Bảng giá đất Đà Nẵng năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 786 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
11.000 9.000 6.000 5.000
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
11.000 9.000 6.000 5.000
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
11.000 9.000 6.000 5.000
Xã Za Hung
Từ đường Hồ Chí Minh → đến nhà ông A lăng Dách, tổ Gố (thôn Axanh - Gố)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
87.000 0 0 0
Xã Za Hung
Từ đường Hồ Chí Minh → đến nhà ông A lăng Dách, tổ Gố (thôn Axanh - Gố)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
87.000 0 0 0
Xã Za Hung
Đường GTNT từ nhà bà Alăng Thị Ting (thôn Gố) → đến đường Za Hung Jơ Ngây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
85.000 0 0 0
Xã Za Hung
Từ đường ĐH12 → đến hết đường bê tông suối PRung, thôn Xà Nghir
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
85.000 0 0 0
Xã Za Hung
Đường bê tông trong KTĐC Kà Dâu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
85.000 0 0 0
Xã Za Hung
Đường thị trấn Prao - Tà Lu - Za Hung, đoạn qua xã Za Hung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
85.000 0 0 0
Xã Za Hung
Đường bê tông trong khu TĐC Xà Nghìr
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
85.000 0 0 0
Xã Za Hung
Đường GTNT từ nhà bà Alăng Thị Ting (thôn Gố) → đến đường Za Hung Jơ Ngây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
85.000 0 0 0
Xã Za Hung
Từ đường Hồ Chí Minh → đến nhà ông A lăng Dách, tổ Gố (thôn Axanh - Gố)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
122.000 0 0 0
Xã Za Hung
Đường thị trấn Prao - Tà Lu - Za Hung, đoạn qua xã Za Hung
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
119.000 0 0 0
Xã Za Hung
Đường bê tông trong khu TĐC Xà Nghìr
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
119.000 0 0 0
Xã Za Hung
Đường GTNT từ nhà bà Alăng Thị Ting (thôn Gố) → đến đường Za Hung Jơ Ngây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
119.000 0 0 0
Xã Za Hung
Từ đường ĐH12 → đến hết đường bê tông suối PRung, thôn Xà Nghir
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
119.000 0 0 0
Xã Za Hung
Đường bê tông trong KTĐC Kà Dâu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
119.000 0 0 0
Xã Za Hung
Đường thị trấn Prao - Tà Lu - Za Hung, đoạn qua xã Za Hung
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
119.000 0 0 0
Xã Za Hung
Đường bê tông trong khu TĐC Xà Nghìr
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
119.000 0 0 0
Xã Za Hung
Đường GTNT từ nhà bà Alăng Thị Ting (thôn Gố) → đến đường Za Hung Jơ Ngây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
119.000 0 0 0
Xã Za Hung
Từ đường ĐH12 → đến hết đường bê tông suối PRung, thôn Xà Nghir
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
119.000 0 0 0
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
40.000 32.000 25.000 19.000
Xã Zà Hung (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
40.000 32.000 25.000 19.000
Xã Zà Hung (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
40.000 32.000 25.000 19.000
Xã Zà Hung (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
40.000 32.000 25.000 19.000
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
32.000 27.000 22.000 18.000
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
23.000 18.000 12.000 10.000
Đất rừng phòng hộ
Nhóm đất nông nghiệp
23.000 18.000 12.000 10.000
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
23.000 18.000 12.000 10.000
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
23.000 18.000 12.000 10.000
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
13.000 11.000 10.000 9.000
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
20.000 16.000 12.000 9.000
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
11.000 9.000 6.000 5.000
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
11.000 9.000 6.000 5.000
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
11.000 9.000 6.000 5.000
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
11.000 9.000 6.000 5.000