Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1243 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Đốc
Đoạn từ cầu Trà Đốc (theo hướng đường lên xã Trà Bui) → đến nóc ông Đanh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
294.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Giác
Từ ngã 3 xã Trà Giác (giáp Quốc lộ 40B) → đến giáp trường Tiểu học Trần Cao Vân
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
160.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Giác
Từ ngã 3 xã Trà Giác (giáp Quốc lộ 40B) → đến giáp trường Tiểu học Trần Cao Vân
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
160.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Giác
Từ trường Tiểu học Trần Cao Vân → đến hết ranh giới đất nhà bà Chiến
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
120.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Giác
Từ ngã 3 xã Trà Giác (giáp Quốc lộ 40B) → đến giáp trường Tiểu học Trần Cao Vân
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
112.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Giác
Từ trường Tiểu học Trần Cao Vân → đến hết ranh giới đất nhà bà Chiến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
84.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Theo đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Giác
Từ hết ranh giới đất nhà bà Chiến → đến hết ranh giới Trà Giác
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
63.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
|
38.000 | 36.000 | 34.000 | 32.000 | ||
|
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
|
40.000 | 38.000 | 36.000 | 34.000 | ||
|
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
|
40.000 | 38.000 | 36.000 | 34.000 | ||
|
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
|
40.000 | 38.000 | 36.000 | 34.000 | ||
|
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
|
19.000 | 18.000 | 17.000 | 16.000 | ||
|
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
|
21.000 | 20.000 | 19.000 | 18.000 | ||
|
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
|
20.000 | 19.000 | 18.000 | 17.000 | ||
|
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
|
9.000 | 8.000 | 7.000 | 6.000 | ||
|
Đất rừng phòng hộ
Nhóm đất nông nghiệp
|
9.000 | 8.000 | 7.000 | 6.000 | ||
|
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
|
9.000 | 8.000 | 7.000 | 6.000 | ||
|
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
|
14.000 | 12.000 | 11.000 | 10.000 | ||
|
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
|
14.000 | 12.000 | 11.000 | 10.000 | ||
|
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
|
14.000 | 12.000 | 11.000 | 10.000 | ||
|
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
|
14.000 | 12.000 | 11.000 | 10.000 | ||
|
Đất rừng phòng hộ
Nhóm đất nông nghiệp
|
14.000 | 12.000 | 11.000 | 10.000 | ||
|
Đất rừng phòng hộ
Nhóm đất nông nghiệp
|
14.000 | 12.000 | 11.000 | 10.000 | ||
|
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
|
14.000 | 12.000 | 11.000 | 10.000 | ||
|
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
|
14.000 | 12.000 | 11.000 | 10.000 | ||
|
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
|
14.000 | 12.000 | 11.000 | 10.000 | ||
|
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
|
14.000 | 12.000 | 11.000 | 10.000 | ||
|
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
|
32.000 | 30.000 | 28.000 | 24.000 | ||
|
Xã Trà Bui (Đất trồng lúa trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
|
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
|
36.000 | 34.000 | 32.000 | 30.000 | |
|
Xã Trà Bui (Đất trồng lúa trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
|
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
|
36.000 | 34.000 | 32.000 | 30.000 | |
|
Xã Trà Bui (Đất trồng lúa trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
|
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
|
36.000 | 34.000 | 32.000 | 30.000 | |
|
Xã Trà Bui (Đất trồng lúa trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
|
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
|
36.000 | 34.000 | 32.000 | 30.000 | |
|
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
|
15.000 | 14.000 | 13.000 | 11.000 | ||
|
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
|
15.000 | 14.000 | 13.000 | 11.000 | ||
|
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
|
17.000 | 16.000 | 15.000 | 13.000 | ||
|
Xã Trà Bui (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
|
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
|
18.000 | 17.000 | 16.000 | 15.000 | |
|
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
|
7.000 | 6.000 | 5.000 | 5.000 | ||
|
Đất rừng phòng hộ
Nhóm đất nông nghiệp
|
7.000 | 6.000 | 5.000 | 5.000 | ||
|
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
|
7.000 | 6.000 | 5.000 | 5.000 | ||
|
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
|
7.000 | 6.000 | 5.000 | 5.000 | ||
|
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
|
15.000 | 13.000 | 12.000 | 11.000 | ||
|
Đất rừng phòng hộ
Nhóm đất nông nghiệp
|
15.000 | 13.000 | 12.000 | 11.000 | ||
|
Đất rừng phòng hộ
Nhóm đất nông nghiệp
|
15.000 | 13.000 | 12.000 | 11.000 | ||
|
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
|
15.000 | 13.000 | 12.000 | 11.000 | ||
|
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
|
15.000 | 13.000 | 12.000 | 11.000 | ||
|
Xã Trà Đốc (Đất trồng lúa trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
|
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
|
40.000 | 38.000 | 36.000 | 32.000 | |
|
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
|
17.000 | 16.000 | 15.000 | 14.000 | ||
|
Xã Trà Đốc (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
|
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
|
20.000 | 19.000 | 18.000 | 16.000 | |
|
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
|
7.000 | 6.000 | 6.000 | 5.000 | ||
|
Đất rừng phòng hộ
Nhóm đất nông nghiệp
|
7.000 | 6.000 | 6.000 | 5.000 | ||