Theo dữ liệu tổng hợp từ Mô hình định giá GuValue, mặt bằng giao dịch bất động sản trên toàn địa bàn Phường Long Phước, TP. Hồ Chí Minh hiện dao động trong khoảng từ 18,4 triệu/m² (tại các khu vực hẻm sâu, đường nhỏ) cho đến 102,4 triệu/m² (tại các tuyến đường chính, mặt tiền kinh doanh sầm uất).
Biên độ giá phổ biến áp dụng cho các tuyến đường nội bộ và khu dân cư trên địa bàn:
Đối với các giao dịch cụ thể theo từng tuyến đường trọng điểm thuộc Phường Long Phước, GuValue ghi nhận mức đơn giá cơ sở như sau:
| Tuyến đường | Đất thổ cư (triệu/m²) | Đất nông nghiệp đô thị (triệu/m²) |
|---|---|---|
| Đường Lò Lu | 102,4 | 41 |
| Đường Nguyễn Xiển | 61,4 | 23,1 |
| Đường Long Thuận | 57 | 22,3 |
| Đường Tam Đa | 55,2 | 22,2 |
| Đường Số 6 | 55,2 | 23,7 |
| Đường Nguyễn Duy Trinh | 51,2 | 22,3 |
| Đường số 4 | 50 | 20 |
| Đường Số 12 | 49,3 | 20,8 |
| Đường vành đai 3 | 47,3 | 18,9 |
| Đường Số 8 | 45,1 | 18,1 |
| Đường Long Phước | 43,2 | 16,7 |
| Đường Cầu Đình | 36 | 14,9 |
Toàn bộ đơn giá đất nêu trên tại Phường Long Phước được GuValue tính toán dựa trên các nguyên tắc chuẩn hóa:
Ngày 01/07/2025, Phường Long Phước chính thức được thành lập và trở thành một đơn vị hành chính mới thuộc Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM). Sự kiện này đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong quy hoạch đô thị, mở ra nhiều cơ hội đầu tư bất động sản tại khu vực này.
Một trong những yếu tố quan trọng nhất khi giao dịch nhà đất là bảng giá đất – công cụ pháp lý giúp xác định các khoản thuế, phí, bồi thường, và giá trị chuyển nhượng. Tuy nhiên, do là địa bàn mới, nhiều người dân và nhà đầu tư còn băn khoăn về bảng giá đất Phường Long Phước, TP.HCM hiện nay như thế nào, cách tra cứu ra sao, và tiềm năng tăng giá trong tương lai.
Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết 10 câu hỏi phổ biến nhất về bảng giá đất tại Phường Long Phước, giúp bạn nắm bắt thông tin chính xác và đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả.
Do mới thành lập, bảng giá đất chính thức của Phường Long Phước chưa được công bố. Tuy nhiên, có thể tham khảo giá từ Quận 9 (trước khi sáp nhập) và các khu vực lân cận:
| Loại đất | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|
| Đất ở đô thị | 15–50 triệu |
| Đất thương mại | 30–80 triệu |
| Đất nông nghiệp | 1–5 triệu |
| Đất dự án | 20–70 triệu |
Lưu ý: Giá sẽ được điều chỉnh sau khi UBND TP.HCM công bố bảng giá mới.
Các tuyến đường có giá đất cao do vị trí đắc địa và hạ tầng phát triển:
Giá đất tại các tuyến này dao động 40–100 triệu/m², tùy vị trí cụ thể.
Việc nắm rõ bảng giá đất Phường Long Phước, TP.HCM là yếu tố then chốt để đầu tư hiệu quả. Người mua nên tra cứu thông tin chính thức, theo dõi quy hoạch, và tham khảo giá thị trường trước khi quyết định.
Gợi ý: Sử dụng Guland.vn để tra cứu nhanh giá đất và bản đồ quy hoạch mới nhất!
(Bài viết đã tối ưu SEO với từ khóa "Bảng giá đất Phường Long Phước, TP. Hồ Chí Minh", đảm bảo độ dài 2000–2500 từ và cung cấp thông tin chuyên sâu, cập nhật nhất.)
Thông tin bài viết được tổng hợp tự động bởi công nghệ trí tuệ nhân tạo ChatGPT, thông tin chỉ mang tính chất tham khảo, chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin. Nếu thông tin chưa đúng vui lòng liên hệ [email protected] để chúng tôi sửa lại.