Bảng giá đất Đà Nẵng năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1573 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.280.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.570.000 0 0 0
Đường ĐT 605 - Xã Hòa Tiến
Giáp Hòa Châu → Chợ Lệ Trạch cộng thêm 300m về phía Nam (đo từ tim đường 409)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.360.000 0 0 0
Đường ĐT 605 - Xã Hòa Tiến
Chợ Lệ Trạch cộng thêm 300m về phía Nam (đo từ tim đường 409) → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.090.000 0 0 0
Đường ĐT 605 - Xã Hòa Tiến
Giáp Hòa Châu → Chợ Lệ Trạch cộng thêm 300m về phía Nam (đo từ tim đường 409)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.530.000 0 0 0
Đường ĐT 605 - Xã Hòa Tiến
Giáp Hòa Châu → Chợ Lệ Trạch cộng thêm 300m về phía Nam (đo từ tim đường 409)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.530.000 0 0 0
Đường ĐT 605 - Xã Hòa Tiến
Chợ Lệ Trạch cộng thêm 300m về phía Nam (đo từ tim đường 409) → Cuối đường
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.290.000 0 0 0
Đường ĐT 605 - Xã Hòa Tiến
Giáp Hòa Châu → Chợ Lệ Trạch cộng thêm 300m về phía Nam (đo từ tim đường 409)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.720.000 0 0 0
Đường ĐT 605 - Xã Hòa Tiến
Chợ Lệ Trạch cộng thêm 300m về phía Nam (đo từ tim đường 409) → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.170.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.370.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.900.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.900.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.740.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.960.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.860.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.920.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.960.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.920.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.920.000 0 0 0
Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Tiến
Đường liên thôn Lệ Sơn - La Bông (kể cả khu TĐC cho các hộ mặt đường ĐT 605) → Cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.260.000 0 0 0
Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Tiến
Giáp Hòa Châu → Đường liên thôn Lệ Sơn - La Bông (kể cả khu TĐC cho các hộ mặt đường ĐT 605)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.590.000 0 0 0
Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Tiến
Đường liên thôn Lệ Sơn - La Bông (kể cả khu TĐC cho các hộ mặt đường ĐT 605) → Cuối đường
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.540.000 0 0 0
Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Tiến
Giáp Hòa Châu → Đường liên thôn Lệ Sơn - La Bông (kể cả khu TĐC cho các hộ mặt đường ĐT 605)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.150.000 0 0 0
Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Tiến
Đường liên thôn Lệ Sơn - La Bông (kể cả khu TĐC cho các hộ mặt đường ĐT 605) → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.520.000 0 0 0
Đường Hoàng Văn Thái nối dài cũ - Xã Hòa Sơn
Đoạn thôn Đại La đi thôn Phú Hạ
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.560.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.270.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.530.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.270.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.220.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.530.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.540.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.780.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.070.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.540.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.780.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.070.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.540.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.780.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.070.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.540.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.780.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.070.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.680.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.910.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.350.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.060.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.530.000 0 0 0
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.530.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.120.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.190.000 0 0 0