Bảng giá đất Hà Nội năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1281 bảng giá đất thổ cư tại Hà Nội ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Hà Nội bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Hà Nội, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Ngõ Hàng Bông
Đầu ngõ → Cuối ngõ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Ngõ Bà Triệu
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Đào Duy Từ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Đào Tấn
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Đặng Thái Thân
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Chợ Gạo
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Chân Cầm
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Cổ Tân
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Ấu Triệu
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Cấm Chỉ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hàng Chĩnh
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hàng Chỉ
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Hàng Bút
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Tô Tịch
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Tôn Thất Thiệp
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Thanh Hà
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Thái Hà
Hoàng Cầu → Láng Hạ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Trịnh Hoài Đức
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Trấn Vũ
Thanh Niên → Chợ Châu Long
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Trần Nguyên Hãn
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Vọng Đức
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Nhà Hỏa
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Phạm Sư Mạnh
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Phạm Ngũ Lão
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Nguyễn Thiếp
Nguyễn Trung Trực → Gầm Cầu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Nguyễn Thiện Thuật
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Phan Huy Chú
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Nguyễn Khắc Cần
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Ngọc Khánh
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.697.000 121.959.000 91.758.000 80.346.000
Nguyễn Quang Bích
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
234.313.000 117.377.000 88.721.000 77.644.000
Xóm Hạ Hồi
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
234.313.000 117.377.000 88.721.000 77.644.000
Trần Quốc Toản
Ngã ba giao cắt Trần Bình Trọng → Ngã ba giao cắt Phố Huế
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
234.313.000 117.377.000 88.721.000 77.644.000
Trần Thánh Tông
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
234.313.000 117.377.000 88.721.000 77.644.000
Hàng Lọng
Từ ngã tư giao phố Trần Bình Trọng → ngã ba giao đường Lê Duẩn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
234.313.000 117.377.000 88.721.000 77.644.000
Huỳnh Thúc Kháng
Láng Hạ → Cầu Giấy
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
227.758.000 116.208.000 87.583.000 77.261.000
Trúc Bạch
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
227.758.000 116.208.000 87.583.000 77.261.000
Trần Quang Khải
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
227.758.000 116.208.000 87.583.000 77.261.000
Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
227.758.000 116.208.000 87.583.000 77.261.000
Phù Đổng Thiên Vương
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
227.758.000 116.208.000 87.583.000 77.261.000
Ô Chợ Dừa
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
227.758.000 116.208.000 87.583.000 77.261.000
Hai Bà Trưng
Quán Sứ → Lê Duẩn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
221.960.000 102.007.000 71.807.000 61.802.000
Hàng Chuối
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
218.448.000 111.279.000 84.452.000 74.207.000
Gầm Cầu
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
218.448.000 111.279.000 84.452.000 74.207.000
Cửa Bắc
Phan Đình Phùng → Phạm Hồng Thái
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
218.448.000 111.279.000 84.452.000 74.207.000
Đặng Dung
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
218.448.000 111.279.000 84.452.000 74.207.000
Khâm Thiên
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
218.448.000 111.279.000 84.452.000 74.207.000
Lê Ngọc Hân
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
218.448.000 111.279.000 84.452.000 74.207.000
Nguyễn Tri Phương
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
218.448.000 111.279.000 84.452.000 74.207.000
Nguyễn Đình Chiểu
Trần Nhân Tông → Đại Cồ Việt
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
218.448.000 111.279.000 84.452.000 74.207.000
Nguyễn Khuyến
Đầu đường → Cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
218.448.000 111.279.000 84.452.000 74.207.000