Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1997 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Lạc Long Quân
Đoạn từ đường Âu Cơ → đến đường Mai An Tiêm
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.750.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Nguyễn Nghiễm
Đoạn từ giáp đường Đào Duy Từ → đến giáp đường Nguyễn Du
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.750.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Lạc Long Quân
Đoạn từ đường Âu Cơ → đến đường Mai An Tiêm
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.750.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K7 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Phạm Thị Ký → đến Đường Lạc Long Quân
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.750.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K5 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Tay → đến đường Hai Bà Trưng
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.750.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K2 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Mười → đến nhà bà Đinh Thị Năm
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.750.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Nguyễn Tất Thành
Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến đường Lê Hồng Phong
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.687.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Hùng Vương
Đoạn từ đường Nguyễn Nghiễm → đến giáp đường An Dương Vương
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.610.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Hàm Rồng
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.600.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Khúc Thừa Dụ
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.600.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Nguyễn Tri Phương
Bên phải: Đoạn từ số nhà số 406 → đến số nhà 434 Bên trái: Đoạn từ số nhà 379 đến số nhà 403
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Phan Đình Phùng
Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến giáp đường Tôn Đức Thắng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.477.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.342.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.342.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.335.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.335.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Nguyễn Tất Thành
Đoạn từ ngã tư đường 28-3 → đến giáp đường An Dương Vương
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.229.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Phường Cửa Đại
Đường từ Cửa Đại → đến Lạc Long Quân
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.120.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.120.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Hai Bà Trưng
Đoạn từ đường Nguyễn Tất Thành → đến cống Trà Quế
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.120.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Cửa Đại
Từ cầu Phước Trạch → đến giáp đường Âu Cơ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Cẩm Hà
Đường Nguyễn Tất Thành
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Cẩm Hà
Đường Nguyễn Tất Thành
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Cửa Đại
Từ cầu Phước Trạch → đến giáp đường Âu Cơ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ven sông Cẩm Nam - Phường Cẩm Nam
Đoạn từ hết quán Đầu Làng → đến hết khu Bắc Biên
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.994.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ven sông Cẩm Nam - Phường Cẩm Nam
Đoạn còn lại
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.994.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Lương Như Bích
Bên phải: Đoạn từ số nhà số 02 → đến số nhà 120 Bên trái: Đoạn từ số nhà 01 đến số nhà 29
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.870.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.773.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Trần Quốc Toản
Đoạn từ đường Cửa Đại kéo về phía Nam giáp đường Nguyễn Duy Hiệu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.773.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Trần Nhật Duật
Đoạn từ đường Cửa Đại → đến giáp đường Nguyễn Duy Hiệu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.773.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.773.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.773.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.773.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đường đi vào trụ sở công an phường Sơn Phong - Phường Sơn Phon
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Nhự → đến trụ sở công an phường)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.773.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Thái Phiên
Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến giáp đường Ngô Gia Tự
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.700.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Lê Thánh Tông
Đoạn từ kênh Thủy lợi Hà Châu kéo thẳng về phía Bắc → đến hết trạm Biến áp
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.700.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Yên Thế (Đoạn ngoài khu TĐC Qudos) - Phường Cẩm An
Từ nhà ông Nguyễn Phú Hơn → đến chợ An Bàng)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.700.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Võng Nhi - Xã Cẩm Thanh
Đường quy hoạch 14m
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.490.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.490.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
K1 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Dũng → đến nhà ông Trần Thao
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.490.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.490.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.490.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.490.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.490.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.490.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.490.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.490.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.490.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.490.000 | 0 | 0 | 0 | ||