Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1573 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường ĐH 8 - Xã Hòa Khương
Quốc lộ 14B → Tiểu đoàn 355
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.920.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH2 cũ (xã Hòa Nhơn) - Xã Hòa Nhơn
Đoạn từ cầu Giăng → đến tiếp giáp đường ĐH2 mới (Đoạn qua chợ cũ xã Hòa Nhơn)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.170.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH2 cũ (xã Hòa Nhơn) - Xã Hòa Nhơn
Đoạn từ cầu Giăng → đến tiếp giáp đường ĐH2 mới (Đoạn qua chợ cũ xã Hòa Nhơn)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.170.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH2 cũ (xã Hòa Nhơn) - Xã Hòa Nhơn
Đoạn từ cầu Giăng → đến tiếp giáp đường ĐH2 mới (Đoạn qua chợ cũ xã Hòa Nhơn)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.170.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH2 cũ (xã Hòa Nhơn) - Xã Hòa Nhơn
Đoạn từ cầu Giăng → đến tiếp giáp đường ĐH2 mới (Đoạn qua chợ cũ xã Hòa Nhơn)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.170.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH2 cũ (xã Hòa Nhơn) - Xã Hòa Nhơn
Các đoạn còn lại.
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH2 cũ (xã Hòa Nhơn) - Xã Hòa Nhơn
Đoạn từ Chợ Hòa Nhơn (mới) đi giáp Trung tâm văn hóa xã.
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.470.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH2 cũ (xã Hòa Nhơn) - Xã Hòa Nhơn
Đoạn từ cầu Giăng → đến tiếp giáp đường ĐH2 mới (Đoạn qua chợ cũ xã Hòa Nhơn)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.890.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH2 cũ (xã Hòa Nhơn) - Xã Hòa Nhơn
Các đoạn còn lại.
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.330.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH2 cũ (xã Hòa Nhơn) - Xã Hòa Nhơn
Các đoạn còn lại.
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.330.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH2 cũ (xã Hòa Nhơn) - Xã Hòa Nhơn
Đoạn từ Chợ Hòa Nhơn (mới) đi giáp Trung tâm văn hóa xã.
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐH2 cũ (xã Hòa Nhơn) - Xã Hòa Nhơn
Đoạn từ cầu Giăng → đến tiếp giáp đường ĐH2 mới (Đoạn qua chợ cũ xã Hòa Nhơn)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.330.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc
UBND xã Hòa Bắc → Cầu Khe Đào
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
320.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc
Giáp xã Hòa Liên → Khe Cầu Mít
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
320.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc
UBND xã Hòa Bắc → Cầu Khe Đào
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
320.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc
Giáp xã Hòa Liên → Khe Cầu Mít
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
320.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc
Giáp xã Hòa Liên → Khe Cầu Mít
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
320.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc
UBND xã Hòa Bắc → Cầu Khe Đào
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
320.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc
UBND xã Hòa Bắc → Cầu Khe Đào
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
320.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc
Giáp xã Hòa Liên → Khe Cầu Mít
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
320.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc
Cầu Khe Đào → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc
UBND xã Hòa Bắc → Cầu Khe Đào
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.070.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc
Giáp xã Hòa Liên → Khe Cầu Mít
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.070.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc
UBND xã Hòa Bắc → Cầu Khe Đào
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.070.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc
Cầu Khe Đào → Cuối đường
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
990.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc
Khe Cầu Mít → UBND xã Hòa Bắc
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
970.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc
Cầu Khe Đào → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
590.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc
Cầu Khe Đào → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
590.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Liên
Cua đi Hòa Bắc → Cuối đường và đi Hòa Hiệp
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
890.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Liên
Giáp Hòa Sơn → Cua đi Hòa Bắc
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.360.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Liên
Cua đi Hòa Bắc → Cuối đường và đi Hòa Hiệp
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.960.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Liên
Giáp Hòa Sơn → Cua đi Hòa Bắc
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.620.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Liên
Cua đi Hòa Bắc → Cuối đường và đi Hòa Hiệp
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.780.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Sơn
UBND xã Hòa Sơn → Giáp Hòa Liên
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.930.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Sơn
UBND xã Hòa Sơn → Giáp Hòa Liên
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.430.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Sơn
UBND xã Hòa Sơn → Giáp Hòa Liên
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.860.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Ninh
Khu Tái định cư số 4 ĐT 602 → Đường vào Suối Mơ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.980.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Ninh
Giáp Hòa Sơn → Khu Tái định cư số 4 ĐT 602
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.660.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Ninh
Khu Tái định cư số 4 ĐT 602 → Đường vào Suối Mơ
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
13.260.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Ninh
Khu Tái định cư số 4 ĐT 602 → Đường vào Suối Mơ
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
13.260.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Ninh
Giáp Hòa Sơn → Khu Tái định cư số 4 ĐT 602
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.860.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Ninh
Khu Tái định cư số 4 ĐT 602 → Đường vào Suối Mơ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.960.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Ninh
Giáp Hòa Sơn → Khu Tái định cư số 4 ĐT 602
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.320.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Sơn
Đường Âu Cơ → Đường vào Nghĩa trang Hòa Sơn
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.580.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Sơn
Đường vào Nghĩa trang Hòa Sơn → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.220.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Sơn
Đường Âu Cơ → Đường vào Nghĩa trang Hòa Sơn
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
11.930.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Sơn
Đường vào Nghĩa trang Hòa Sơn → Cuối đường
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.380.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Sơn
Đường Âu Cơ → Đường vào Nghĩa trang Hòa Sơn
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.160.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Sơn
Đường vào Nghĩa trang Hòa Sơn → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.430.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.290.000 | 0 | 0 | 0 | ||