Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1281 bảng giá đất thổ cư tại Hà Nội ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Hà Nội bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Hà Nội, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Văn Cao
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 | |
|
Trần Nhật Duật
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 | |
|
Tống Duy Tân
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 | |
|
Tôn Đức Thắng
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 | |
|
Thanh Niên
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 | |
|
Cát Linh
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 | |
|
Hàng Thùng
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 | |
|
Lương Ngọc Quyến
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 | |
|
Linh Lang
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 | |
|
Lạc Chính
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 | |
|
Kim Mã Thượng
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 | |
|
Cao Đạt
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 | |
|
Bích Câu
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 | |
|
Đặng Trần Côn
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 | |
|
Thành Công
Khu biệt thự Thành Công → Láng Hạ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 | |
|
Yên Bái 1
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 | |
|
Vũ Thạnh
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 | |
|
Yên Phụ
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 | |
|
Phan Phu Tiên
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 | |
|
Phan Huy Ích
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 | |
|
Nguyễn Khắc Nhu
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 | |
|
Nguyễn Khắc Hiếu
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 | |
|
Ngọc Hà
Cục Trồng trọt → Hoàng Hoa Thám
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
57.545.000 | 30.499.000 | 23.370.000 | 20.652.000 | |
|
Ngõ Hàng Hành
Đầu ngõ → Cuối ngõ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 | |
|
Ngõ Phan Chu Trinh
Đầu ngõ → Cuối ngõ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 | |
|
Ngõ Hàng Hương
Đầu ngõ → Cuối ngõ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 | |
|
Ngõ Hội Vũ
Đầu ngõ → Cuối ngõ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 | |
|
Nguyễn Công Trứ
Phố Huế → Lò Đúc
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 | |
|
Thi Sách
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 | |
|
Thiền Quang
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 | |
|
Tô Hiến Thành
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 | |
|
Triệu Quốc Đạt
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 | |
|
Đoàn Trần Nghiệp
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 | |
|
Hàn Thuyên
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 | |
|
Hồ Xuân Hương
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 | |
|
Lê Duẩn (không có đường tàu)
Trần Nhân Tông → Đại Cồ Việt
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 | |
|
Ngõ Bảo Khánh
Đầu ngõ → Cuối ngõ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 | |
|
Ngõ Cầu Gỗ
Đầu ngõ → Cuối ngõ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 | |
|
Lý Văn Phức
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 | |
|
Lê Duẩn (đi qua đường tàu)
222 Lê Duẩn → Đại Cồ Việt
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 | |
|
Hoàng Hoa Thám
Dốc Tam Đa → Đường Bưởi
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 | |
|
Hồ Giám
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 | |
|
Chùa Vua
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 | |
|
Trần Quý Cáp
Nguyễn Như Đổ → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 | |
|
Trần Huy Liệu
Hồ Giảng Võ → Kim Mã
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 | |
|
Thọ Lão
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 | |
|
Thành Công
La Thành → Khu biệt thự Thành Công
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 | |
|
Trúc Khê
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 | |
|
Nguyên Hồng
La Thành → Huỳnh Thúc Kháng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 | |
|
Ngõ Trung Yên
Đầu ngõ → Cuối ngõ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
56.107.000 | 30.298.000 | 23.315.000 | 20.666.000 | |