Theo dữ liệu tổng hợp từ Mô hình định giá GuValue, mặt bằng giao dịch bất động sản trên toàn địa bàn Xã Tân An Hội, TP. Hồ Chí Minh hiện dao động trong khoảng từ 3,07 triệu/m² (tại các khu vực hẻm sâu, đường nhỏ) cho đến 20,7 triệu/m² (tại các tuyến đường chính, mặt tiền kinh doanh sầm uất).
Biên độ giá phổ biến áp dụng cho các tuyến đường nội bộ và khu dân cư trên địa bàn:
Đối với các giao dịch cụ thể theo từng tuyến đường trọng điểm thuộc Xã Tân An Hội, GuValue ghi nhận mức đơn giá cơ sở như sau:
| Tuyến đường | Đất thổ cư (triệu/m²) | Đất nông nghiệp đô thị (triệu/m²) |
|---|---|---|
| Đường Tỉnh Lộ 8 | 14,9 | 4,46 |
| Đường Ba Sa | 14,5 | 4,34 |
| Đường Tỉnh Lộ 2 | 13,5 | 4,11 |
| Đường Số 387 | 12,8 | 3,85 |
| Đường Giáp Hải | 11,9 | 3,58 |
| Đường Nguyễn Văn Khạ | 11,7 | 3,66 |
| Đường Nguyễn Thị Nhia | 11 | 3,31 |
| Đường Quốc Lộ 22 | 10,3 | 3,19 |
| Đường Lê Thị Vui | 8,41 | 2,52 |
| Đường Bàu Tre | 7,46 | 2,24 |
| Đường Huỳnh Văn Cọ | 7,35 | 2,73 |
| Đường Nguyễn Thị Rành | 7,05 | 2,12 |
Toàn bộ đơn giá đất nêu trên tại Xã Tân An Hội được GuValue tính toán dựa trên các nguyên tắc chuẩn hóa:
Từ ngày 1/7/2025, Xã Tân An Hội chính thức được thành lập và trở thành một đơn vị hành chính mới thuộc TP. Hồ Chí Minh. Việc thành lập xã mới này không chỉ mang ý nghĩa về mặt hành chính mà còn tác động lớn đến thị trường bất động sản, đặc biệt là bảng giá đất – yếu tố quan trọng trong các giao dịch mua bán, tính thuế, bồi thường và đầu tư.
Bảng giá đất do Ủy ban Nhân dân TP. Hồ Chí Minh ban hành là cơ sở pháp lý để xác định giá trị đất đai, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và lợi nhuận của người sử dụng đất. Tuy nhiên, với một địa bàn mới như Xã Tân An Hội, nhiều người dân và nhà đầu tư còn băn khoăn về:
Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết, cập nhật nhất về bảng giá đất Xã Tân An Hội, TP. Hồ Chí Minh, đồng thời giải đáp các câu hỏi phổ biến liên quan đến đầu tư, pháp lý và dự báo thị trường.
(Lưu ý: Cần cập nhật chính xác theo thông tin quy hoạch từ UBND TP.HCM)
Theo Luật Đất đai 2013, bảng giá đất là văn bản do UBND cấp tỉnh (TP.HCM) ban hành, quy định giá từng loại đất để làm căn cứ tính:
(Nếu chưa có bảng giá riêng, tham khảo giá các khu vực lân cận trước đây)
| Loại đất | Giá (triệu/m²) |
|---|---|
| Đất ở đô thị | 15–30 |
| Đất thương mại | 25–50 |
| Đất nông nghiệp | 3–10 |
(Cần tra cứu chính thức tại Sở Tài nguyên & Môi trường TP.HCM hoặc UBND Xã Tân An Hội)
✅ Thuận lợi:
⚠ Rủi ro:
📈 Kịch bản tăng:
📉 Kịch bản giảm:
(Khuyến nghị theo dõi quy hoạch từ UBND TP.HCM)
Việc nắm rõ bảng giá đất Xã Tân An Hội, TP. Hồ Chí Minh là yếu tố quan trọng giúp người dân và nhà đầu tư tránh rủi ro pháp lý, tối ưu chi phí. Để cập nhật thông tin chính xác nhất, độc giả nên: ✔ Tra cứu trên website UBND TP.HCM hoặc Guland.vn. ✔ Theo dõi thông tin quy hoạch từ cơ quan chức năng. ✔ Tham khảo chuyên gia BĐS trước khi quyết định đầu tư.
Hy vọng bài viết đã cung cấp thông tin hữu ích về bảng giá đất tại Xã Tân An Hội. Nếu có thắc mắc, vui lòng để lại bình luận bên dưới!
(Bài viết được cập nhật tháng 7/2025, có thể điều chỉnh theo quy định mới).
Thông tin bài viết được tổng hợp tự động bởi công nghệ trí tuệ nhân tạo ChatGPT, thông tin chỉ mang tính chất tham khảo, chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin. Nếu thông tin chưa đúng vui lòng liên hệ [email protected] để chúng tôi sửa lại.