Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 757 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Xã Bhal Êê
Từ ranh giới xã Avương tại Km428+000 → đến Km426+000
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
220.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bhal Êê
Từ ngã ba đường ĐT 606 → đến hết thôn Rʼcung tại Km423+535 tại đường đi khu sản xuất Cʼlướp
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
220.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bhal Êê
Từ ranh giới xã Avương tại Km428+000 → đến Km426+000
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
220.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bhal Êê
Từ Km423+535 tại đường đi khu sản xuất Cʼlướp → đến giáp ranh giới tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bhal Êê
Đường ĐT606 tại Km 000+000 → đến Km7+190 tại ranh giới xã Atiêng
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bhal Êê
Từ ngã ba Azứt tại nhà ông Tiến Ánh → đến cầu treo đi Arung-Bhloóc
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bhal Êê
Đường Đông Giang-Tây Giang (qua địa phận xã Bhalêê)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
120.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bhal Êê
Từ cầu treo thôn Arung-Bhloóc qua mặt bằng thôn Bhloóc → đến hết đường giao thông Bhloóc đi thôn Adzốc
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
120.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bhal Êê
Đường Đông Giang-Tây Giang (qua địa phận xã Bhalêê)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
120.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bhal Êê
Từ cầu treo thôn Arung-Bhloóc qua mặt bằng thôn Bhloóc → đến hết đường giao thông Bhloóc đi thôn Adzốc
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
120.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bhal Êê
Từ ĐT606 đi khu sản xuất Cʼlướp
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
90.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bhal Êê
Từ đường HCM tại Km423+535 đi khu sản xuất Cʼlướp
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
90.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bhal Êê
Từ ĐH3 tại Km1+350 vào thôn Atêếp → đến khu sản xuất
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
90.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bhal Êê
Đường ĐH3 tại Km 00+000 → đến giáp ranh giới xã Anông tại Km2+660
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
90.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bhal Êê
Từ cầu treo thôn Atép → đi khu sản xuất
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
90.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bhal Êê
Từ ĐH3 tại Km1+350 vào thôn Atêếp → đến khu sản xuất
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
90.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bhal Êê
Các tuyến đường còn lại
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
55.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bhal Êê
Từ ngã ba đường ĐT 606 → đến hết thôn Rʼcung tại Km423+535 tại đường đi khu sản xuất Cʼlướp
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
154.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bhal Êê
Từ ranh giới xã Avương tại Km428+000 → đến Km426+000
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
154.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bhal Êê
Từ ranh giới xã Avương tại Km428+000 → đến Km426+000
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
154.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bhal Êê
Từ cầu treo thôn Arung-Bhloóc qua mặt bằng thôn Bhloóc → đến hết đường giao thông Bhloóc đi thôn Adzốc
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
84.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bhal Êê
Đường Đông Giang-Tây Giang (qua địa phận xã Bhalêê)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
84.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bhal Êê
Đường Đông Giang-Tây Giang (qua địa phận xã Bhalêê)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
84.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bhal Êê
Từ cầu treo thôn Arung-Bhloóc qua mặt bằng thôn Bhloóc → đến hết đường giao thông Bhloóc đi thôn Adzốc
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
84.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bhal Êê
Từ ĐT606 đi khu sản xuất Cʼlướp
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
63.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bhal Êê
Từ đường HCM tại Km423+535 đi khu sản xuất Cʼlướp
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
63.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bhal Êê
Từ cầu treo thôn Atép → đi khu sản xuất
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
63.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Bhal Êê
Các tuyến đường còn lại
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
38.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
|
14.000 | 12.000 | 10.000 | 9.000 | ||
|
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
|
14.000 | 12.000 | 10.000 | 9.000 | ||
|
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
|
18.000 | 14.000 | 11.000 | 10.000 | ||
|
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
|
18.000 | 14.000 | 11.000 | 10.000 | ||
|
Xã Bhalêê (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
|
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
|
22.000 | 17.000 | 16.000 | 12.000 | |
|
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
|
18.000 | 14.000 | 11.000 | 10.000 | ||
|
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
|
11.000 | 9.000 | 8.000 | 6.000 | ||
|
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
|
11.000 | 9.000 | 8.000 | 6.000 | ||
|
Đất rừng phòng hộ
Nhóm đất nông nghiệp
|
11.000 | 9.000 | 8.000 | 6.000 | ||
|
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
|
14.000 | 12.000 | 10.000 | 9.000 | ||
|
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
|
18.000 | 14.000 | 11.000 | 10.000 | ||
|
Xã Bhalêê (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
|
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
|
22.000 | 17.000 | 16.000 | 12.000 | |
|
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
|
18.000 | 14.000 | 11.000 | 10.000 | ||
|
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
|
11.000 | 9.000 | 8.000 | 6.000 | ||
|
Đất rừng phòng hộ
Nhóm đất nông nghiệp
|
11.000 | 9.000 | 8.000 | 6.000 | ||
|
Đất rừng phòng hộ
Nhóm đất nông nghiệp
|
11.000 | 9.000 | 8.000 | 6.000 | ||
|
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
|
11.000 | 9.000 | 8.000 | 6.000 | ||
|
Xã Chʼơm
Từ ĐH4 đi thôn Dhung → đến thôn Chaʼlăng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
30.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Chʼơm
Đường liên thôn từ ngã ba Chaʼnốc xuống thôn Atu I (khu hai Bha dal)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
30.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Chʼơm
Tuyến đường từ khu 2 thôn Atu I đi khu 1 thôn Atu I
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
30.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Chʼơm
Từ ĐH4 đi thôn Dhung → đến thôn Chaʼlăng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
30.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Chʼơm
Đường liên thôn từ ngã ba Chaʼnốc xuống thôn Atu I (khu hai Bha dal)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
30.000 | 0 | 0 | 0 | |