Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 786 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Xã Mà Cooih
Đường ĐH10
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
126.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Mà Cooih
Đoạn tiếp giáp từ đường ĐT 609 (Ngô Văn Sỹ) vào khu Abông Mới → đến tổ ADớ, thôn Aroong
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
126.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Mà Cooih
Đường bê tông giáp đường Hồ Chí Minh tại nhà ông Arâl Bốn → đến giáp đất nhà bà Trần Thị Thùy Trâm
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
122.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Mà Cooih
Đường bê tông giáp đường Hồ Chí Minh tại nhà bà Trần Thị Bích Liên → đến hết nhà ông Alăng Dút
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
122.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Mà Cooih
Đường bê tông giáp đường ĐT609 tại cổng chào tổ ABông qua nhà ông Dút → đến nhà ông Nguyễn Công Mẫn
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
122.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
|
27.000 | 22.000 | 21.000 | 19.000 | ||
|
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
|
40.000 | 32.000 | 25.000 | 19.000 | ||
|
Xã Mà Cooih (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
|
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
|
40.000 | 32.000 | 25.000 | 19.000 | |
|
Xã Mà Cooih (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
|
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
|
40.000 | 32.000 | 25.000 | 19.000 | |
|
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
|
32.000 | 27.000 | 22.000 | 18.000 | ||
|
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
|
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | ||
|
Đất rừng phòng hộ
Nhóm đất nông nghiệp
|
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | ||
|
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
|
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | ||
|
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
|
13.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 | ||
|
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
|
11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 | ||
|
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
|
11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 | ||
|
Đất rừng phòng hộ
Nhóm đất nông nghiệp
|
11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 | ||
|
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
|
11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 | ||
|
Xã Sông Kôn
Từ nhà ông ARâl Hoàn tổ Bút Nga → đến nhà ông BRíu Trim tổ Bút Nga Thhôn Pho
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
87.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Sông Kôn
Tuyến đường từ QL14G → đến giáp nhà ông Zđêl Bốc xã Jơ Ngây
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
87.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Sông Kôn
Tuyến đường từ Gươl Clòo → đến giáp đường Đào Aram
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
87.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Sông Kôn
Các đường bê tông từ Tổ Bền vào Tổ Bút Tưa và Tổ Sơn thôn Bhlô Bền
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
87.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Sông Kôn
Từ nhà ông Alăng Ranh tổ Sơn thôn Bhlô Bền → đến hết đất ông Alăng Phân tổ Bút Tưa thôn Bhlô Bền
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
87.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Sông Kôn
Từ giáp nhà ông A lăng Phân tổ Bút Tưa thôn BhLô Bền → đến hết đất nhà ông A Lăng Thanh tổ Bút Nhót thôn Pho
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
87.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Sông Kôn
Từ nhà ông Alăng Ranh tổ Sơn thôn Bhlô Bền → đến hết đất ông Alăng Phân tổ Bút Tưa thôn Bhlô Bền
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
87.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Sông Kôn
Từ giáp nhà ông A lăng Phân tổ Bút Tưa thôn BhLô Bền → đến hết đất nhà ông A Lăng Thanh tổ Bút Nhót thôn Pho
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
87.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Sông Kôn
Tuyến đường từ QL14G → đến giáp nhà ông Zđêl Bốc xã Jơ Ngây
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
87.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Sông Kôn
Tuyến đường từ Gươl Clòo → đến giáp đường Đào Aram
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
87.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Sông Kôn
Các đường bê tông từ Tổ Bền vào Tổ Bút Tưa và Tổ Sơn thôn Bhlô Bền
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
87.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Sông Kôn
Từ nhà ông Alăng Ranh tổ Sơn thôn Bhlô Bền → đến hết đất ông Alăng Phân tổ Bút Tưa thôn Bhlô Bền
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
87.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Sông Kôn
Từ giáp nhà ông A Lăng Thanh tổ Bút Nhót → đến giáp đất nhà ông A Râl Hoàn tổ Bút Nga thôn Pho
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
75.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Sông Kôn
Từ giáp nhà ông A Lăng Thanh tổ Bút Nhót → đến giáp đất nhà ông A Râl Hoàn tổ Bút Nga thôn Pho
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
75.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Sông Kôn
Tuyến đường từ QL14G → đến giáp nhà ông Zđêl Bốc xã Jơ Ngây
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
122.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Sông Kôn
Tuyến đường từ Gươl Clòo → đến giáp đường Đào Aram
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
122.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Sông Kôn
Các đường bê tông từ Tổ Bền vào Tổ Bút Tưa và Tổ Sơn thôn Bhlô Bền
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
122.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Sông Kôn
Từ nhà ông Alăng Ranh tổ Sơn thôn Bhlô Bền → đến hết đất ông Alăng Phân tổ Bút Tưa thôn Bhlô Bền
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
122.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Sông Kôn
Từ giáp nhà ông A lăng Phân tổ Bút Tưa thôn BhLô Bền → đến hết đất nhà ông A Lăng Thanh tổ Bút Nhót thôn Pho
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
122.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
|
40.000 | 32.000 | 25.000 | 19.000 | ||
|
Xã Sông Kôn (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
|
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
|
40.000 | 32.000 | 25.000 | 19.000 | |
|
Xã Sông Kôn (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
|
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
|
40.000 | 32.000 | 25.000 | 19.000 | |
|
Xã Sông Kôn (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
|
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
|
40.000 | 32.000 | 25.000 | 19.000 | |
|
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
|
32.000 | 27.000 | 22.000 | 18.000 | ||
|
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
|
32.000 | 27.000 | 22.000 | 18.000 | ||
|
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
|
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | ||
|
Đất rừng phòng hộ
Nhóm đất nông nghiệp
|
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | ||
|
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
|
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | ||
|
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
|
23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | ||
|
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
|
13.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 | ||
|
Xã Sông Kôn (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
|
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
|
20.000 | 16.000 | 12.000 | 9.000 | |
|
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
|
16.000 | 13.000 | 11.000 | 9.000 | ||