Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 3560 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất Nông nghiệp - Xã Bình Triều
Các khu vực còn lại
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
315.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
315.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Tuyến ĐH 29 - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Từ Trường Nguyễn công Trứ → đến giáp cầu Gò Xoài
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
315.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các đường nằm tại thôn Nam Hà, Bàu Bính và Lạc Cau - Xã Bình Dương
Đường bê tông rộng >=3,5m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
311.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các tuyến còn lại - Xã Bình Phú
Từ Huỳnh Thắng → đến giáp đường ĐT 612 (hết nhà ông Trương Nhơn thôn Phước Hà)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
308.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các đường nằm tại thôn Phước Long - Xã Bình Đào
Đường bê tông rộng <3m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
308.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các đường nằm tại thôn Vân Tiên - Xã Bình Đào
Đường bê tông rộng >=3m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
308.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các đường nằm tại thôn Trà Đóa I, II - Xã Bình Đào
Các đường còn lại
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
308.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các đường nằm tại thôn Trà Đóa I, II - Xã Bình Đào
Các đường còn lại
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
308.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các đường nằm tại thôn Vân Tiên - Xã Bình Đào
Đường bê tông rộng >=3m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
308.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các tuyến đường còn lại thôn Lý Trường - Xã Bình Phú
Đường bê tông có mặt cắt >=3m
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
305.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các đường nằm tại thôn Vinh Phú, Vĩnh Xuân - Xã Bình Trung
Đường bê tông rộng <3m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
301.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các đường nằm tại thôn Trà Long, Kế Xuyên 1 - Xã Bình Trung
Các đường còn lại
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
301.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các tuyến còn lại - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Từ Nhà ông Nguyễn Viết Lực → đến hết nhà ông Nguyễn viết Bình
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
301.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các đường nằm tại thôn Thái Đông, Tịch Yên - Xã Bình Nam
Đường bê tông rộng <3m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
301.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các đường nằm tại thôn Nghĩa Hòa, Đông Tác - Xã Bình Nam
Các đường còn lại
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
301.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các đường còn lại thôn Bình Hòa + Bình Túy - Xã Bình Giang
Đường bê tông rộng >=3m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
301.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các đường nằm tại thôn Vinh Phú, Vĩnh Xuân - Xã Bình Trung
Đường bê tông rộng <3m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
301.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các đường nằm tại thôn Trà Long, Kế Xuyên 1 - Xã Bình Trung
Các đường còn lại
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
301.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các đường nằm tại thôn Đồng Xuân, Tứ Sơn - Xã Bình Trung
Đường bê tông rộng >=3m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
301.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến ĐH 21 - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Từ cầu suối Trà Ven → đến giáp đường ĐH 10
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến ĐH 21 - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Từ cầu suối Trà Ven → đến giáp đường ĐH 10
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các tuyến còn lại - Xã Bình Giang
Từ đối diện nhà ông Nguyễn Thuyền (tổ 12) → đến hết đất nhà ông Võ Thương
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các đường nằm tại thôn An Thành 1, An Thành 2 - Xã Bình An
Đường bê tông rộng >=3m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang
Các đường liên thôn
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương
Các tuyến đường còn lại
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình An
Các đường liên tổ, liên xóm
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất NN - Xã Bình Trung
Các đường liên tổ, liên xóm còn lại
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Phục
Các đường liên thôn
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các tuyến đường liên thôn - Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Nam
Từ giáp đường thanh niên ven biển → đến mương Diệu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến Bình Nam - Bình Tú (ĐH17) - Xã Bình Nam
Từ giáp ranh giới xã Bình Trung → đến đường ĐH 3 (Bình Nam - Bình An)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các tuyến còn lại - Xã Bình Quý
Tuyến từ QL 14E (gần nhà ông Nguyễn Hoàng, tổ 8/Đồng Dương) → hết ranh giới xã Bình Quý
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các tuyến còn lại - Xã Bình Giang
Từ đối diện nhà ông Nguyễn Thuyền (tổ 12) → đến hết đất nhà ông Võ Thương
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các đường nằm tại thôn An Thành 1, An Thành 2 - Xã Bình An
Đường bê tông rộng >=3m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An
Từ QL 1A vào Trung đoàn 143
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Tuyến ĐH 21 - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Từ cầu suối Trà Ven → đến giáp đường ĐH 10
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Trị
Giáp ranh giới xã Bình Định Nam → đến bờ tường phía đông trường mẫu giáo (cũ) và bờ tường phía đông nhà ông Lê Văn Tâm
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
295.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến Bình Trị-Tiên Sơn (ĐH15) - Xã Bình Trị
Từ giáp Quốc lộ 14E → đến ngã 3 cổng làng văn hóa Châu Đức
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
295.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Trị
Từ cổng chào thôn Vinh Nam cũ → Đến cầu sụp
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
295.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến Hà Châu – Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Từ ngã tư thôn An Lộc → đến giáp Bình Trị
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
294.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các tuyến đường còn lại thôn Tú Trà - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Đường bê tông >3m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
294.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH18 - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Cổng an ninh trật tự thôn Bình An (cũ) → Phía Nam Cầu Xuân An
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
294.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH18 - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Giáp tường rào Trần Cao Vân và giáp chợ → đến giáp đường ĐH đi cầu Xuân An
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
294.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Tuyến giáp đường ĐH15 (gần nhà ông Bùi Hùng) → nhà ông Thành (tổ 1 thôn Xuân Thái)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
294.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH26 - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Từ giáp đường vào Bình Định Nam (cũ) (Cầu Bà Đặng) → đến giáp đường ĐH15
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
294.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất Nông nghiệp - Xã Bình Triều
Đường bê tông tổ 1 + 3 + 4 + 5 + 6 + 7 + 8 + 9 + 10 + 11 + 12 + 17 + 18 + 19 + 20 - Qua các thôn Hưng Mỹ, Vân Tây và Phước Châu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
294.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các đường nằm tại thôn An Mỹ - Xã Bình An
Đường bê tông rộng <3m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
294.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các đường nằm tại thôn An Dưỡng - Xã Bình An
Các đường còn lại
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
294.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình An
Các khu vực còn lại
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
290.000 | 0 | 0 | 0 | |