Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 3126 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.411.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.411.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.411.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Hoằng Hóa - Phường Điện Minh
Đoạn từ giáp phường Vĩnh Điện → đến đến giáp đường xuống HTX NN I Điện Minh
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.400.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.367.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc
Đường 14m (5m-7,5m-1,5m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.367.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc
Đường 14,5m (3,5m-7,5m-3,5m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.367.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 1) - Phường Điện Dương
Đường rộng 29m (5m-7,5x2-5m)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.327.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư đô thị Hà Quảng - Phường Điện Dương
Đường 29m (7m-7,5m-2m-7,5m-5m)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.327.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Trần Hưng Đạo (ĐT 607A) - Phường Điện Ngọc
Đoạn từ ngã tư Điện Ngọc → đến giáp phường Điện Nam Bắc
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.284.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông
Đường 22,5m (6m-10,5m-6m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.269.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư, thương mại dịch vụ Phong Nhị - Phường Điện An
Đường 27m (6m-15m-6m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.200.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư, thương mại dịch vụ Phong Nhị - Phường Điện An
Đường 27m (6m-15m-6m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.200.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc
Đường 23,5m (6m-11,5m-6m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.190.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.190.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc
Đường 14,5m (3,5m-7,5m-3,5m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.190.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc
Đường 15,5m (5m-7,5m-3m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.190.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.190.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.190.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.190.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.190.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu phố chợ Điện Nam Bắc - Phường Điện Nam Bắc
Đường có mặt cắt 12,5m (2m-7,5m-3m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.184.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu C8 - Bãi tắm Hà My - Phường Điện Dương
7,5m (vỉa hè 1m + lòng 5,5m + vỉa hè 1m)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.141.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc
Tuyến đi bộ có mặt cắt ngang 7,5m đất Biệt thự
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.116.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc
Đường có mặt cắt ngang 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) liền kề khu cây xanh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.109.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh
Đường 12,0m (3m-6m-3m) đối diện công viên
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.093.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.091.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc
Đất ở mặt cắt đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.091.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.064.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.064.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương
Đường 10m (1,5m-5,5m-3m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.064.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu phố chợ Điện Nam Bắc - Phường Điện Nam Bắc
Đường có mặt cắt 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.052.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Phường Điện Dương
Các đường trong khu bãi tắm Hà My
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.046.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư số 01 mở rộng - Phường Điện An
Đường Phan Chu Trinh có mặt cắt ngang 22,5m (3,0 m -7,4 m - 1,6 m -7,5 m-3,0 m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.011.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh
Đường 12,0m (3m-6m-3m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.938.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc
Đường 20m (2m-7,5m-1-7,5m-2m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.938.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.938.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc
Đường 20m (2m-7,5m-1-7,5m-2m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.938.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.938.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc
Đường 23,5m (6m-11,5m-6m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.938.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh
Đường 12,0m (3m-6m-3m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.938.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường trục chính đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Nam Trung
Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.930.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung
Đường có mặt cắt 25m (5m-15m-5m) đối diện hoặc liền kề khu cây xanh
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.921.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu phố chợ Điện Nam Bắc - Phường Điện Nam Bắc
Đường có mặt cắt 7,5m (không lề)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.899.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung
Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.872.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương
Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.872.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.851.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) đối diện khu Công viên
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.845.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc
Đường 27m (6m-15m-6m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.812.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc
Đường 21,25m (5m-11,25m-5m)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.812.000 | 0 | 0 | 0 | |