Bảng giá đất đường Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông, Đà Nẵng năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 75 bảng giá đất thổ cư tại đường Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông, Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông, Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông, Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ngã ba nhà bà Nguyễn Thị Hường hết ranh giới đất nhà ông Phan Huyền Phong-ông Nguyễn Kim Sơn
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
240.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ hết ranh giới đất nhà ông Lê Thanh Chức dọc theo đường bê tông → đến hết ranh giới đất nhà sinh hoạt cộng đồng
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
240.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ngã ba nhà bà Nguyễn Thị Hường hết ranh giới đất nhà ông Phan Huyền Phong-ông Nguyễn Kim Sơn
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
240.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ hết ranh giới đất nhà ông Lê Thanh Chức dọc theo đường bê tông → đến hết ranh giới đất nhà sinh hoạt cộng đồng
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
240.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ngã ba nhà bà Nguyễn Thị Hường hết ranh giới đất nhà ông Phan Huyền Phong-ông Nguyễn Kim Sơn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
120.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ hết ranh giới đất nhà ông Lê Thanh Chức dọc theo đường bê tông → đến hết ranh giới đất nhà sinh hoạt cộng đồng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
120.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Thành Vân → đến hết ranh giới đất nhà ông Phạm Lý Hùng giáp đường ĐH
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
110.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ hết ranh giới đất nhà ông Phan Huyền Phong → đến hết ranh giới đất nhà ông Phan Văn Đào
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
91.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Đặng Ngọc Hoàng (thôn Phương Đông) → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Nhứt (đầu đường bê tông thôn Định Yên)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà Trịnh Kim Tài → đến hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Tâm (thôn Phương Đông)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Phước → đến đầu cầu treo thôn Ba Hương
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất ông Huỳnh Ngọc Anh (thô Ba Hương) → đến hết đất nhà ông Hồ Văn Đông (thôn Ba Hương)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất ông Huỳnh Ngọc Anh (thôn Ba Hương) → đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hận thôn Ba Hương
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Huỳnh Văn Hồng Sơn → đến hết ranh giới đất nhà ông Trà Mỹ (Thôn Thanh Trước)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Đặng Ngọc Hoàng (thôn Phương Đông) → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Nhứt (đầu đường bê tông thôn Định Yên)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà Trịnh Kim Tài → đến hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Tâm (thôn Phương Đông)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Phước → đến đầu cầu treo thôn Ba Hương
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất ông Huỳnh Ngọc Anh (thô Ba Hương) → đến hết đất nhà ông Hồ Văn Đông (thôn Ba Hương)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất ông Huỳnh Ngọc Anh (thôn Ba Hương) → đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hận thôn Ba Hương
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Huỳnh Văn Hồng Sơn → đến hết ranh giới đất nhà ông Trà Mỹ (Thôn Thanh Trước)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ giáp đường ĐH theo đường bêtông → đến hết đất nhà ông Ung Nho Khoa (thôn Thanh Trước)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ nhà ông Nguyễn Thành Nhân → đến hết đất nhà ông Lê Ngọc Hào (thôn Thanh Trước)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Ngã ba nông trường → đến hết ranh giới đất bà Nguyễn Thị Mai
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Phương Đông trong phạm vi <300m
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Phương Đông trong phạm vi <300m
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Định Yên trong phạm vi <300m
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
80.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Phương Đông trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
80.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Ba Hương, thôn Thanh Trước, thôn Đông Sơn trong phạm vi
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
80.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Định Yên trong phạm vi <300m
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
80.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Phương Đông trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
80.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Ba Hương, thôn Thanh Trước, thôn Đông Sơn trong phạm vi
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
80.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Thành Vân → đến hết ranh giới đất nhà ông Phạm Lý Hùng giáp đường ĐH
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
77.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Định Yên trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
70.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Ba Hương, thôn Thanh Trước, thôn Đông Sơn trong phạm vi → đến 500m
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
70.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Đặng Ngọc Hoàng (thôn Phương Đông) → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Nhứt (đầu đường bê tông thôn Định Yên)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
63.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà Trịnh Kim Tài → đến hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Tâm (thôn Phương Đông)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
63.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Phước → đến đầu cầu treo thôn Ba Hương
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
63.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất ông Huỳnh Ngọc Anh (thô Ba Hương) → đến hết đất nhà ông Hồ Văn Đông (thôn Ba Hương)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
63.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất ông Huỳnh Ngọc Anh (thôn Ba Hương) → đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hận thôn Ba Hương
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
63.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ranh giới đất nhà ông Huỳnh Văn Hồng Sơn → đến hết ranh giới đất nhà ông Trà Mỹ (Thôn Thanh Trước)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
63.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ giáp đường ĐH theo đường bêtông → đến hết đất nhà ông Ung Nho Khoa (thôn Thanh Trước)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
63.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ nhà ông Nguyễn Thành Nhân → đến hết đất nhà ông Lê Ngọc Hào (thôn Thanh Trước)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
63.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Ngã ba nông trường → đến hết ranh giới đất bà Nguyễn Thị Mai
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
63.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Từ ngã ba ranh giới đất nhà ông Đỗ Đình Hưng → đến hết đường bê tông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
63.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Đường bê tông từ Bưu Điện xã Trà Đông → đến hết ranh giới đất nhà ông Dương Minh Hoàng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
63.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Ba Hương, thôn Thanh Trước, thôn Đông Sơn trong phạm vi → đến 500m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
49.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Định Yên trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
49.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Định Yên trong phạm vi từ 300m → đến 500m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
49.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Các tuyến đường bê tông, đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn thuộc thôn Ba Hương, thôn Thanh Trước, thôn Đông Sơn trong phạm vi → đến 500m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
49.000 0 0 0
Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông
Đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Đặng Ngọc Hoàng (thôn Phương Đông) → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Nhứt (đầu đường bê tông thôn Định Yên)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
45.000 0 0 0

Bảng giá đất đường Theo đường liên thôn - Xã Trà Đông, Đà Nẵng theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 0 đến 240.000 cụ thể như sau:

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 240.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 240.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 240.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 240.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 120.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 120.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 110.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 91.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 90.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 90.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 90.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 90.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 90.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 90.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 90.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 90.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 90.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 90.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 90.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 90.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 90.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 90.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 90.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 90.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 90.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 80.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 80.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 80.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 80.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 80.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 80.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 77.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 70.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 70.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 63.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 63.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 63.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 63.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 63.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 63.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 63.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 63.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 63.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 63.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 63.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 49.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 49.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 49.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 49.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 45.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.