Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1997 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Phường Tân An
Đoạn từ đường bê tông Vườn Đào → đến hết thửa đất ODT 133, tờ bản đồ số 19
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.040.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Phường Tân An
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.040.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Phường Tân An
Đoạn từ đường bê tông → đến nhà bà Hứa Thị Hạnh
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.040.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Phường Tân An
Đoạn từ đường bê tông Vườn Đào → đến hết thửa đất ODT 133, tờ bản đồ số 19
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.040.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Phường Tân An
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.040.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Phường Cẩm Phô
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.000.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.000.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.000.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.000.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Phường Cẩm Phô
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu tái định cư thôn Thanh Nhứt - Xã Cẩm Thanh
Đường quy hoạch lòng đường 5,5m (không vỉa hè)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.990.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Cẩm Kim
Đường từ giáp nhà bà Đà → đến bến Sứa
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.935.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Phường Cẩm Nam
Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.851.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Cẩm Hà
Đường Trà Quế 1
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.851.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Đồng Nà 1 - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ cống Đồng Nà → đến hết nhà ông Long
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.851.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.851.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.851.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đường ĐX 23 - Xã Cẩm Thanh
Đoạn từ hệ thống bơm nước thủy lợi → đến cuối tuyến)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.851.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.851.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Xã Cẩm Hà
Đường nối từ đường Trảng Kèo 1 → đến đường Nguyễn Chí Thanh
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.840.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.830.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
K3, H3 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Lê Thị Tuấn → đến nhà bà Phan Thị Mùi
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.777.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K2, H2 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Phan Văn Có → đến nhà bà Nguyễn Thị Đờn
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.777.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K2, H6 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Bích → đến nhà ông Lê Mẹo
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.777.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Phường Cẩm Châu
Đoạn từ Miếu Ông Địa → đến hết nhà ông Huỳnh Kim Dũng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.765.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.732.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đường TX.31 - Xã Cẩm Kim
Từ nhà ông Cúc → đến hết thửa đất màu BHK.44, tờ bản đồ 12)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.725.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Phường Cẩm Nam
Đường có mặt cắt ngang rộng từ trên 2,5m → đến dưới 4m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.711.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K.48 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô
từ Lê Quý Đôn → đến K.3 Lê Quý Đôn
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.708.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K17 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô
K.17 Lê Quý Đôn - Đoạn từ đường Lê Quý Đôn → đến K.18 Lê Quý Đôn
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.708.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K05 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô
K.05 Lê Quý Đôn - Đoạn từ Lê Quý Đôn → đến K.16 Lê Quý Đôn
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.708.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K.38 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô
từ Lê Quý Đôn → đến K.48 Hùng Vương
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.708.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K19 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô
K.19 Lê Quý Đôn - Đoạn từ K.12 đường Lê Quý Đôn → đến K.2, H.3 đường Lê Quý Đôn
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.708.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K23 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô
K.23 Lê Quý Đôn từ Lê Quý Đôn → đến K.4 Lê Quý Đôn
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.708.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K23 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô
K.23 Lê Quý Đôn từ Lê Quý Đôn → đến K.2, H.3 đường Lê Quý Đôn
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.708.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K192 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp ruộng lúa
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.704.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà
Đường Cồn Tập 2
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.690.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.635.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đường Trung Hà - Xã Cẩm Kim
Từ nhà trưng bày làng nghề → đến hết nhà bà Võ Thị Tiến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.630.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Kim Bồng Tây - Xã Cẩm Kim
Từ thôn Phước Trung → đến nhà văn hóa thôn Trung Hà
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.630.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Kim Bồng Đông - Xã Cẩm Kim
Từ Villa Oppa → đến hết nhà bà Nguyễn Thị Bê
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.630.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
K2, H10 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Nguyền Thị Thê → đến nhà ông Nguyễn Thanh Xuân
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.630.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà
Đường Bến Trễ 1
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.630.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.630.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.613.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.557.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Xã Cẩm Thanh
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.550.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Lê Hồng Phong
Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến hết đường Lê Hồng Phong
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.550.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.550.000 | 0 | 0 | 0 | ||