Bảng giá đất đường Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng), Đà Nẵng năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 30 bảng giá đất thổ cư tại đường Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng), Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng), Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng), Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Tiếp giáp ĐH 01.QS (bà Quảng) → đến ngã ba bà hai Sang đến giáp đường ĐH 13.QS
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
825.000 0 0 0
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Tiếp giáp ĐH 01.QS (bà Quảng) → đến ngã ba bà hai Sang đến giáp đường ĐH 13.QS
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
825.000 0 0 0
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Tiếp giáp ĐH 01.QS (ông Sơn) → đến ngã ba đất nhà ông Lý
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000 0 0 0
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Tiếp giáp ĐH 01.QS (ông Sơn) → đến ngã ba đất nhà ông Lý
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000 0 0 0
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Tiếp giáp ĐH 01.QS (Trường Mẫu giáo (cũ)) → đến giáp ngã ba đường Bê tông gần nhà thờ tộc Nguyễn
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000 0 0 0
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Tiếp giáp ĐH 01.QS (ông Hiếu) → đến hết đất nhà ông Sen
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000 0 0 0
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Tiếp giáp ĐH 01.QS (bà Hoa) → đến ngõ 4 (lò vôi cũ)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000 0 0 0
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Tiếp giáp ĐH 01.QS (ông Năm) → đến giáp ngã ba đất nhà bà Tô
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000 0 0 0
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Tiếp giáp ĐH 01.QS (ông Sơn) → đến ngã ba đất nhà ông Lý
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000 0 0 0
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Tiếp giáp ĐH 01.QS (Trường Mẫu giáo (cũ)) → đến giáp ngã ba đường Bê tông gần nhà thờ tộc Nguyễn
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000 0 0 0
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Tiếp giáp ĐH 01.QS (ông Hiếu) → đến hết đất nhà ông Sen
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000 0 0 0
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Tiếp giáp ĐH 01.QS (bà Hoa) → đến ngõ 4 (lò vôi cũ)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000 0 0 0
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Tiếp giáp ĐH 01.QS (ông Năm) → đến giáp ngã ba đất nhà bà Tô
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000 0 0 0
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Các đoạn còn lại trong khu trung tâm
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 0 0 0
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Tiếp giáp ĐH 01.QS (ông Sơn) → đến ngã ba đất nhà ông Lý
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
472.000 0 0 0
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Tiếp giáp ĐH 01.QS (Trường Mẫu giáo (cũ)) → đến giáp ngã ba đường Bê tông gần nhà thờ tộc Nguyễn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
472.000 0 0 0
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Tiếp giáp ĐH 01.QS (ông Hiếu) → đến hết đất nhà ông Sen
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
472.000 0 0 0
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Tiếp giáp ĐH 01.QS (bà Hoa) → đến ngõ 4 (lò vôi cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
472.000 0 0 0
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Tiếp giáp ĐH 01.QS (ông Năm) → đến giáp ngã ba đất nhà bà Tô
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
472.000 0 0 0
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Tiếp giáp ĐH 01.QS (ông Sơn) → đến ngã ba đất nhà ông Lý
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
472.000 0 0 0
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Tiếp giáp ĐH 01.QS (Trường Mẫu giáo (cũ)) → đến giáp ngã ba đường Bê tông gần nhà thờ tộc Nguyễn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
472.000 0 0 0
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Tiếp giáp ĐH 01.QS (ông Hiếu) → đến hết đất nhà ông Sen
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
472.000 0 0 0
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Tiếp giáp ĐH 01.QS (bà Hoa) → đến ngõ 4 (lò vôi cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
472.000 0 0 0
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Tiếp giáp ĐH 01.QS (ông Năm) → đến giáp ngã ba đất nhà bà Tô
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
472.000 0 0 0
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Các đoạn còn lại trong khu trung tâm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
441.000 0 0 0
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Tiếp giáp ĐH 01.QS (ông Sơn) → đến ngã ba đất nhà ông Lý
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
337.000 0 0 0
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Tiếp giáp ĐH 01.QS (Trường Mẫu giáo (cũ)) → đến giáp ngã ba đường Bê tông gần nhà thờ tộc Nguyễn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
337.000 0 0 0
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Tiếp giáp ĐH 01.QS (ông Hiếu) → đến hết đất nhà ông Sen
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
337.000 0 0 0
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Tiếp giáp ĐH 01.QS (bà Hoa) → đến ngõ 4 (lò vôi cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
337.000 0 0 0
Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng)
Tiếp giáp ĐH 01.QS (ông Năm) → đến giáp ngã ba đất nhà bà Tô
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
337.000 0 0 0

Bảng giá đất đường Trung tâm xã - Xã Quế Xuân 2 (xã đồng bằng), Đà Nẵng theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 0 đến 825.000 cụ thể như sau:

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 825.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 825.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 675.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 675.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 675.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 675.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 675.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 675.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 675.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 675.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 675.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 675.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 675.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 630.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 472.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 472.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 472.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 472.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 472.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 472.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 472.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 472.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 472.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 472.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 441.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 337.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 337.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 337.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 337.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 337.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.