Bảng giá đất đường Nguyễn Tất Thành, Đà Nẵng năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 28 bảng giá đất thổ cư tại đường Nguyễn Tất Thành, Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường Nguyễn Tất Thành, Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường Nguyễn Tất Thành, Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Nguyễn Tất Thành
Ông Ích Khiêm → 3 Tháng 2
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
96.940.000 35.420.000 30.440.000 26.180.000
Nguyễn Tất Thành
Tôn Thất Đạm → Ông Ích Khiêm
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
84.420.000 33.650.000 29.120.000 24.820.000
Nguyễn Tất Thành
Hà Khê → Tôn Thất Đạm
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
82.000.000 20.030.000 17.460.000 14.280.000
Nguyễn Tất Thành
cầu Phú Lộc → Hà Khê
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
68.300.000 15.240.000 12.900.000 10.560.000
Nguyễn Tất Thành
2 bên cầu Thuận Phước nối với đường Như Nguyệt
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
64.200.000 0 0 0
Nguyễn Tất Thành
Ông Ích Khiêm → 3 Tháng 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
58.160.000 21.250.000 18.260.000 15.710.000
Nguyễn Tất Thành
Nguyễn Sinh Sắc → cầu Phú Lộc
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
52.090.000 0 0 0
Nguyễn Tất Thành
Tôn Thất Đạm → Ông Ích Khiêm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
50.650.000 20.190.000 17.470.000 14.890.000
Nguyễn Tất Thành
Trần Đình Tri → Nguyễn Sinh Sắc
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
49.550.000 8.650.000 7.430.000 6.080.000
Nguyễn Tất Thành
Hà Khê → Tôn Thất Đạm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
49.200.000 12.020.000 10.480.000 8.570.000
Nguyễn Tất Thành
Ông Ích Khiêm → 3 Tháng 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
48.470.000 17.710.000 15.220.000 13.090.000
Nguyễn Tất Thành
Tôn Thất Đạm → Ông Ích Khiêm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
42.210.000 16.830.000 14.560.000 12.410.000
Nguyễn Tất Thành
Hà Khê → Tôn Thất Đạm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
41.000.000 10.020.000 8.730.000 7.140.000
Nguyễn Tất Thành
cầu Phú Lộc → Hà Khê
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
40.980.000 9.140.000 7.740.000 6.340.000
Nguyễn Tất Thành
2 bên cầu Thuận Phước nối với đường Như Nguyệt
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
38.520.000 0 0 0
Nguyễn Tất Thành
cầu Phú Lộc → Hà Khê
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
34.150.000 7.620.000 6.450.000 5.280.000
Nguyễn Tất Thành
Nguyễn Lương Bằng → Trần Đình Tri
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
32.130.000 8.650.000 7.430.000 6.080.000
Nguyễn Tất Thành
2 bên cầu Thuận Phước nối với đường Như Nguyệt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
32.100.000 0 0 0
Nguyễn Tất Thành
Địa phận Hòa Vang → Nguyễn Lương Bằng
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
31.840.000 0 0 0
Nguyễn Tất Thành
Nguyễn Sinh Sắc → cầu Phú Lộc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
31.250.000 0 0 0
Nguyễn Tất Thành
Trần Đình Tri → Nguyễn Sinh Sắc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
29.730.000 5.190.000 4.460.000 3.650.000
Nguyễn Tất Thành
Trần Đình Tri → Nguyễn Sinh Sắc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
29.730.000 5.190.000 4.460.000 3.650.000
Nguyễn Tất Thành
Nguyễn Sinh Sắc → cầu Phú Lộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
26.050.000 0 0 0
Nguyễn Tất Thành
Trần Đình Tri → Nguyễn Sinh Sắc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
24.780.000 4.330.000 3.720.000 3.040.000
Nguyễn Tất Thành
Nguyễn Lương Bằng → Trần Đình Tri
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
19.280.000 5.190.000 4.460.000 3.650.000
Nguyễn Tất Thành
Địa phận Hòa Vang → Nguyễn Lương Bằng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
19.100.000 0 0 0
Nguyễn Tất Thành
Nguyễn Lương Bằng → Trần Đình Tri
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.070.000 4.330.000 3.720.000 3.040.000
Nguyễn Tất Thành
Địa phận Hòa Vang → Nguyễn Lương Bằng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.920.000 0 0 0

Bảng giá đất đường Nguyễn Tất Thành, Đà Nẵng theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 0 đến 96.940.000 cụ thể như sau:

Đối với loại Đất ở tại đô thị:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 96.940.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 35.420.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 30.440.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 26.180.000/m²

Đối với loại Đất ở tại đô thị:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 84.420.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 33.650.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 29.120.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 24.820.000/m²

Đối với loại Đất ở tại đô thị:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 82.000.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 20.030.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 17.460.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 14.280.000/m²

Đối với loại Đất ở tại đô thị:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 68.300.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 15.240.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 12.900.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 10.560.000/m²

Đối với loại Đất ở tại đô thị:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 64.200.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 58.160.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 21.250.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 18.260.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 15.710.000/m²

Đối với loại Đất ở tại đô thị:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 52.090.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 50.650.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 20.190.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 17.470.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 14.890.000/m²

Đối với loại Đất ở tại đô thị:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 49.550.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 8.650.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 7.430.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 6.080.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 49.200.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 12.020.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 10.480.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 8.570.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 48.470.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 17.710.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 15.220.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 13.090.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 42.210.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 16.830.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 14.560.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 12.410.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 41.000.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 10.020.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 8.730.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 7.140.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 40.980.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 9.140.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 7.740.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 6.340.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 38.520.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 34.150.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 7.620.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 6.450.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 5.280.000/m²

Đối với loại Đất ở tại đô thị:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 32.130.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 8.650.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 7.430.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 6.080.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 32.100.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại đô thị:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 31.840.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 31.250.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 29.730.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 5.190.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 4.460.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 3.650.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 29.730.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 5.190.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 4.460.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 3.650.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 26.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 24.780.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.330.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 3.720.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 3.040.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 19.280.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 5.190.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 4.460.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 3.650.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 19.100.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 16.070.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 4.330.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 3.720.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 3.040.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 15.920.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.