Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 3477 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)
Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - nằm dãy trước và đối diện cổng chợ, gồm các lô: từ 1.21 → đến 1.27, từ 2.22 đến 2.28
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
13.219.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)
Đường 18,5m (4m-10,5m-4m) - Đường trục chính vào chợ
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
12.938.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú
Đoạn từ giáp đường Trường Chinh → đến giáp đường Đoàn Xuân Trinh
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
12.902.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)
Đường 10,5m (3m - 7,5m - vệt cây xanh) - Đường song song với đường Quốc lộ 1A, cách QL1A bởi dải phân cách vệt cây xanh.
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
12.375.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Trường Chinh - Thị trấn Đông Phú
Đoạn từ đường Hùng Vương → đến giáp đường Phạm Nhữ Tăng
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
11.520.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
11.520.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú
Đoạn từ cầu Sông Con → đến giáp đường Trường Chinh
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.886.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)
Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - lối đi bên hông vào chợ, nằm dãy trước chợ, nhưng không đối diện chợ, gồm các lô: từ 1.9 → đến 1.14
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.688.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m) - nằm dãy dọc đối diện chợ, gồm các lô : từ 7.1 → đến 7.13
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.688.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú
Đoạn từ đất nhà bà Kính (Bắc đường), tường rào cấp III (Nam đường) → đến hết đất nhà Bà Tới
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.368.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m) - nằm dãy dọc, lối đi vào dự án, gồm các lô: từ 2.15 → đến 2.20, từ 6.1 đến 6.4
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.125.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Đông Phú
Đoạn từ đường Đồng Phước Huyến, đường Phan Thanh → đến giáp cống Bản
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.972.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Lê Hữu Phận - Khu dân cư Số 5 - Thị trấn Đông Phú
Từ lô BT1 → đến lô BT 10
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.450.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Trần Phú - Thị Trấn Hương An (Đô thị)
Đoạn từ giáp đường Phan Châu Trinh → đến giáp đường Hà Đông
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.360.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Phan Châu Trinh (01) - Thị Trấn Hương An (Đô thị)
Đoạn từ phía Nam kênh thủy lợi → đến giáp đường vào chợ Hương An (cũ) (phía Đông đường Phan Châu Trinh) và hết thổ cư ông Hồ Ẩm (phía Tây đường Phan Châu Trinh)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.346.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)
Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - lối đi bên hông vào chợ, nằm dãy sau chợ, gồm các lô: từ 3.9 → đến 3.19
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.281.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)
Đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) - có lối đi vào mặt sau chợ, nằm song song với đường 15m (lối đi bên hông chợ) và đường nằm giữa 02 thửa đất 7-19 và 8-1, → đến 3.30, từ 4.9 đến 4.19 và lô 7.19, lô 8.1
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.281.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m) - nằm dãy dọc nhưng gần chợ, gồm các lô: từ 7.14 → đến 7.18
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.281.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)
Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - nằm dãy trước và đối diện cổng chợ, gồm các lô: từ 1.21 → đến 1.27, từ 2.22 đến 2.28
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.253.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Đông Phú
Đoạn từ toà án nhân dân huyện Quế Sơn → đến đường Đồng Phước Huyến, đường Phan Thanh
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.240.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Đỗ Quang - Thị trấn Đông Phú
Đoạn tiếp với đường Phan Chu Trinh → đến giáp đường Trương Nữ Vương
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.168.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu phố chợ Đông Phú - Thị trấn Đông Phú
Đường 19,5m (4m - 10,5m - 5m) từ nút N11 - N12
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.140.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)
Đường 18,5m (4m-10,5m-4m) - Đường trục chính vào chợ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.056.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú
Đoạn từ giáp đường Trường Chinh → đến giáp đường Đoàn Xuân Trinh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.031.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m) - nằm dãy dọc nhưng không gần chợ, gồm các lô: từ 4.20 → đến 4.29, từ 8.2 đến 8.7
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Quang Trung - Thị Trấn Hương An (Đô thị)
Đoạn từ Nút G4 ngã ba nhà ông Lương Văn Nho → đến nút G3 hết đất nhà ông Đặng Đức Dũng
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.880.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường có mặt cắt 29m trong KDC dự án (6m - 7,5m - 2m - 7,5m - 6m) - Khu dân cư số 2 - Thị trấn Đông Phú
CL1-1=>CL1-4; CL6-2; CL2-1=>CL2-6; CL5- 12=>CL5-17
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.856.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu phố chợ Đông Phú - Thị trấn Đông Phú
Đường 18,5m (4m - 10,5m - 4m) từ nút N10 - N11
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.823.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)
Đường 10,5m (3m - 7,5m - vệt cây xanh) - Đường song song với đường Quốc lộ 1A, cách QL1A bởi dải phân cách vệt cây xanh.
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.662.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Trần Phú - Thị Trấn Hương An (Đô thị)
Đoạn từ đường Hà Đông → đến giáp ngã ba trường Mẫu giáo Hương An
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.640.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú
Đoạn từ đất nhà ông Đại (cà phê) (phía Nam, đường vào quán Thủy), giáp đường vào xưởng mộc ông Toàn (phía Bắc đường) → đến hết đất nhà ông Lộc (phía Nam), giáp đường vào trường Trần Đại Nghĩa (Bắc đường)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.640.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú
Đoạn từ giáp đất nhà Bà Tới → đến giáp cầu Sông Con
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.640.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.600.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.556.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đường Đỗ Quang - Thị trấn Đông Phú
Đoạn từ ngã tư đường Trưng Nữ Vương → đến giáp đường Ngô Viết Hữu (cả hai bên đường)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.556.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Phan Châu Trinh (01) - Thị Trấn Hương An (Đô thị)
Đoạn từ phía Nam cầu Hương An (cũ) → đến giáp địa giới huyện Thăng Bình
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.526.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)
Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - lối đi vào chợ, nằm dãy trong cùng, gồm các lô: 5.1 và 5.21
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.438.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)
Đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) - nằm dãy ngang, nằm trong cùng dự án, gồm các lô: từ 5.2 → đến 5.19 và các lô 4.30, 8.8, 5.20, 9.1
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.438.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Đồng Phước Huyến - Khu dân cư Số 1 - Thị trấn Đông Phú
Từ đường Phan Chu Trinh → đến giáp đường Ngô Tuận
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.280.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.140.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.140.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Đông Phú
Đoạn từ cống Bản → đến hết đất nhà ông Phương (Nam đường, đất nhà Ông Liễu (Bắc đường)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.088.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Phan Thanh - Thị trấn Đông Phú
Đoạn từ giáp đường Trưng Nữ Vương → đến cuối tuyến
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.064.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Trường Chinh - Thị trấn Đông Phú
Đoạn từ đường Hùng Vương → đến giáp đường Phạm Nhữ Tăng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.064.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.064.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đường Đoàn Xuân Trinh - Khu dân cư Gò Bầu - Thị trấn Đông Phú
Đoạn từ đường Trưng Nữ Vương → đến giáp đường Ngô Viết Hữu
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.949.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)
Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - nằm dãy sau lưng chợ và đối diện chợ, gồm các lô: từ 3.1 → đến 3.8, từ 4.1 đến 4.8
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.875.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)
Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - nằm dãy sau lưng chợ và đối diện chợ, gồm các lô: từ 3.1 → đến 3.8, từ 4.1 đến 4.8
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.875.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - Khu dân cư Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)
CL8 - Lô 01; TĐC5 - Lô 5;
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.865.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.693.000 | 0 | 0 | 0 | ||