Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1573 bảng giá đất thổ cư tại Đà Nẵng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Đà Nẵng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Đà Nẵng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.670.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Quốc lộ 14B (nay là đường Trường Sơn) - Xã Hòa Nhơn
Đường tránh Hải Vân - Túy Loan → Cầu Túy Loan
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.120.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Quốc lộ 14B (nay là đường Trường Sơn) - Xã Hòa Phong
Cầu Tuý Loan → Giáp Hòa Khương
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.270.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Quốc lộ 14B (nay là đường Trường Sơn) - Xã Hòa Phong
Cầu Tuý Loan → Giáp Hòa Khương
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.560.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Quốc lộ 14B (nay là đường Trường Sơn) - Xã Hòa Phong
Cầu Tuý Loan → Giáp Hòa Khương
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.540.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phong
Đồi Chu Hương → Giáp Hòa Phú
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.090.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phong
Đồi Chu Hương → Giáp Hòa Phú
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.090.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phong
Ngã ba Túy Loan → Đồi Chu Hương
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.810.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phong
Đồi Chu Hương → Giáp Hòa Phú
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.250.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú
Kho K97 → Hết thôn Hòa Hải
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
790.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú
Giáp xã Hòa Phong → Kho K97
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
640.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú
Hết thôn Hòa Hải → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
590.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú
Hết thôn Hòa Hải → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
590.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú
Kho K97 → Hết thôn Hòa Hải
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.640.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú
Hết thôn Hòa Hải → Cuối đường
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.950.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú
Hết thôn Hòa Hải → Cuối đường
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.950.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú
Kho K97 → Hết thôn Hòa Hải
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.580.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú
Giáp xã Hòa Phong → Kho K97
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.280.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú
Hết thôn Hòa Hải → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.170.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú
Hết thôn Hòa Hải → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.170.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Quốc lộ 1A cũ - Xã Hòa Châu
Cầu Đỏ cũ → Đường ĐT 605
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.050.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Quốc lộ 1A cũ - Xã Hòa Châu
Cầu Đỏ cũ → Đường ĐT 605
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.190.000 | 1.720.000 | 1.390.000 | 840.000 | ||
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
23.950.000 | 5.710.000 | 4.640.000 | 2.790.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.370.000 | 3.430.000 | 2.780.000 | 1.670.000 | ||
|
Quốc lộ 1A - Xã Hòa Phước
Giáp Hòa Châu → cầu Quá Giáng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.580.000 | 1.720.000 | 1.390.000 | 840.000 | |
|
Quốc lộ 1A - Xã Hòa Phước
cầu Quá Giáng → UBND xã Hòa Phước
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.180.000 | 1.540.000 | 1.260.000 | 760.000 | |
|
Quốc lộ 1A - Xã Hòa Phước
UBND xã Hòa Phước → Giáp tỉnh Quảng Nam
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.050.000 | 1.540.000 | 1.260.000 | 760.000 | |
|
Quốc lộ 1A - Xã Hòa Phước
Giáp Hòa Châu → cầu Quá Giáng
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
18.580.000 | 5.710.000 | 4.640.000 | 2.790.000 | |
|
Quốc lộ 1A - Xã Hòa Phước
cầu Quá Giáng → UBND xã Hòa Phước
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
17.260.000 | 5.140.000 | 4.180.000 | 2.510.000 | |
|
Quốc lộ 1A - Xã Hòa Phước
UBND xã Hòa Phước → Giáp tỉnh Quảng Nam
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
16.810.000 | 5.140.000 | 4.180.000 | 2.510.000 | |
|
Quốc lộ 1A - Xã Hòa Phước
Giáp Hòa Châu → cầu Quá Giáng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
11.150.000 | 3.430.000 | 2.780.000 | 1.670.000 | |
|
Quốc lộ 1A - Xã Hòa Phước
cầu Quá Giáng → UBND xã Hòa Phước
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.360.000 | 3.080.000 | 2.510.000 | 1.510.000 | |
|
Quốc lộ 1A - Xã Hòa Phước
UBND xã Hòa Phước → Giáp tỉnh Quảng Nam
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.090.000 | 3.080.000 | 2.510.000 | 1.510.000 | |
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
17.310.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.390.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Thôn An Ngãi Đông - Xã Hòa Sơn
Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.280.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Thôn An Ngãi Đông - Xã Hòa Sơn
Đường rộng dưới 2m
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Thôn An Ngãi Đông - Xã Hòa Sơn
Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
880.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Thôn An Ngãi Đông - Xã Hòa Sơn
Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
770.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Thôn An Ngãi Đông - Xã Hòa Sơn
Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
770.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Thôn An Sơn - Xã Hòa Ninh
Đường rộng từ 5m trở lên
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
680.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Thôn An Sơn - Xã Hòa Ninh
Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
590.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Thôn An Sơn - Xã Hòa Ninh
Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
520.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Thôn An Sơn - Xã Hòa Ninh
Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
520.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Thôn An Sơn - Xã Hòa Ninh
Đường rộng dưới 2m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
370.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Thôn An Sơn - Xã Hòa Ninh
Đường rộng từ 5m trở lên
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.260.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Thôn An Sơn - Xã Hòa Ninh
Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.970.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Thôn An Sơn - Xã Hòa Ninh
Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.730.000 | 0 | 0 | 0 | |