Bảng giá đất đường Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du), Đà Nẵng năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 59 bảng giá đất thổ cư tại đường Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du), Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du), Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du), Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ ĐT611 (cổng chào) → đến UBND xã Quế Châu
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ ĐT611 (cổng chào) → đến UBND xã Quế Châu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.008.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ ĐT611 (cổng chào) → đến UBND xã Quế Châu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.008.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ ĐT611 (cổng chào) → đến UBND xã Quế Châu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.008.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Từ đất nhà bà Thủy, đất nhà ông Hùng (giáp thị trấn Đông Phú) → đến hết đất nhà bà Xuyên
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Từ đất nhà bà Thủy, đất nhà ông Hùng (giáp thị trấn Đông Phú) → đến hết đất nhà bà Xuyên
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ nhà đất bà Hà Thị Du → đến giáp Quế Thuận
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ nhà đất bà Hà Thị Du → đến giáp Quế Thuận
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ nhà đất bà Hà Thị Du → đến giáp Quế Thuận
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ ĐT 611 → đến đất nhà bà Võ Thị Năm, thôn Cang Đông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
735.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ UBND xã → đến hết đất nhà ông Sáu Khai
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
735.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ UBND xã → đến hết đất nhà ông Sáu Khai
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
735.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ ĐT 611 → đến đất nhà bà Võ Thị Năm, thôn Cang Đông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
735.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ ĐT611 (cổng chào) → đến UBND xã Quế Châu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ ĐT611 (cổng chào) → đến UBND xã Quế Châu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ ĐT611 (cổng chào) → đến UBND xã Quế Châu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ ĐT611 (cổng chào) → đến UBND xã Quế Châu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ ĐT611 → đến hết đất nhà ông Dũng gò
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ UBND xã → đến hết đất nhà ông Sáu Khai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ UBND xã → đến hết đất nhà ông Sáu Khai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ ĐT 611 → đến đất nhà bà Võ Thị Năm, thôn Cang Đông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ UBND xã → đến hết đất nhà ông Sáu Khai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Từ đất nhà bà Thủy, đất nhà ông Hùng (giáp thị trấn Đông Phú) → đến hết đất nhà bà Xuyên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
450.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà ông Quảng → đến hết đất nhà ông Võ Quyền
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
450.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ giáp đất nhà bà Xuyên → đến hết đất nhà ông Công (ngã 5 đi Đồng Phú Đa)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
450.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà ông Quảng → đến hết đất nhà ông Võ Quyền
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
450.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà bà Võ Thị Năm → đến hết đất nhà sinh hoạt thôn Cang Đông
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
450.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ giáp đất nhà bà Xuyên → đến hết đất nhà ông Công (ngã 5 đi Đồng Phú Đa)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
450.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Từ đất nhà bà Thủy, đất nhà ông Hùng (giáp thị trấn Đông Phú) → đến hết đất nhà bà Xuyên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
450.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ nhà đất bà Hà Thị Du → đến giáp Quế Thuận
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
375.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà ông Mai Vọng đi ngã 5 thôn Cang Đông
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
360.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà ông Mai Vọng đi ngã 5 thôn Cang Đông
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
360.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà ông Thành → đến hết đất nhà ông Tạ
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
330.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà sinh hoạt thôn Cang Đông → đến đến giáp đường thị trấn đi suối Tiên
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
330.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà ông Thành → đến hết đất nhà ông Tạ
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
330.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà ông Quảng → đến hết đất nhà ông Võ Quyền
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
315.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà bà Võ Thị Năm → đến hết đất nhà sinh hoạt thôn Cang Đông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
315.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ giáp đất nhà bà Xuyên → đến hết đất nhà ông Công (ngã 5 đi Đồng Phú Đa)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
315.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà ông Hà Sỏ → đến ngõ ông Văn (thôn Đồng Thành)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
300.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ nhà sinh hoạt văn hoá thôn Xuân Thượng đi xã Quế Minh
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
300.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà ông Mai Vọng đi ngã 5 thôn Cang Đông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
252.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà ông Mai Vọng đi ngã 5 thôn Cang Đông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
252.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà ông Thành → đến hết đất nhà ông Tạ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
231.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà sinh hoạt thôn Cang Đông → đến đến giáp đường thị trấn đi suối Tiên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
231.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà ông Thành → đến hết đất nhà ông Tạ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
231.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà sinh hoạt thôn Cang Đông → đến đến giáp đường thị trấn đi suối Tiên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
231.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà ông Thành → đến hết đất nhà ông Tạ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
231.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà sinh hoạt thôn Cang Đông → đến đến giáp đường thị trấn đi suối Tiên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
231.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà ông Quảng → đến hết đất nhà ông Võ Quyền
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
225.000 0 0 0
Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du)
Đoạn từ đất nhà bà Võ Thị Năm → đến hết đất nhà sinh hoạt thôn Cang Đông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
225.000 0 0 0

Bảng giá đất đường Đường ĐX- Xã Quế Châu (xã Trung du), Đà Nẵng theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 0 đến 1.440.000 cụ thể như sau:

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.440.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.008.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.008.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.008.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 900.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 900.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 750.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 750.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 750.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 735.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 735.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 735.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 735.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 720.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 720.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 720.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 720.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 600.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 525.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 525.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 525.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 525.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 450.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 450.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 450.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 450.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 450.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 450.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 450.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 375.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 360.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 360.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 330.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 330.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 330.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 315.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 315.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 315.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 300.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 300.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 252.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 252.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 231.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 231.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 231.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 231.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 231.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 231.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 225.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 225.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.