Bảng giá đất Đà Nẵng năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 8977 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.380.000 0 0 0
Bế Văn Đàn
Nhà số 184 → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.370.000 11.760.000 9.090.000 7.280.000
Tôn Đức Thắng
Hồng Thái - Yên Thế → cầu Đa Cô
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.370.000 5.290.000 4.560.000 3.580.000
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.340.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.340.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.340.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.340.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.330.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.330.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.330.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.320.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.320.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.320.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.320.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.310.000 0 0 0
Nguyễn Văn Thông
Tôn Thất Dương Kỵ → Vũ Xuân Thiều
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.300.000 0 0 0
An Thượng 21
Đoạn 5,5m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.300.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.280.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.280.000 10.600.000 9.160.000 7.520.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.270.000 12.250.000 10.490.000 9.630.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.240.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.240.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.240.000 0 0 0
Lê Văn Hiến
Minh Mạng → Trần Đại Nghĩa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.240.000 4.630.000 4.000.000 3.300.000
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.220.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.220.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.220.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.210.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.210.000 0 0 0
Tố Hữu
Nguyễn Hữu Thọ → Huỳnh Tấn Phát
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.190.000 11.150.000 9.100.000 7.450.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.170.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.160.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.160.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.160.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.160.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.160.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.160.000 0 0 0
An Hải 5
Đoạn 3,5m
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.160.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.160.000 7.620.000 6.500.000 5.020.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.130.000 12.360.000 9.870.000 8.500.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.130.000 8.680.000 7.070.000 5.630.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.130.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.130.000 7.400.000 5.980.000 5.050.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.130.000 8.680.000 7.070.000 5.630.000
Võ Chí Công
cầu Khuê Đông → Mai Đăng Chơn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.120.000 2.570.000 2.200.000 1.800.000
Huỳnh Ngọc Huệ
Hà Huy Tập → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.120.000 6.590.000 5.710.000 4.960.000
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.120.000 0 0 0
Tân Thái 5
Đoạn 3,5m
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.110.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.110.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.100.000 0 0 0