Bảng giá đất Đà Nẵng năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 3477 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà ông Trần Chi → đến giáp đường ĐH 18.QS (Đường ĐX)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000 0 0 0
Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà ông Trần Chi → đến giáp đường ĐH 18.QS (Đường ĐX)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000 0 0 0
Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà ông Trần Chi → đến giáp đường ĐH 18.QS (Đường ĐX)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
735.000 0 0 0
Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà ông Trần Chi → đến giáp đường ĐH 18.QS (Đường ĐX)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
735.000 0 0 0
Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà ông Trần Chi → đến giáp đường ĐH 18.QS (Đường ĐX)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
735.000 0 0 0
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
64.000 54.000 40.000 30.000
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
48.000 40.000 34.000 26.000
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
48.000 40.000 34.000 26.000
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
70.000 60.000 52.000 36.000
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
70.000 60.000 52.000 36.000
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
28.000 22.000 18.000 14.000
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
32.000 24.000 17.000 12.000
Xã Quế Hiệp (xã Trung du)
Từ giáp đường ĐH 07.QS → đến hết đất nhà ông Tường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
180.000 0 0 0
Xã Quế Hiệp (xã Trung du)
Từ giáp nhà ông Tường → đến ngã ba đường ĐH 01
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
142.000 0 0 0
Xã Quế Hiệp (xã Trung du)
Từ giáp nhà ông Tường → đến ngã ba đường ĐH 01
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
142.000 0 0 0
Xã Quế Hiệp (xã Trung du)
Từ giáp đường ĐH 07.QS → đến hết đất nhà ông Tường
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
360.000 0 0 0
Xã Quế Hiệp (xã Trung du)
Từ giáp nhà ông Tường → đến ngã ba đường ĐH 01
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
285.000 0 0 0
Xã Quế Hiệp (xã Trung du)
Từ giáp nhà ông Tường → đến ngã ba đường ĐH 01
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
285.000 0 0 0
Xã Quế Hiệp (xã Trung du)
Từ giáp đường ĐH 07.QS → đến hết đất nhà ông Tường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
252.000 0 0 0
Xã Quế Hiệp (xã Trung du)
Từ giáp đường ĐH 07.QS → đến hết đất nhà ông Tường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
252.000 0 0 0
Xã Quế Hiệp (xã Trung du)
Từ giáp nhà ông Tường → đến ngã ba đường ĐH 01
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
199.000 0 0 0
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
24.000 20.000 18.000 16.000
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
24.000 20.000 18.000 16.000
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
24.000 20.000 18.000 16.000
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
30.000 24.000 20.000 16.000
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
20.000 16.000 12.000 8.000
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
20.000 16.000 12.000 8.000
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
10.000 8.000 6.000 4.000
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
10.000 8.000 6.000 4.000
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
10.000 8.000 6.000 4.000
Đất rừng phòng hộ
Nhóm đất nông nghiệp
10.000 8.000 6.000 4.000
Đất rừng phòng hộ
Nhóm đất nông nghiệp
10.000 8.000 6.000 4.000
Đất rừng phòng hộ
Nhóm đất nông nghiệp
10.000 8.000 6.000 4.000
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
10.000 8.000 6.000 4.000
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
10.000 8.000 6.000 4.000
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
10.000 8.000 6.000 4.000
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
15.000 12.000 10.000 8.000
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
10.000 8.000 6.000 4.000
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
5.000 4.000 3.000 2.000
Đất rừng phòng hộ
Nhóm đất nông nghiệp
5.000 4.000 3.000 2.000
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
5.000 4.000 3.000 2.000
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
30.000 24.000 20.000 18.000
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
30.000 24.000 20.000 18.000
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
40.000 36.000 30.000 24.000
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
24.000 20.000 16.000 12.000
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
24.000 20.000 16.000 12.000
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
12.000 10.000 8.000 6.000
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
12.000 10.000 8.000 6.000
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
12.000 10.000 8.000 6.000
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
12.000 10.000 8.000 6.000