Bảng giá đất Đà Nẵng năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 2435 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ thửa đất tiếp giáp đường ĐH6.NT (nhà bà Ta) → đến nhà ông Chiến
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 0 0 0
Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ giáp đường đi nhà ông Chiến → đến cầu thôn Sâm Linh Đông
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 0 0 0
Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ thửa đất tiếp giáp đường ĐH6.NT (nhà ông Tâm) → đến nhà ông Phong
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 0 0 0
Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Tuyến tiếp giáp dọc sông thôn Sâm Linh Đông và thôn Sâm Linh Tây hướng Nam - Từ cầu thôn Sâm Linh Đông → đến hết nhà ông Nguyễn Thành
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 0 0 0
Các tuyến đường tiếp giáp với ĐT618 tỉnh - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐT618 tỉnh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐH6.NT (giáp nhà ông Kiều Tiên)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 0 0 0
Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ nhà ông Ngô Huề (thôn An Hải Tây) → đến xóm Cồn (nhà ông Trần Kiều)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 0 0 0
Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ xóm Cồn (nhà bà Phạm Thị Tuyết) → đến giáp nhà bà Lan (đối diện chợ cũ)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 0 0 0
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Đoạn từ nhà ông Dậu → đến hết nhà ông Hiệp
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 0 0 0
Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ giáp nhà ông Sơn → đến giáp nhà bà Trinh (Thôn An Hải Tây)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 0 0 0
Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Tuyến từ nhà văn hóa thôn Sâm Linh Đông → đến nhà ông Nguyễn Xảo
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 0 0 0
Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ ngã ba chùa Từ Hàn (nhà bà Sửu) → đến giáp nhà ông Công (Vĩnh)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 0 0 0
Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ giáp nhà ông Lý Thơ → đến ngã ba nhà ông Triệu (nối với trục ông Tiện)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 0 0 0
Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ ngã ba nhà ông Hùng (nối trục ông Tiện → đến hết chợ cũ)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 0 0 0
Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ ngã ba nhà ông Trà → đến nhánh ra sông và từ nhà ông Hụê vòng qua chợ cũ nối với đường đi hết xóm Cồn
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 0 0 0
Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ thửa đất tiếp giáp đường ĐH6.NT (nhà bà Ta) → đến nhà ông Chiến
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 0 0 0
Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ giáp đường đi nhà ông Chiến → đến cầu thôn Sâm Linh Đông
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 0 0 0
Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ thửa đất tiếp giáp đường ĐH6.NT (nhà ông Tâm) → đến nhà ông Phong
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 0 0 0
Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Tuyến tiếp giáp dọc sông thôn Sâm Linh Đông và thôn Sâm Linh Tây hướng Nam - Từ cầu thôn Sâm Linh Đông → đến hết nhà ông Nguyễn Thành
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 0 0 0
Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ ngã ba nhà bà Lai → đến giáp thửa đất ông Hồ Thanh Hà
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 0 0 0
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà bà Nghĩa) → đến hết nhà ông Đinh Quang Dũng
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.430.000 0 0 0
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp ĐH4.NT → đến giáp nhà thờ Tộc Trần, thôn Đông Xuân
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.430.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.428.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.428.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.428.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.421.000 0 0 0
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Tuyến từ sau nhà ông Vân (thôn Định Phước) → đến giáp nhà ông Quý (trừ các lô đất tiếp giáp đường ĐH9.NT và đường vào chợ Chu Lai)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.419.000 0 0 0
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Tuyến từ nhà ông Bé → đến hết nhà ông Phạm Văn Mẫn (trừ các lô đất tiếp giáp đường ĐH9.NT và đường vào chợ Chu Lai)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.419.000 0 0 0
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Tuyến từ sau nhà ông Trí → đến giáp chợ Chu Lai (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐH9.NT và đường vào chợ Chu Lai)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.419.000 0 0 0
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Đường từ giáp nhà Ông Khoảng → đến giáp nhà ông Tuấn (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐH9.NT và chợ Chu Lai)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.419.000 0 0 0
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp nhà ông Châu Ngọc Tuấn đi hết Trường Mẫu giáo Hoa Phượng Đỏ (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐH9.NT)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.419.000 0 0 0
Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp nhà ông Lộ Văn Hùng → đến giáp nhà ông Lê Văn Nghĩa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.419.000 0 0 0
Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Tuyến từ nhà ông Trúc → đến hết nhà ông Lê Văn Lệnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.419.000 0 0 0
Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp nhà ông Nguyễn Ngọc Hùng → đến giáp Trường Cao đẳng nghề Quảng Nam
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.419.000 0 0 0
Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Kiệt đường từ nhà ông Mùi (đường sắt) → đến hết nhà Ông Triệu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.402.000 0 0 0
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà ông Trung) → đến hết nhà ông Trần Văn Mỹ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 0 0 0
Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Tuyến đường khu dân cư kiểm cư (Khu vực Khai thác quỹ đất đồng thổ diễn ngoài cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 0 0 0
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà ông Trung) → đến hết nhà ông Trần Văn Mỹ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 0 0 0
Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Tuyến đường khu dân cư kiểm cư (Khu vực Khai thác quỹ đất đồng thổ diễn ngoài cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 0 0 0
Đường Thái Phiên - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp xã Tam Nghĩa)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 0 0 0
Các tuyến đường khác - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ Lăng Ông → đến hết bến đò qua Tam Giang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 0 0 0
Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ giáp thửa đất nhà ông Tiện ĐH6.NT (ngã ba) → đến giáp nhà ông Ngô Huề (thôn An Hải Tây)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 0 0 0
Các tuyến đường khác - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ Lăng Ông → đến hết bến đò qua Tam Giang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 0 0 0
Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ giáp thửa đất nhà ông Tiện ĐH6.NT (ngã ba) → đến giáp nhà ông Ngô Huề (thôn An Hải Tây)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 0 0 0
Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Từ Lăng Ông (nhà ông Phạm Sỹ) → đến giáp Nhà văn hóa thôn An Hải Tây mới
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 0 0 0
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà ông Trung) → đến hết nhà ông Trần Văn Mỹ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 0 0 0
Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Tuyến đường khu dân cư kiểm cư (Khu vực Khai thác quỹ đất đồng thổ diễn ngoài cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 0 0 0
Đất ven đường đi Tam Thạnh (ĐH3.NT) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Từ giáp đường cao tốc → đến giáp xã Tam Thạnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 0 0 0
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến hết nhà ông Sáu Vân
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.394.000 0 0 0
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp đường Võ Chí Công → đến nhà ông Võ Hoa (đường đi đồng muối cũ)
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.394.000 0 0 0
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến cầu ông Chân
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.394.000 0 0 0