp với đường nội bộ chợ Thơm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
491.000 0 0 0
Khu dân cư Chợ Thơm - Xã Quế Lộc
Những thửa đất ở có mặt tiền tiếp giáp trực tiếp với đường nội bộ chợ Thơm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
491.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.506.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.013.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.109.000 0 0 0
Khu dân cư Gò Bầu - Thị trấn Đông Phú
Các vị trí còn lại của Khu dân cư Gò Bầu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.760.000 0 0 0
Khu dân cư Gò Bầu - Thị trấn Đông Phú
Các vị trí còn lại của Khu dân cư Gò Bầu
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.520.000 0 0 0
Khu dân cư Gò Bầu - Thị trấn Đông Phú
Các vị trí còn lại của Khu dân cư Gò Bầu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.864.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.080.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.080.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.160.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.160.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.512.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
302.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
605.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
423.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.260.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.260.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.520.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.520.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.280.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.764.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.764.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.595.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.512.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.191.000 0 0 0