Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 2435 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đất ven trục chính xã (ĐH10.NT) - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng)
Từ hết nhà ông Nguyễn Anh Tuấn → đến giáp đường ĐT613B (đường Thanh Niên cũ)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.310.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Cơ sở hạ tầng khu tái định cư, nhà ở công nhân Tam Anh Nam - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 17,5m (5,25m-7,0m-5,25m)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.306.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp bên hông chợ Chùa
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3,25m-5m-3,25m)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.295.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Phan Đình Phùng - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường sắt → đến hết nhà ông Xuyên
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.293.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường 24/3 (Phía Nam đường) - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường sắt → đến hết nhà ông Mai Giới (ngã ba đường bê tông)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.293.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 11,6m (3,3m-5m-3,3m)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.291.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ cầu ông Bộ (mới) → đến hết Trường THCS Trần Cao Vân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.280.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ UBND xã (cũ) → đến cầu Đồng Bá Thuần
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.280.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 11m (3m-5m-3m)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.277.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.272.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng)
Từ giáp xã Tam Xuân 1 → đến Bưu điện văn hóa xã
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.268.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ven đường Quốc lộ 1A (Tính cả hai bên đường) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng)
Từ giáp kênh N3.2 → đến giáp xã Tam Xuân 2
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.268.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu tái định cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường quy hoạch 22,5m (6m-10,5m-6m)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.265.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất khu vực chợ Bà Bầu - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng)
Khu dân cư có mặt tiền đối diện chợ và đường trục chính vào chợ
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.250.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Đoạn từ giáp ĐH4.NT (ngã 3 nhà ông Phạm Hồng Anh) → đến cống trước Chùa
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.250.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà bà Phạm Thị Nguyên) → đến hết nhà ông Hai Nhân
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.250.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà ông Hoa) → đến giáp đê (đi bến đò Tam Quang)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.250.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà bà Điệp) → đến giáp tuyến đường khu dân cư kiểm ngư
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.250.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ven đường trục chính xã (ĐH2.NT) - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng)
Từ hết nhà ông Vui → đến sông Trường Giang (bến phà)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.250.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 13,5m (4m - 5,5m - 4m)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.250.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất khu vực chợ Bà Bầu - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng)
Khu dân cư có mặt tiền đối diện chợ và đường trục chính vào chợ
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.250.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 13,5m (4m - 5,5m - 4m)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.250.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ven đường trục chính xã (ĐH2.NT) - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng)
Từ hết nhà ông Vui → đến sông Trường Giang (bến phà)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.250.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ven đường trục chính xã (ĐH2.NT) - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng)
Từ hết nhà ông Vui → đến sông Trường Giang (bến phà)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.250.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 13,5m (4m - 5,5m - 4m)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.250.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Thị Trấn Núi Thành
Các tuyến đường nằm trong Cụm CN- TTCN Trảng Tôn - khối 1
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.249.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ ngã ba hết nhà ông Trần Dân → đến phía Nam tường rào Kiểm Ngư số 3
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.240.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ ngã ba hết nhà ông Trần Dân → đến phía Nam tường rào Kiểm Ngư số 3
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.240.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Từ chùa Phổ Quang → đến đường lên ga Diêm Phổ (Phía Tây đường); Từ hết khu dân cư Tam Anh Nam giai đoạn 3 đến đường xuống cầu Tam Hòa (Phía Đông đường).
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.220.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Từ cống Xuân Đại → đến nhà thờ Tin Lành Tiên Quả (phía Đông đường)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.220.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ven đường ĐT620 - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Tuyến đường nối từ ĐT620 → đến ĐT618 tỉnh (Dung Quốc - Kỳ Hà)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.215.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ven đường ĐH1.NT (Tính cả hai bên đường) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng)
Từ giáp QL1A → đến giáp đường sắt (tuyến vào cục dự trữ Quốc gia)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.210.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.205.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Kiệt đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến đường sắt (Trường TH Võ Thị Sáu cũ).
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.205.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường qua nhà sinh hoạt Khối phố 5 - Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường sắt → đến hết nhà ông Mậu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.184.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Lê Văn Hiến - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) (phía sau Trường THCS Kim Đồng) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.167.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Từ cống chân dốc thôn Xuân Trung → đến Giếng Bài
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.160.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.160.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Lý Thường Kiệt - Thị Trấn Núi Thành
Từ hết nhà bà 4 Ưng → đến giáp cầu Nguyễn Phùng
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.160.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường qua nhà sinh hoạt Khối phố 5 - Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Từ hết nhà ông Mậu → đến hết nhà ông Nghiểm (giáp đường Lý Thường Kiệt)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.160.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Từ cống chân dốc thôn Xuân Trung → đến Giếng Bài
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.160.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Lý Thường Kiệt - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường sắt → đến hết nhà bà 4 Ưng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.160.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.160.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Lý Thường Kiệt - Thị Trấn Núi Thành
Từ hết nhà bà 4 Ưng → đến giáp cầu Nguyễn Phùng
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.160.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến đường qua nhà sinh hoạt Khối phố 5 - Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Từ hết nhà ông Mậu → đến hết nhà ông Nghiểm (giáp đường Lý Thường Kiệt)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.160.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Từ cống chân dốc thôn Xuân Trung → đến Giếng Bài
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.160.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Cơ sở hạ tầng khu tái định cư, nhà ở công nhân Tam Anh Nam - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3,0m+5,5m+3,0m)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.150.000 | 0 | 0 | 0 | |