Bảng giá đất đường Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du), Đà Nẵng năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 46 bảng giá đất thổ cư tại đường Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du), Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du), Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du), Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Tiếp giáp ĐH 06.QS (ông Nguyễn Sáu) → đến giáp xã Quế Châu
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
585.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Từ giáp đất nhà ông Long (ĐT 611) → đến hết đất nhà ông Lâu thôn Phước Ninh
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
429.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Tiếp giáp ĐH 06.QS (ông Nguyễn Sáu) → đến giáp xã Quế Châu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
409.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Từ giáp đất nhà ông Lâu thôn Phước Ninh → đến giáp ĐH 07.QS (ông Khải)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
390.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Đoạn từ nhà Nguyễn Văn Thạnh → đến hết nhà Đoàn Văn Long
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
347.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Từ ĐT 611 đi Cầu Khe Ba Lóc
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
330.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Đoạn từ ĐT611 → đến hết đất nhà bà Đáo thôn Phước Thành
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
330.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Đoạn từ ĐT611 → đến hết đất nhà bà Đáo thôn Phước Thành
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
330.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Từ ĐT 611 đi Cầu Khe Ba Lóc
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
330.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Đoạn từ ĐT611 → đến hết đất nhà bà Đáo thôn Phước Thành
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
330.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Từ ĐT 611 đi Cầu Khe Ba Lóc
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
330.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Từ Cầu Khe Ba Lóc → đến giáp đường ĐH 5.QS
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
311.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Từ giáp đất nhà bà Nguyễn Thị Đây → đến hết đất nhà ông Luyện
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
311.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Từ ĐT611 → đến hết đất nhà ông Lưu Văn Hạ thôn Phước Thượng
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
311.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Từ ĐT611 → đến hết đất nhà Phan Văn Hiệp
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
311.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Từ ĐT611 → đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Kim Liên
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
311.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Từ nhà Ba Một → đến giáp đường ĐH 16.QS
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
311.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà ông Xuân Mai → đến hết đất nhà ông Trần Văn Hoàng
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
300.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Đoạn từ trường mẫu giáo thôn Phước Thành → đến hết nhà bà Đáo
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
300.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Từ giáp đất nhà ông Long (ĐT 611) → đến hết đất nhà ông Lâu thôn Phước Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
300.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Từ giáp đất nhà ông Long (ĐT 611) → đến hết đất nhà ông Lâu thôn Phước Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
300.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Từ giáp đất nhà ông Lâu thôn Phước Ninh → đến giáp ĐH 07.QS (ông Khải)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
273.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Từ ĐT611 → đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Đây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
262.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Đoạn từ nhà Nguyễn Văn Thạnh → đến hết nhà Đoàn Văn Long
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
242.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Đoạn từ ĐT611 → đến hết đất nhà bà Đáo thôn Phước Thành
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
231.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Từ ĐT 611 đi Cầu Khe Ba Lóc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
231.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Đoạn từ ĐT611 → đến hết đất nhà bà Đáo thôn Phước Thành
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
231.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Đoạn từ ĐT611 → đến hết đất nhà bà Đáo thôn Phước Thành
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
231.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Từ ĐT 611 đi Cầu Khe Ba Lóc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
231.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Từ giáp đất nhà ông Long (ĐT 611) → đến hết đất nhà ông Lâu thôn Phước Ninh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
214.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Từ giáp đất nhà ông Lâu thôn Phước Ninh → đến giáp ĐH 07.QS (ông Khải)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
195.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Từ ĐT611 → đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Đây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
187.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Từ Cầu Khe Ba Lóc → đến giáp đường ĐH 5.QS
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
155.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Từ giáp đất nhà bà Nguyễn Thị Đây → đến hết đất nhà ông Luyện
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
155.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà bà Đáo thôn Phước Thành → đến giáp đường thị trấn đi Suối Tiên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
155.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Từ Cầu Khe Ba Lóc → đến giáp đường ĐH 5.QS
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
155.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà ông Xuân Mai → đến hết đất nhà ông Trần Văn Hoàng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
150.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Đoạn từ trường mẫu giáo thôn Phước Thành → đến hết nhà bà Đáo
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
150.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà ông Xuân Mai → đến hết đất nhà ông Trần Văn Hoàng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
150.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Đoạn từ trường mẫu giáo thôn Phước Thành → đến hết nhà bà Đáo
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
150.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà ông Xuân Mai → đến hết đất nhà ông Trần Văn Hoàng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
150.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Đoạn từ trường mẫu giáo thôn Phước Thành → đến hết nhà bà Đáo
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
150.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà ông Xuân Mai → đến hết đất nhà ông Trần Văn Hoàng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
150.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Đoạn từ trường mẫu giáo thôn Phước Thành → đến hết nhà bà Đáo
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
150.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà ông Xuân Mai → đến hết đất nhà ông Trần Văn Hoàng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
150.000 0 0 0
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du)
Đoạn từ trường mẫu giáo thôn Phước Thành → đến hết nhà bà Đáo
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
150.000 0 0 0

Bảng giá đất đường Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du), Đà Nẵng theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 0 đến 585.000 cụ thể như sau:

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 585.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 429.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 409.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 390.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 347.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 330.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 330.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 330.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 330.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 330.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 330.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 311.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 311.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 311.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 311.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 311.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 311.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 300.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 300.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 300.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 300.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 273.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 262.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 242.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 231.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 231.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 231.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 231.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 231.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 214.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 195.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 187.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 155.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 155.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 155.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 155.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 150.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 150.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 150.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 150.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 150.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 150.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 150.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 150.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 150.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 150.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.