Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1150 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Xã Thăng Phước
Đoạn từ ngầm Sông Khang (giáp địa phận xã Bình Sơn) - → đến giáp cổng chào thôn Phú Toản
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
72.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn từ ngã ba quán sửa xe anh Tịnh → đến giáp ngã 4 Cầu Sông Khang
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
72.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn đường đèo Đá đen từ ngã ba đất nhà bà Đào - → đến Cầu Ván thôn An Phú
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
72.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn từ tiếp giáp đường ĐH.13HĐ (nhà ông Phòng) - → đến giáp cống Đá
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
72.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn từ đất nhà ông Xử → đến giáp đường ĐH.13HĐ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
67.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn tiếp giáp đường ĐH.10HĐ → đến giáp đường đi Cầu treo Bà Chầu (Ngã ba nhà ông Dũ Văn Nhứt)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
65.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn từ Cống Đá → đến giáp đường ĐH.10HĐ (thôn An Phú)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
63.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn từ Cống Đá → đến giáp đường ĐH.10HĐ (thôn An Phú)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
63.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn đường bao từ ngã tư Cầu Sông Khang → đến ngã ba nhà ông Đông (nối đoạn 14)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
61.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đường bê tông
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
55.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đất trong khu dân cư
|
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
|
32.000 | 26.000 | 20.000 | 16.000 | |
|
Xã Thăng Phước
Đất trong khu dân cư
|
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
|
32.000 | 26.000 | 20.000 | 16.000 | |
|
Xã Thăng Phước
Trừ đất trong khu dân cư
|
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
|
16.000 | 13.000 | 10.000 | 8.000 | |
|
Xã Thăng Phước
Trừ đất trong khu dân cư
|
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
|
16.000 | 13.000 | 10.000 | 8.000 | |
|
Xã Thăng Phước
Đất trong khu dân cư
|
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
|
32.000 | 26.000 | 20.000 | 16.000 | |
|
Xã Thăng Phước
Đất trong khu dân cư
|
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
|
22.000 | 18.000 | 12.000 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Trừ đất trong khu dân cư
|
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
|
11.000 | 9.000 | 6.000 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn từ cầu Ngầm sông Khang → đến giáp đường ĐH.13HĐ (các tuyến đường xã)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn từ hết đất nhà ông Bảo - → đến hết đất nhà ông Mỹ (giáp đường ĐH.10HĐ)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn từ ngã ba đất nhà Bà Sương - → đến cầu treo Bà Chầu (giáp địa phận thị trấn Tân Bình)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
166.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn từ ngã ba quán sửa xe anh Tịnh → đến giáp ngã 4 Cầu Sông Khang
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
144.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn đường đèo Đá đen từ ngã ba đất nhà bà Đào - → đến Cầu Ván thôn An Phú
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
144.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn từ ngầm Sông Khang (giáp địa phận xã Bình Sơn) - → đến giáp cổng chào thôn Phú Toản
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
144.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn từ tiếp giáp đường ĐH.13HĐ (nhà ông Phòng) - → đến giáp cống Đá
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
144.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn từ ngã ba quán sửa xe anh Tịnh → đến giáp ngã 4 Cầu Sông Khang
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
144.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn đường đèo Đá đen từ ngã ba đất nhà bà Đào - → đến Cầu Ván thôn An Phú
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
144.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn từ ngầm Sông Khang (giáp địa phận xã Bình Sơn) - → đến giáp cổng chào thôn Phú Toản
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
144.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn từ tiếp giáp đường ĐH.13HĐ (nhà ông Phòng) - → đến giáp cống Đá
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
144.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn từ đất nhà ông Xử → đến giáp đường ĐH.13HĐ
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
135.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn từ đất nhà ông Xử → đến giáp đường ĐH.13HĐ
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
135.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn tiếp giáp đường ĐH.10HĐ → đến giáp đường đi Cầu treo Bà Chầu (Ngã ba nhà ông Dũ Văn Nhứt)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
130.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn đường bao từ ngã tư Cầu Sông Khang → đến ngã ba nhà ông Đông (nối đoạn 14)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
122.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn đường bao từ ngã tư Cầu Sông Khang → đến ngã ba nhà ông Đông (nối đoạn 14)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
122.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn đường bao từ ngã tư Cầu Sông Khang → đến ngã ba nhà ông Đông (nối đoạn 14)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
122.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đường bê tông
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
111.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Trừ đất trong khu dân cư
|
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
|
4.000 | 3.000 | 2.000 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Trừ đất trong khu dân cư
|
Đất rừng đặc dụng
Nhóm đất nông nghiệp
|
4.000 | 3.000 | 2.000 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đất trong khu dân cư
|
Đất rừng phòng hộ
Nhóm đất nông nghiệp
|
8.000 | 6.000 | 4.000 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đất trong khu dân cư
|
Đất rừng phòng hộ
Nhóm đất nông nghiệp
|
8.000 | 6.000 | 4.000 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đất trong khu dân cư
|
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
|
8.000 | 6.000 | 4.000 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn từ ngã ba quán sửa xe anh Tịnh → đến giáp ngã 4 Cầu Sông Khang
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn đường đèo Đá đen từ ngã ba đất nhà bà Đào - → đến Cầu Ván thôn An Phú
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn từ tiếp giáp đường ĐH.13HĐ (nhà ông Phòng) - → đến giáp cống Đá
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn từ ngầm Sông Khang (giáp địa phận xã Bình Sơn) - → đến giáp cổng chào thôn Phú Toản
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn từ ngã ba quán sửa xe anh Tịnh → đến giáp ngã 4 Cầu Sông Khang
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn đường đèo Đá đen từ ngã ba đất nhà bà Đào - → đến Cầu Ván thôn An Phú
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn từ ngầm Sông Khang (giáp địa phận xã Bình Sơn) - → đến giáp cổng chào thôn Phú Toản
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đoạn từ tiếp giáp đường ĐH.13HĐ (nhà ông Phòng) - → đến giáp cống Đá
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Đường bê tông
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
77.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Thăng Phước
Các đường còn lại
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
67.000 | 0 | 0 | 0 | |