Bảng giá đất Đà Nẵng năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 91 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
93.380.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
89.960.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
87.101.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
75.740.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
70.260.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
60.592.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
58.830.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
57.570.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
56.030.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
53.980.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
52.260.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
51.960.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
48.390.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
47.140.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
46.690.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
46.410.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
45.440.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
44.980.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
43.550.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
42.650.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
42.160.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
37.950.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
37.870.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
36.360.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
35.950.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
35.300.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
35.300.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
35.130.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
34.540.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
32.480.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
31.790.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
31.180.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
30.300.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
30.300.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
30.200.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
29.420.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
29.030.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
28.790.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
28.390.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
28.280.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
27.940.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
27.850.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
26.250.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.980.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.590.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.110.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
24.200.000 0 0 0
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
24.080.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
23.570.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
23.210.000 0 0 0