Bảng giá đất đường Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ, Đà Nẵng năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 107 bảng giá đất thổ cư tại đường Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ, Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ, Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ, Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà bà Nguyễn Thị Mẫn → đến vườn cũ của ông Trần Văn Quang
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
825.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà Trần Văn Ba → đến giáp cầu Khe Ngang
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
825.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ UBND xã Quế Cường cũ → đến hết nhà đất ông Nguyễn Quốc Minh
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
825.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ cầu Khe Ngang → đến hết đất nhà ông Nguyễn Ngọc Ánh
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
799.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ vườn cũ ông Trần Văn Quang → đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Ưng
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Tiếp giáp ĐT611 (Nghĩa trang Quế Cường) → đến đường vào Núi Vác (hết lô đất rừng ông Trần Đình Đoàn)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Tiếp giáp ĐT 611 (ông Hạnh) → đến đất nhà bà Phan Thị Đính
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ vườn cũ ông Trần Văn Quang → đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Ưng
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Tiếp giáp ĐT 611 (ông Hạnh) → đến đất nhà bà Phan Thị Đính
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Tiếp giáp ĐT611 (Nghĩa trang Quế Cường) → đến đường vào Núi Vác (hết lô đất rừng ông Trần Đình Đoàn)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ vườn cũ ông Trần Văn Quang → đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Ưng
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Tiếp giáp ĐT 611 (ông Hạnh) → đến đất nhà bà Phan Thị Đính
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ nhà đất ông Nguyễn Quốc Minh → đến giáp đường ĐH 03.QS
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ đất nhà ông Nguyễn Sỹ Điều → đến hết đến nhà bà Phan Thị Yến
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Phan Văn Ba → đến ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Tiếp giáp ĐT 611 (Cổng chào tổ 5a) → đến đất nhà bà Phan Thị Hường
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ cổng chào tổ 5 → đến hết đất nhà bà Phan Thị Minh Hiền
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Tiếp giáp ĐT 611 (Cổng chào tổ 5a) → đến đất nhà bà Phan Thị Hường
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ đất nhà ông Tô Tráng → đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Thanh
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Tiếp giáp ĐT611 (ông Hà Văn Nghi) → đến hết đất ở, đất cây lâu năm ông Tô Khôi (không có nhà)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ đất nhà bà Nguyễn Thị Ưng → đến cầu Ông Nguyên
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ giáp đất nhà bà Phan Thị Đính → đến ngã ba xuống nhà ông Nguyễn Quyền
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Tiếp giáp ĐT611 (ông Hà Văn Nghi) → đến hết đất ở, đất cây lâu năm ông Tô Khôi (không có nhà)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ UBND xã Quế Cường cũ → đến hết nhà đất ông Nguyễn Quốc Minh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
577.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà Trần Văn Ba → đến giáp cầu Khe Ngang
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
577.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà bà Nguyễn Thị Mẫn → đến vườn cũ của ông Trần Văn Quang
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
577.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ cầu Khe Ngang → đến hết đất nhà ông Nguyễn Ngọc Ánh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
559.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ vườn cũ ông Trần Văn Quang → đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Ưng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Tiếp giáp ĐT611 (Nghĩa trang Quế Cường) → đến đường vào Núi Vác (hết lô đất rừng ông Trần Đình Đoàn)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Tiếp giáp ĐT 611 (ông Hạnh) → đến đất nhà bà Phan Thị Đính
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ giáp đất nhà ông Nguyễn Văn Long → đến hết sân vận động thôn Phú Cường 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
472.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thôi → đến giáp kênh Phú Ninh
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
450.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ giáp đất ở, đất cây lâu năm ông Tô Khôi (không có nhà) → đến trạm điện hạ thế
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
450.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ giáp ĐH 21.QS → đến cầu máng sông LyLy
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
450.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ ngã tư rừng Mùn → đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Long
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
450.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ đất nhà Hà Thìn → đến hết đất nhà bà Hứa Thị Thanh
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
450.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ cầu Ông Nguyên → đến cổng chào tổ 5
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
450.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ giáp sân vận động thôn Phú Cường 1 → đến hết đất nhà ông Phan Văn Trà
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ nhà ông Trần Hữu Tiên → đến hết đất nhà ông Phan Văn Trà
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ cổng chào tổ 5 → đến hết đất nhà bà Phan Thị Minh Hiền
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Tiếp giáp ĐT 611 (Cổng chào tổ 5a) → đến đất nhà bà Phan Thị Hường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ đất nhà ông Tô Tráng → đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Thanh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Tiếp giáp ĐT611 (ông Hà Văn Nghi) → đến hết đất ở, đất cây lâu năm ông Tô Khôi (không có nhà)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ giáp đất nhà bà Phan Thị Đính → đến ngã ba xuống nhà ông Nguyễn Quyền
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ đất nhà bà Nguyễn Thị Ưng → đến cầu Ông Nguyên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ đất nhà bà Nguyễn Thị Ưng → đến cầu Ông Nguyên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ cầu Khe Ngang → đến hết đất nhà ông Nguyễn Ngọc Ánh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
399.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ cầu Khe Ngang → đến hết đất nhà ông Nguyễn Ngọc Ánh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
399.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Từ vườn cũ ông Trần Văn Quang → đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Ưng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
375.000 0 0 0
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ
Tiếp giáp ĐT611 (Nghĩa trang Quế Cường) → đến đường vào Núi Vác (hết lô đất rừng ông Trần Đình Đoàn)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
375.000 0 0 0

Bảng giá đất đường Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ, Đà Nẵng theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 0 đến 825.000 cụ thể như sau:

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 825.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 825.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 825.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 799.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 750.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 750.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 750.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 750.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 750.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 750.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 750.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 750.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 675.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 675.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 675.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 600.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 600.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 600.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 600.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 600.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 600.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 600.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 600.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 577.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 577.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 577.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 559.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 525.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 525.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 525.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 472.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 450.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 450.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 450.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 450.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 450.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất ở tại nông thôn:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 450.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 420.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 420.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 420.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 420.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 420.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 420.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 420.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 420.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 420.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 399.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 399.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 375.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 375.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 0/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 0/m²

Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.