Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1525 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường ĐT 609C - Xã Đại Cường (Đồng bằng)
Ranh giới xã Đại An → đến Hết hội trường Thanh Vân, cả 2 bên
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 609C - Xã Đại Cường (Đồng bằng)
Ranh giới xã Đại An → đến Hết hội trường Thanh Vân, cả 2 bên
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 609C - Xã Đại Cường (Đồng bằng)
Từ nhà Nguyễn Thế Khẩn → Ranh giới xã Đại Minh cả 2 bên
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH7ĐL - Xã Đại Thắng (Đồng bằng)
Từ hết khu văn hòa thôn Phú Xuân → giáp cầu cống Phú Xuân (cả hai bên)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH4ĐL - Xã Đại Thắng (Đồng bằng)
Ranh giới xã Đại Minh → Phòng khám vùng B đối diện hết trường Tiểu học ( cả 2 bên)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT609C - Xã Đại Minh (Đồng bằng)
Nhà ông Sang (Sửa xe) đối diện nhà ông Tám Khả → nhà ông Châu Văn Bốn đối diện hết nhà ông Ngô Hà (cả 2 bên)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.970.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH4ĐL - Xã Đại Minh (Đồng bằng)
Ngã 4 Đại Minh ( Giáp ĐT609C) → Đến hết cống Xi phông ( cả 02 bên)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.970.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 609 - Xã Đại Đồng (Miền Núi)
Cà phê Nguyễn Thân (Hà Nha) → Đường ra bãi cát Hà Nha (Phía Nam đường ĐT609)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.904.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH5ĐL - Xã Đại Thắng (Đồng bằng)
Ngã 3 Đại Thắng → Cống số 1 ( cả 2 bên)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.900.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 609C - Xã Đại Cường (Đồng bằng)
Từ mương thuỷ lợi (Nhà Hứa Lào) → đến Hết nhà ông Nguyễn Thế Luyện, cả hai bên
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.870.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 609C - Xã Đại Cường (Đồng bằng)
Từ mương thuỷ lợi (Nhà Hứa Lào) → đến Hết nhà ông Nguyễn Thế Luyện, cả hai bên
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.870.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu tái định cư kết hợp khai thác quỹ đất dọc tuyến Đường tránh phía Tây thị trấn Ái Nghĩa
Đường quy hoạch rộng 14,5m (5m-7,5m-2m)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.856.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 609C - Xã Đại Phong (Đồng Bằng)
Trạm Y tế đối diện nhà ông Võ Đức Trung → phía Đông Cầu Lừ cả 2 bên
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.849.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH11ĐL - Xã Đại Phong (Đồng Bằng)
Ngã 4 Bình Dân (Giáp ĐH3.ĐL) → Mương thuỷ lợi, cả hai bên
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.849.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 609B - Xã Đại Hiệp (Đồng bằng)
Từ nhà ông Đãi → đến - Kiệt vào nhà ông Ba (Đó) đối diện hết nhà ông Nguyễn Xá
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.820.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH4ĐL - Xã Minh (Đồng bằng)
Cống Xi phông → Hết nhà thờ tộc Hồ đối diện nhà ông Hồ Cận (cả 02 bên)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.772.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các đường còn lại - Xã Đại Phong (Đồng Bằng)
Khu vực tiếp giáp chợ Đại Phong
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.772.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các đường còn lại - Xã Đại Minh (Đồng bằng)
Mặt tiền đường giáp phía Tây chợ Đại Minh
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.750.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các đường còn lại - Xã Đại Minh (Đồng bằng)
Mặt tiền đường giáp phía Nam, phía Đông chợ Đại Minh
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.750.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH4ĐL - Xã Minh (Đồng bằng)
Hết nhà thờ tộc Hồ → Trạm Biến áp (cả 02 bên)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.750.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐX - Xã Minh (Đồng bằng)
Ngã 5 nghĩa trang → Bầu Sen giáp ĐH 03ĐL (ĐX4) (Cả 02 bên)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.750.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT609C - Xã Đại Minh (Đồng bằng)
Ranh giới Đại Cường → Cống thuỷ lợi qua đường (cả 2 bên)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.750.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 609 - Xã Đại Nghĩa (Đồng bằng)
Tư trường Trần Hưng Đạo đối diện → đến kiệt nhà ông Hồ Bổn đến trường mầm non Đại Nghĩa - Đối diện Khu văn hóa Mỹ Liên
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.750.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các đường còn lại - Xã Đại Minh (Đồng bằng)
Mặt tiền đường giáp phía Tây chợ Đại Minh
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.750.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các đường còn lại - Xã Đại Minh (Đồng bằng)
Mặt tiền đường giáp phía Nam, phía Đông chợ Đại Minh
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.750.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH6ĐL - Xã Đại Thắng (Đồng bằng)
