Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 3126 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường ĐH 06 - Phường Điện An
Đường ĐH 06 đoạn từ Hợp tác xã 1 → đến giáp đường tránh 609 mới
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
594.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Phường Điện An
Đường có bề rộng từ 3m trở lên
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
594.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung
Đường có bề rộng → đến dưới 3m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
594.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung
Đường có bề rộng từ 3m trở lên
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
594.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung
Đường có bề rộng → đến dưới 2m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
594.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường đất - Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc
Đường có bề rộng → đến dưới 2m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
594.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
592.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư 11 khối phố của phường Điện Ngọc, trừ khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà
Đường có bề rộng → đến dưới 2m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
592.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường đất - Phường Điện Nam Đông
Đường có bề rộng → đến dưới 2m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
590.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung
Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
584.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
584.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh
Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
580.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐX1 - Xã Điện Trung
Đoạn từ ĐT610B → đến bưu điện văn hoá thôn Tân Bình
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
576.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐX2 - Xã Điện Trung
Đoạn từ giáp đường ĐT 610B → đến giáp đường ĐH 10
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
576.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường bê tông - Phường Điện An
Đường có bề rộng → đến dưới 2m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
575.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường bê tông - Xã Điện Hồng
Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
571.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc
Đường có bề rộng từ 3m trở lên
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
566.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường bê tông - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc
Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
566.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh
Đường có bề rộng từ 3m trở lên
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
566.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Hùng Vương - Phường Điện Minh
Đoạn đường tránh Vĩnh Điện-QL1A (Đoạn thuộc địa phận phường Điện Minh)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
564.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐX4 - Phường Điện Minh
Đoạn từ giáp Bến Đá (phường Vĩnh Điện) → đến hết Đồng Hạnh (giáp Cẩm Đồng)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
564.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Hùng Vương - Phường Điện Minh
Đoạn đường tránh Vĩnh Điện-QL1A (Đoạn thuộc địa phận phường Điện Minh)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
564.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐX4 - Phường Điện Minh
Đoạn từ giáp Bến Đá (phường Vĩnh Điện) → đến hết Đồng Hạnh (giáp Cẩm Đồng)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
564.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH 03: - Xã Điện Phước
Đoạn ĐT609 Điện Phước đi Trạm bơm Hạ Nông Tây → đến giáp xã Điện Hoà
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
564.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường bê tông - Xã Điện Trung
Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
561.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung
Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
559.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung
Đường có bề rộng từ 3m trở lên
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
559.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam
Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
557.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam
Đường có bề rộng từ 3m trở lên
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
557.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường đất - Xã Điện Thọ
Đường có bề rộng từ 3m trở lên
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
556.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường bê tông - Xã Điện Quang
Đường có bề rộng từ 5m trở lên
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
550.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH10 - Xã Điện Quang
Đoạn từ xã Điện Trung → đến ranh giới huyện Duy Xuyên
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
550.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường bê tông - Xã Điện Thọ
Đường có bề rộng từ 5m trở lên
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
550.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường bê tông - Xã Điện Quang
Đường có bề rộng từ 5m trở lên
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
550.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH10 - Xã Điện Quang
Đoạn từ xã Điện Trung → đến ranh giới huyện Duy Xuyên
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
550.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường bê tông - Xã Điện Phước
Đường có bề rộng → đến dưới 2m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
549.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường bê tông - Xã Điện Phước
Đường có bề rộng từ 5,5m trở lên
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
543.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường bê tông - Xã Điện Phước
Đường có bề rộng từ 5,5m trở lên
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
543.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 610B - Xã Điện Quang
Đoạn từ giáp xã Điện Trung → đến hết đường ĐT 610B
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
542.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung
Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
535.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam
Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
535.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường đất - Xã Điện Hoà
Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
535.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường bê tông - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc
Đường có bề rộng từ 5m trở lên
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
535.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường bê tông - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc
Đường có bề rộng từ 5m trở lên
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
535.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
531.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà
Đường có bề rộng từ 3m trở lên
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
531.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
531.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà
Đường có bề rộng từ 3m trở lên
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
531.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường bê tông - Xã Điện Phong
Đường có bề rộng từ 2,5m → đến dưới 5m
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
523.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường nhựa - Xã Điện Phong
Đường nhựa
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
523.000 | 0 | 0 | 0 | |