Bảng giá đất Đà Nẵng năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 2435 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
48.000 44.000 34.000 28.000
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
48.000 42.000 36.000 0
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
48.000 42.000 36.000 0
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
48.000 44.000 34.000 28.000
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
46.000 38.000 32.000 0
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
46.000 38.000 32.000 0
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
46.000 38.000 32.000 0
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
43.000 36.000 30.000 0
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
43.000 36.000 30.000 0
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
43.000 36.000 30.000 0
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
43.000 36.000 30.000 0
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
43.000 36.000 30.000 0
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
43.000 36.000 30.000 0
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
40.000 34.000 28.000 24.000
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
40.000 34.000 28.000 24.000
Đất rừng phòng hộ
Nhóm đất nông nghiệp
40.000 34.000 28.000 24.000
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
40.000 34.000 28.000 24.000
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
40.000 34.000 28.000 24.000
Đất rừng phòng hộ
Nhóm đất nông nghiệp
40.000 34.000 28.000 24.000
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
40.000 36.000 32.000 0
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
36.000 31.000 26.000 0
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
36.000 31.000 26.000 0
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
36.000 31.000 26.000 0
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
36.000 31.000 26.000 0
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
36.000 31.000 26.000 0
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
36.000 31.000 26.000 0
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
36.000 30.000 24.000 0
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
36.000 30.000 24.000 0
Xã Tam Trà (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
36.000 32.000 24.000 22.000
Xã Tam Sơn (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
36.000 32.000 24.000 22.000
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
36.000 32.000 24.000 22.000
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
36.000 30.000 24.000 0
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
36.000 30.000 24.000 0
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
36.000 30.000 24.000 0
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
36.000 30.000 24.000 0
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
36.000 32.000 24.000 22.000
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
36.000 32.000 24.000 22.000
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
36.000 32.000 24.000 22.000
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
34.000 28.000 24.000 0
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
34.000 28.000 24.000 22.000
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
34.000 28.000 24.000 22.000
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
34.000 28.000 24.000 22.000
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
34.000 28.000 24.000 22.000
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
34.000 28.000 24.000 22.000
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
34.000 28.000 24.000 22.000
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
29.000 25.000 20.000 18.000
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
29.000 25.000 20.000 18.000
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
29.000 25.000 20.000 18.000
Đất rừng phòng hộ
Nhóm đất nông nghiệp
28.000 24.000 20.000 16.000
Đất rừng phòng hộ
Nhóm đất nông nghiệp
28.000 24.000 20.000 16.000