Ranh giới Đại Cường → Cầu khe gai ( Củ + mới) cả 2 bên
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.700.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH6ĐL - Xã Đại Thắng (Đồng bằng)
Cầu khe gai (Cũ + mới) → Trang Điền Đại Cường
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.700.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường QL 14B MỚI - Xã Đại Đồng (Miền Núi)
Cổng làng thôn Vĩnh Phước → đến Ranh giới xã Đại Hồng
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.695.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 609 - Xã Đại Quang (Miền Núi)
Ranh giới xã Đại Nghĩa → đến Phía đông đường vào Song Bình đối diện phía đông đường kiệt nhà ông Quốc
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.695.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT609C - Xã Đại Minh (Đồng bằng)
Mương thuỷ lợi → Hết nhà ông Hảo (cả 2 bên)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.695.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH4ĐL - Xã Minh (Đồng bằng)
Quán Thanh Long → Ngã 5 nghĩa trang (ĐX1) (cả 02 bên)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.695.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu tái định cư kết hợp khai thác quỹ đất dọc tuyến Đường tránh phía Tây thị trấn Ái Nghĩa
Đường quy hoạch rộng 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.688.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu tái định cư phục vụ công trình Đường tránh phía Tây Ái Nghĩa - Thị trấn Ái Nghĩa
Đường quy hoạch rộng 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.688.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
ĐƯỜNG ĐT 609C - Xã Đại An (Đồng bằng)
Ngã 3 Quảng Huế → đến hết nhà ông Võ Hân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.640.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 609 - Xã Đại Đồng (Miền Núi)
Hết cây xăng Nghĩa Tín → Cống phía Đông cà phê Nguyễn Thân, (cả 2 bên)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.640.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
ĐƯỜNG ĐT 609C - Xã Đại An (Đồng bằng)
Ngã 3 Quảng Huế → đến hết nhà ông Võ Hân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.640.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 609 - Xã Đại Đồng (Miền Núi)
Hết cây xăng Nghĩa Tín → Cống phía Đông cà phê Nguyễn Thân, (cả 2 bên)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.640.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu Tái định cư xã Đại Quang phục vụ dự án đường nối từ ĐT 609C đến Quốc lộ 14B
Đường quy hoạch rộng 9,5m (3m - 5,5m - 1m)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.590.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu Tái định cư phục vụ công trình đường nối Quốc lộ 14H đến ĐT 609C - Xã Đại Thắng (Đồng bằng)
Đường quy hoạch rộng 11,5m (3m- 5,5m-3m)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.590.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Bê tông XM - Xã Đại Hòa (Đồng bằng)
Đoạn đường chính trung tâm xã từ ĐT 609B đi Nghĩa trang Liệt sĩ Xã
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.541.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Bê tông XM - Xã Đại Hòa (Đồng bằng)
Đoạn đường chính trung tâm xã từ ĐT 609B đi Nghĩa trang Liệt sĩ Xã
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.541.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Bê tông XM - Xã Đại Hòa (Đồng bằng)
Đường bê tông xuống Sân vận động Xã và đường bê tông xuống khu tái định cư
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.541.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Bê tông XM - Xã Đại Hòa (Đồng bằng)
Đường ĐT609B (hết nhà Bình) đi hết đường nhựa đối diện khu ươm tơ Giao Thủy cũ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.541.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Bê tông XM - Xã Đại Hòa (Đồng bằng)
Ngã tư Quảng Huế → đến Cầu Hòa Thạch và khu dân cư sau nhà ông Thái, ông Năm đến Hội trường thôn Quảng Huế cũ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.541.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường quy hoạch chi tiết khu trung tâm xã – Đường GTNT - Xã Đại Cường (Đồng bằng)
Đường BTXM rộng 5m có lề rộng từ 1,5m-2m cả 2 bên
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH5ĐL - Xã Đại Thắng (Đồng bằng)
Cụm thuỷ nông đối diện Trường Mẫu giáo → đến nhà ông Phạm Hữu Bảy (cả hai bên) (ĐH5ĐL) ( cả 2 bên)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH5ĐL - Xã Đại Thắng (Đồng bằng)
Từ nhà ông Phạm Hữu Bảy → đến đến nhà ông Lê Văn Kiến (cả hai bên) (ĐH5ĐL) ( cả 2 bên)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH11ĐL - Xã Đại Thắng (Đồng bằng)
Từ ĐH5ĐL → đến hết nhà ông Lê Trung Thành (cả hai bên) (ĐH11ĐL) ( cả 2 bên)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH6ĐL - Xã Đại Thắng (Đồng bằng)
Nhà ông Hứa Hai → đến nhà ông Nguyễn Côi cả hai bên
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH6ĐL - Xã Đại Thắng (Đồng bằng)
Từ hết nhà ông Côi → đến hết nhà ông Nguyễn Ba (phấn) cả hai bên
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 0 | 0 | 0 | |