Bảng giá đất đường Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du), Đà Nẵng năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 72 bảng giá đất thổ cư tại đường Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du), Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du), Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du), Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ hết trường tiểu học Quế Long → đến giáp ngã tư (bà Phương, ông Sỹ)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn tiếp giáp đường ĐT 611 từ hết nhà đất ông Tiên → đến giáp nhà đất ông Nhiên
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ giáp ĐT 611A (hết nhà đất ông Trữ) → đến kênh Thủy lợi
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn giáp ngã tư (Hồ Lan) → đến cầu Chìm
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
660.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ nhà đất ông Nhiên → đến hết nhà đất ông Bùi Tư
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ nhà đất ông Danh → đến hạ thế ODA thôn 2
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ nhà đất ông Danh → đến hạ thế ODA thôn 2
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ nhà đất ông Nhiên → đến hết nhà đất ông Bùi Tư
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ giáp ĐT 611A (hết nhà đất ông Trữ) → đến kênh Thủy lợi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn giáp ngã tư (Hồ Lan) → đến cầu Chìm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
462.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn giáp ngã tư (Hồ Lan) → đến cầu Chìm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
462.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn giáp ngã tư (Hồ Lan) → đến cầu Chìm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
462.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ hết trường tiểu học Quế Long → đến giáp ngã tư (bà Phương, ông Sỹ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
450.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn tiếp giáp đường ĐT 611 từ hết nhà đất ông Tiên → đến giáp nhà đất ông Nhiên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
450.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ nhà đất ông Lê Văn Nhân đi Dốc Đập
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
450.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ xưởng của ông Thanh → đến hết nhà đất bà Dương Thị Thành
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
450.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ hết trường tiểu học Quế Long → đến giáp ngã tư (bà Phương, ông Sỹ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
450.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn tiếp giáp đường ĐT 611 từ hết nhà đất ông Tiên → đến giáp nhà đất ông Nhiên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
450.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ nhà đất ông Danh → đến hạ thế ODA thôn 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ nhà đất ông Nhiên → đến hết nhà đất ông Bùi Tư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ nhà đất ông Nhiên → đến hết nhà đất ông Bùi Tư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ nhà đất ông Danh → đến hạ thế ODA thôn 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ giáp ĐT 611A (hết nhà đất ông Trữ) → đến kênh Thủy lợi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
375.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ giáp ĐT 611A (hết nhà đất ông Trữ) → đến kênh Thủy lợi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
375.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn giáp ngã tư (Hồ Lan) → đến cầu Chìm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
330.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn giáp ngã tư (Hồ Lan) → đến cầu Chìm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
330.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ hạ thế thôn 2 → đến Cống Nà Cảng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
315.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ nhà đất ông Lê Văn Nhân đi Dốc Đập
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
315.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ xưởng của ông Thanh → đến hết nhà đất bà Dương Thị Thành
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
315.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ nhà đất ông Lê Văn Nhân đi Dốc Đập
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
315.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ xưởng của ông Thanh → đến hết nhà đất bà Dương Thị Thành
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
315.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ hạ thế thôn 2 → đến Cống Nà Cảng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
315.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn Miếu Một → đến rừng Cấm Tộc (hết địa giới Quế Long) (đường bê tông 2,5m)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
300.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ nhà đất ông Danh → đến hạ thế ODA thôn 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
300.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ nhà đất ông Nhiên → đến hết nhà đất ông Bùi Tư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
300.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ nhà đất ông Âu Sanh → đến hết nhà đất ông Nguyễn Văn Phú
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
270.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ nhà đất ông Đặng Quang đi Dốc Đập
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
270.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ nhà ông Thúy (ông Đăng cũ) → đến cầu Cửu Vạn
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
255.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ cầu Chìm → đến ngõ ba Luyện (NVH thôn Xuân Quê)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
255.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ cầu Cầu Cửu Vạn → đến giáp xã Quế An
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
240.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ Lò gạch sơn Phong (cũ) → đến hết nhà đất ông Lê Công Chức
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
240.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ nhà đất ông Lê Văn Vương → đến hết nhà đất Lê Văn Bảy
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
240.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ nhà đất ông Dương Tự → đến hết nhà đất ông Kinh (thôn 3)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
240.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ nhà đất ông Âu Sanh → đến hết nhà đất ông Nguyễn Văn Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
189.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ nhà đất ông Đặng Quang đi Dốc Đập
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
189.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ nhà đất ông Đặng Quang đi Dốc Đập
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
189.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ nhà đất ông Âu Sanh → đến hết nhà đất ông Nguyễn Văn Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
189.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ nhà ông Thúy (ông Đăng cũ) → đến cầu Cửu Vạn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
178.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ cầu Chìm → đến ngõ ba Luyện (NVH thôn Xuân Quê)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
178.000 0 0 0
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du)
Đoạn từ nhà ông Thúy (ông Đăng cũ) → đến cầu Cửu Vạn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
178.000 0 0 0

Bảng giá đất đường Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du), Đà Nẵng theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 0 đến 900.000 cụ thể như sau:

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 900.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 900.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 750.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 660.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 600.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 600.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 600.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 600.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 525.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 462.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 462.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 462.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 450.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 450.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 450.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 450.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 450.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 450.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 420.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 420.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 420.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 420.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 375.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 375.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 330.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 330.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 315.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 315.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 315.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 315.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 315.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 315.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 300.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 300.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 300.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 270.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 270.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 255.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 255.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 240.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 240.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 240.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 240.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 189.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 189.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 189.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 189.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 178.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 178.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 178.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.