Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 8977 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
147.230.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Nguyễn Văn Linh
Bạch Đằng → Phan Thanh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
145.670.000 | 31.220.000 | 26.410.000 | 22.720.000 | |
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
145.510.000 | 44.740.000 | 36.740.000 | 30.970.000 | ||
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
145.150.000 | 49.210.000 | 40.410.000 | 34.070.000 | ||
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
144.200.000 | 38.930.000 | 29.320.000 | 25.890.000 | ||
|
Trần Phú
Lê Duẩn (Trừ đoạn 2 bên hầm chui) → Nguyễn Văn Linh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
142.760.000 | 29.280.000 | 23.940.000 | 19.600.000 | |
|
Lê Đình Lý
Nguyễn Văn Linh → Đỗ Quang
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
141.200.000 | 39.190.000 | 32.810.000 | 27.890.000 | |
|
Ông Ích Khiêm
Lê Đình Dương → Quang Trung
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
140.910.000 | 48.410.000 | 39.010.000 | 27.820.000 | |
|
Phan Châu Trinh
Pasteur → Trần Quốc Toản
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
140.900.000 | 42.680.000 | 36.150.000 | 30.200.000 | |
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
140.730.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Võ Nguyên Giáp
Phạm Văn Đồng → Võ Văn Kiệt
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
139.820.000 | 16.380.000 | 13.430.000 | 10.610.000 | |
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
139.670.000 | 32.730.000 | 28.120.000 | 22.390.000 | ||
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
137.610.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Võ Nguyên Giáp
Võ Văn Kiệt → Phan Tứ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
137.490.000 | 14.790.000 | 12.610.000 | 9.780.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
136.720.000 | 21.130.000 | 17.840.000 | 12.640.000 | ||
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
135.770.000 | 48.050.000 | 39.300.000 | 34.710.000 | ||
|
Yên Bái
Nguyễn Thái Học → Lê Hồng Phong
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
135.420.000 | 42.530.000 | 36.650.000 | 30.100.000 | |
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
135.420.000 | 42.470.000 | 37.310.000 | 31.550.000 | ||
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
135.150.000 | 29.520.000 | 24.070.000 | 20.020.000 | ||
|
2 Tháng 9
Tiểu La → Xô Viết Nghệ Tĩnh
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
134.160.000 | 30.590.000 | 25.770.000 | 22.300.000 | |
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
133.360.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Võ Nguyên Giáp
Nguyễn Huy Chương → Phạm Văn Đồng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
132.140.000 | 15.790.000 | 14.290.000 | 12.340.000 | |
|
Đống Đa
3 tháng 2 → Ông Ích Khiêm
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
131.930.000 | 31.360.000 | 28.260.000 | 23.860.000 | |
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
130.390.000 | 29.180.000 | 25.020.000 | 21.220.000 | ||
|
Trần Bạch Đằng
Đoạn thuộc địa bàn quận Sơn Trà
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
130.150.000 | 24.310.000 | 20.820.000 | 17.040.000 | |
|
Trần Bạch Đằng
Đoạn tiếp theo từ đường Lâm Hoành đến giáp đường Trần Bạch Đằng hiện hữu
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
130.150.000 | 24.310.000 | 20.820.000 | 17.040.000 | |
|
Ông Ích Khiêm
Nguyễn Văn Linh → Lê Đình Dương
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
129.700.000 | 43.580.000 | 34.430.000 | 25.480.000 | |
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
128.510.000 | 27.670.000 | 23.820.000 | 20.220.000 | ||
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
127.810.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
127.810.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Nguyễn Văn Linh
Nguyễn Tri Phương → Trạm thu phí phía Bắc Sân Bay
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
127.550.000 | 41.350.000 | 34.530.000 | 27.610.000 | |
|
Điện Biên Phủ
Đoạn từ Lý Thái Tổ đến Hà Huy Tập (trừ đoạn 2 bên hầm chui)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
125.730.000 | 27.420.000 | 21.570.000 | 17.010.000 | |
|
Bạch Đằng
Đống Đa → Nguyễn Du
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
124.770.000 | 22.060.000 | 18.050.000 | 14.760.000 | |
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
124.740.000 | 36.000.000 | 30.930.000 | 24.200.000 | ||
|
Lê Duẩn
Trần Phú → Hoàng Hoa Thám
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
124.700.000 | 30.280.000 | 25.020.000 | 20.450.000 | |
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
122.630.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
122.060.000 | 42.470.000 | 37.310.000 | 31.550.000 | ||
|
Hoàng Diệu
Nguyễn Văn Linh → Trưng Nữ Vương
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
121.520.000 | 41.690.000 | 34.350.000 | 25.860.000 | |
|
Nguyễn Văn Linh
Bạch Đằng → Phan Thanh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
121.390.000 | 26.020.000 | 22.010.000 | 18.930.000 | |
|
Dương Đình Nghệ
Chính Hữu → Võ Nguyên Giáp
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
121.290.000 | 24.290.000 | 20.930.000 | 15.010.000 | |
|
2 Tháng 9
Phan Thành Tài → Tiểu La
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
120.520.000 | 40.490.000 | 28.270.000 | 23.570.000 | |
|
Nguyễn Văn Linh
Phan Thanh → Nguyễn Tri Phương
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
120.430.000 | 27.970.000 | 23.230.000 | 18.090.000 | |
|
Trần Phú
Đống Đa → Lê Duẩn (Trừ đoạn 2 bên hầm chui)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
120.330.000 | 23.900.000 | 20.000.000 | 16.680.000 | |
|
Võ Nguyên Giáp
Hồ Xuân Hương → Minh Mạng
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
120.170.000 | 18.670.000 | 15.900.000 | 13.590.000 | |
|
Trần Phú
Lê Duẩn (Trừ đoạn 2 bên hầm chui) → Nguyễn Văn Linh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
118.970.000 | 24.400.000 | 19.950.000 | 16.330.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
118.310.000 | 17.760.000 | 15.250.000 | 12.730.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
118.300.000 | 29.530.000 | 24.250.000 | 20.440.000 | ||
|
Hồ Nghinh
Võ Văn Kiệt → Giáp khu đang thi công
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
117.920.000 | 24.310.000 | 20.820.000 | 17.040.000 | |
|
Phan Châu Trinh
Trần Quốc Toản → Nguyễn Văn Linh
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
117.800.000 | 42.680.000 | 36.150.000 | 30.200.000 | |
|
Lê Đình Lý
Đỗ Quang → Nguyễn Tri Phương
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
117.470.000 | 39.190.000 | 32.810.000 | 27.890.000 | |