Bảng giá đất Đà Nẵng năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 174 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.020.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.980.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.960.000 1.840.000 1.570.000 1.290.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.950.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.880.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.650.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.560.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.240.000 0 0 0
Đất nông nghiệp khác
Nhóm đất nông nghiệp
200.000 0 0 0
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
200.000 0 0 0
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
200.000 0 0 0
Đất nông nghiệp khác
Nhóm đất nông nghiệp
200.000 0 0 0
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
200.000 0 0 0
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
200.000 0 0 0
Đất nông nghiệp khác
Nhóm đất nông nghiệp
200.000 0 0 0
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
200.000 0 0 0
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
200.000 0 0 0
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
37.000 37.000 0 0
Đất rừng phòng hộ
Nhóm đất nông nghiệp
37.000 37.000 0 0
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
37.000 37.000 0 0
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
37.000 37.000 0 0
Đất rừng phòng hộ
Nhóm đất nông nghiệp
37.000 37.000 0 0
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
37.000 37.000 0 0