Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 19 bảng giá đất thổ cư tại đường Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục, Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục, Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục, Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục
Từ giáp đường QL14E (gần Khoáng sản) đến hết nhà máy xây xát nhựa của ông Hồ Hoàng
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.110.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục
Từ giáp đường QL14E (gần Khoáng sản) đến hết nhà máy xây xát nhựa của ông Hồ Hoàng
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.110.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục
Hết đường ĐH 11 giáp đường ĐT 613
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.270.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục
Từ giáp đường QL14E (gần Khoáng sản) đến hết nhà máy xây xát nhựa của ông Hồ Hoàng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.177.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục
Hết đường ĐH 11 giáp đường ĐT 613
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.589.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục
Từ giáp đường QL14E (gần Khoáng sản) đến hết nhà máy xây xát nhựa của ông Hồ Hoàng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.555.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục
Từ giáp nhà máy xây xát nhựa của ông Hồ Hoàng → giáp nhà ông Huỳnh Tổng
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.310.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục
Từ nhà ông Huỳnh Tổng đến giáp đường ĐH 11
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.160.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục
Từ nhà ông Huỳnh Tổng đến giáp đường ĐH 11
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.160.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục
Hết đường ĐH 11 giáp đường ĐT 613
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.135.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục
Các đoạn còn lại của đường công vụ thuộc Công ty Khoáng sản
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.010.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục
Các đoạn còn lại của đường công vụ thuộc Công ty Khoáng sản
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.010.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục
Các đoạn còn lại của đường công vụ thuộc Công ty Khoáng sản
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.010.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục
Từ giáp nhà máy xây xát nhựa của ông Hồ Hoàng → giáp nhà ông Huỳnh Tổng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
917.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục
Từ nhà ông Huỳnh Tổng đến giáp đường ĐH 11
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
812.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục
Các đoạn còn lại của đường công vụ thuộc Công ty Khoáng sản
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
707.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục
Từ giáp nhà máy xây xát nhựa của ông Hồ Hoàng → giáp nhà ông Huỳnh Tổng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
655.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục
Từ giáp nhà máy xây xát nhựa của ông Hồ Hoàng → giáp nhà ông Huỳnh Tổng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
655.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục
Các đoạn còn lại của đường công vụ thuộc Công ty Khoáng sản
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
505.000 | 0 | 0 | 0 | |
Bảng giá đất đường Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục, Đà Nẵng theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 0 đến 3.110.000 cụ thể như sau:
Đối với loại Đất ở tại nông thôn:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.110.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²
Đối với loại Đất ở tại nông thôn:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.110.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²
Đối với loại Đất ở tại nông thôn:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.270.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.177.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.589.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.555.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²
Đối với loại Đất ở tại nông thôn:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.310.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²
Đối với loại Đất ở tại nông thôn:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.160.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²
Đối với loại Đất ở tại nông thôn:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.160.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.135.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²
Đối với loại Đất ở tại nông thôn:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.010.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²
Đối với loại Đất ở tại nông thôn:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.010.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²
Đối với loại Đất ở tại nông thôn:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.010.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 917.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 812.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 707.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 655.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 655.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 505.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²
Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.