Bảng giá đất đường Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng), Đà Nẵng năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 17 bảng giá đất thổ cư tại đường Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng), Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng), Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng), Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ cầu Tam Giang → đến cống (giáp phía Nam nhà ông Trần Cao Vân)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.875.000 0 0 0
Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ cầu Tam Giang → đến cống (giáp phía Nam nhà ông Trần Cao Vân)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.875.000 0 0 0
Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ cầu Tam Giang → đến cống (giáp phía Nam nhà ông Trần Cao Vân)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.812.000 0 0 0
Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ cầu Tam Giang → đến cống (giáp phía Nam nhà ông Trần Cao Vân)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.812.000 0 0 0
Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ Trường Mẫu giáo Sao Mai (thôn Hòa An) → đến giáp Trạm y tế xã
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.850.000 0 0 0
Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ phía Nam tường rào Kiểm Ngư số 3 → đến giáp Cảng cá
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.850.000 0 0 0
Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ Trường Mẫu giáo Sao Mai (thôn Hòa An) → đến giáp Trạm y tế xã
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.850.000 0 0 0
Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ phía Nam tường rào Kiểm Ngư số 3 → đến giáp Cảng cá
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.850.000 0 0 0
Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ nhà ông Trần Cao Vân → đến giáp Trường Mẫu giáo Sao Mai (thôn Hòa An)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.500.000 0 0 0
Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ nhà ông Trần Cao Vân → đến giáp Trường Mẫu giáo Sao Mai (thôn Hòa An)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.500.000 0 0 0
Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ Trạm y tế xã → đến hết nhà ông Trần Dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.500.000 0 0 0
Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ cầu Tam Giang → đến cống (giáp phía Nam nhà ông Trần Cao Vân)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.437.000 0 0 0
Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ ngã ba hết nhà ông Trần Dân → đến phía Nam tường rào Kiểm Ngư số 3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.136.000 0 0 0
Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ Trường Mẫu giáo Sao Mai (thôn Hòa An) → đến giáp Trạm y tế xã
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.750.000 0 0 0
Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ phía Nam tường rào Kiểm Ngư số 3 → đến giáp Cảng cá
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.750.000 0 0 0
Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ ngã ba hết nhà ông Trần Dân → đến phía Nam tường rào Kiểm Ngư số 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.240.000 0 0 0
Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ ngã ba hết nhà ông Trần Dân → đến phía Nam tường rào Kiểm Ngư số 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.240.000 0 0 0

Bảng giá đất đường Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng), Đà Nẵng theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 0 đến 6.875.000 cụ thể như sau:

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.875.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.875.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.812.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.812.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.850.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.850.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.850.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.850.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.437.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.136.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.750.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.750.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.240.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.240.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.