Bảng giá đất Hà Nội năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1281 bảng giá đất thổ cư tại Hà Nội ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Hà Nội bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Hà Nội, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Ngõ Huyện
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
218.448.000 111.279.000 84.452.000 74.207.000
Thịnh Yên
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
218.448.000 111.279.000 84.452.000 74.207.000
Văn Miếu
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
218.448.000 111.279.000 84.452.000 74.207.000
Yên Thái
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
218.448.000 111.279.000 84.452.000 74.207.000
Trần Hưng Đạo
Trần Khánh Dư → Trần Thánh Tông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
212.712.000 97.757.000 68.815.000 59.227.000
Quang Trung
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
212.712.000 97.757.000 68.815.000 59.227.000
Bà Triệu
Trần Hưng Đạo → Nguyễn Du
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
212.712.000 97.757.000 68.815.000 59.227.000
Hàng Bài
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
212.712.000 97.757.000 68.815.000 59.227.000
Hàng Bún
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Giang Văn Minh
Đội Cấn → Kim Mã
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Đội Cấn
Ngọc Hà → Liễu Giai
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Cao Bá Quát
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Đại Cồ Việt
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Lê Trực
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Hào Nam
Vũ Thạnh → Ngã 5 Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Quốc Tử Giám
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Tăng Bạt Hổ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Nguyễn Trường Tộ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Nguyễn Quyền
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Phạm Huy Thông
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Ông Ích Khiêm
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Phạm Đình Hổ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Ngõ Huế
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Nguyễn Biểu
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Thái Phiên
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Trần Khát Chân
Đầu đường → Cuối đưường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.768.000 107.452.000 81.583.000 71.288.000
Nguyễn Công Trứ
Lò Đúc → Trần Thánh Tông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
202.289.000 103.880.000 78.196.000 68.871.000
Ngõ Thọ Xương
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
202.289.000 103.880.000 78.196.000 68.871.000
Sơn Tây
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
202.289.000 103.880.000 78.196.000 68.871.000
Phó Đức Chính
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
202.289.000 103.880.000 78.196.000 68.871.000
Hoàng Hoa Thám
Mai Xuân Thưởng → Dốc Tam Đa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
202.289.000 103.880.000 78.196.000 68.871.000
Lò Đúc
Nguyễn Công Trứ → Trần Khát Chân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
202.289.000 103.880.000 78.196.000 68.871.000
Mai Xuân Thưởng
Thụy Khuê → Hoàng Hoa Thám
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
202.289.000 103.880.000 78.196.000 68.871.000
Đặng Tất
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
202.289.000 103.880.000 78.196.000 68.871.000
Đỗ Hành
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
202.289.000 103.880.000 78.196.000 68.871.000
Hàng Cháo
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000
Đinh Công Tráng
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000
Cửa Bắc
Phạm Hồng Thái → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000
Cổng Đục
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000
Núi Trúc
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000
Ngõ Trạm
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000
Ngõ Tức Mạc
Trần Hưng Đạo → Cuối ngõ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000
Ngõ Hàng Cỏ
Trần Hưng Đạo → Cuối ngõ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000
Nguyễn Chế Nghĩa
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000
Trần Khánh Dư
Trần Quang Khải → Trần Hưng Đạo
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000
Trấn Vũ
Chợ Châu Long → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000
Thể Giao
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000
Thụy Khuê
Đầu đường Thanh Niên → Dốc Tam Đa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000
Vũ Hữu Lợi
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000
Yéc xanh
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
192.839.000 98.372.000 75.820.000 66.920.000