Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 356 bảng giá đất thổ cư tại Hà Nội ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Hà Nội bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Hà Nội, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Khu đô thị Ngôi Nhà Mới
Đường 10,25m-11,5m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.965.000 | 3.675.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Ngôi Nhà Mới
Đường 8,5m-9m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.645.000 | 3.437.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Ngôi Nhà Mới
Đường 5,75m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.624.000 | 2.574.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Ngôi Nhà Mới
Đường 20,5m-24m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
26.642.000 | 19.722.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Ngôi Nhà Mới
Đường 13,5m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
23.608.000 | 16.703.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Ngôi Nhà Mới
Đường 13,5m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
23.608.000 | 16.703.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Ngôi Nhà Mới
Đường 10,25m-11,5m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
22.118.000 | 15.835.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Ngôi Nhà Mới
Đường 8,5m-9m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
20.710.000 | 14.913.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Ngôi Nhà Mới
Đường 5,75m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
18.175.000 | 13.369.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Ngôi Nhà Mới
Đường 20,5m-24m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.579.000 | 7.456.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Ngôi Nhà Mới
Đường 13,5m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.170.000 | 6.046.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Ngôi Nhà Mới
Đường 10,25m-11,5m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.675.000 | 5.680.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Ngôi Nhà Mới
Đường 8,5m-9m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.179.000 | 5.313.000 | 0 | 0 | |
|
Khu đô thị Ngôi Nhà Mới
Đường 5,75m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.602.000 | 3.978.000 | 0 | 0 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.803.000 | 2.280.000 | 1.749.000 | 1.640.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.243.000 | 3.451.000 | 2.561.000 | 2.401.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.328.000 | 2.539.000 | 2.077.000 | 1.917.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.225.000 | 10.839.000 | 8.026.000 | 7.458.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.949.000 | 3.801.000 | 2.987.000 | 2.757.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.328.000 | 2.539.000 | 2.077.000 | 1.917.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.225.000 | 10.839.000 | 8.026.000 | 7.458.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.949.000 | 3.801.000 | 2.987.000 | 2.757.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.299.000 | 1.066.000 | 740.000 | 717.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.843.000 | 4.632.000 | 3.687.000 | 3.430.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.965.000 | 1.613.000 | 1.083.000 | 1.050.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.102.000 | 1.682.000 | 1.312.000 | 1.231.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.102.000 | 1.682.000 | 1.312.000 | 1.231.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.200.000 | 7.270.000 | 5.775.000 | 5.359.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.126.000 | 2.501.000 | 1.886.000 | 1.771.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.521.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
614.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.468.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
912.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
684.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.542.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.016.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
684.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.898.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.016.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
420.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
420.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
420.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
420.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
420.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.090.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
684.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.871.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.016.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
789.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.904.000 | 0 | 0 | 0 | ||